Chuyển quyền sở hữu hàng hóa trong kho ngoại quan là một thủ tục quan trọng trong hoạt động thương mại quốc tế, giúp doanh nghiệp linh hoạt trong việc mua bán mà không cần thông quan ngay lập tức, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí. Thủ tục này đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp nhập khẩu, cho phép chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa lưu kho mà vẫn tuân thủ quy định hải quan. Cùng ACC Cần Thơ tìm hiểu chi tiết để áp dụng hiệu quả.

1. Quy định chuyển quyền sở hữu hàng hóa trong kho ngoại quan
Chuyển quyền sở hữu hàng hóa trong kho ngoại quan được pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng nhằm hỗ trợ hoạt động thương mại, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Theo Khoản 8 Điều 3 Luật Thương mại, việc chuyển quyền sở hữu hàng hóa trong kho ngoại quan do chủ hàng hóa thực hiện khi có hành vi mua bán hàng hóa, nghĩa là quyền sở hữu được chuyển giao ngay tại kho mà không cần di chuyển hàng hóa ra ngoài khu vực ngoại quan.
Quy định này được bổ sung chi tiết tại Điều 83 Nghị định 167/2025/NĐ-CP, nhấn mạnh rằng chuyển quyền sở hữu chỉ áp dụng cho hàng hóa đang lưu giữ trong kho ngoại quan và phải được thông báo cho cơ quan hải quan để theo dõi. Cụ thể, sau khi chuyển giao, chủ hàng hóa cũ hoặc chủ kho ngoại quan (nếu được ủy quyền) cần nộp các chứng từ liên quan cho Chi cục Hải quan quản lý kho, nhằm mục đích thanh khoản hàng hóa một cách chính xác.
Hơn nữa, quy định chuyển quyền sở hữu hàng hóa trong kho ngoại quan tạo điều kiện cho doanh nghiệp nội địa mua hàng từ doanh nghiệp nước ngoài mà không phải mở tờ khai nhập khẩu ngay lập tức. Điều 91 Thông tư số 38/2015/TT-BTC, được sửa đổi bổ sung tại Thông tư số 39/2018/TT-BTC, hướng dẫn thủ tục chuyển nhượng hàng hóa trong kho ngoại quan cho các doanh nghiệp trong nước khác, chỉ yêu cầu thực hiện thông báo cho chi cục hải quan quản lý kho ngoại quan để theo dõi, mà không cần làm thủ tục xuất nhập khẩu đầy đủ.
>> Đọc thêm: Quyền sở hữu tài sản là gì?
2. Đối tượng và điều kiện áp dụng chuyển quyền sở hữu hàng hóa trong kho ngoại quan
Đối tượng áp dụng cho việc chuyển quyền sở hữu hàng hóa trong kho ngoại quan bao gồm chủ hàng hóa là doanh nghiệp có hàng lưu giữ tại kho ngoại quan, bao gồm cả doanh nghiệp nội địa và nước ngoài. Theo quy định tại Điều 83 Nghị định 167/2025/NĐ-CP, đối tượng chính là các bên tham gia mua bán hàng hóa đang được lưu kho, nơi hàng hóa chưa hoàn thành thủ tục hải quan nhập khẩu. Doanh nghiệp nội địa có thể trở thành bên nhận chuyển quyền, giúp họ tiếp cận nguồn hàng quốc tế mà không chịu gánh nặng thủ tục ban đầu.
Điều kiện để thực hiện chuyển quyền sở hữu hàng hóa trong kho ngoại quan đòi hỏi phải có hợp đồng mua bán hợp pháp giữa các bên, chứng minh hành vi chuyển giao quyền sở hữu. Khoản 8 Điều 3 Luật Thương mại quy định rõ rằng hành vi mua bán phải được ghi nhận bằng văn bản, đảm bảo tính minh bạch và tránh tranh chấp.
Ngoài ra, các bên phải đảm bảo hàng hóa không vi phạm các quy định về an toàn, vệ sinh hoặc quốc phòng. Điều 91 Thông tư số 38/2015/TT-BTC yêu cầu doanh nghiệp nhận chuyển quyền phải có mã số thuế và đăng ký fv888 hợp lệ, đồng thời cam kết chịu trách nhiệm về thanh khoản hàng hóa sau này.
Xem thêm: Ví dụ về căn cứ xác lập quyền sở hữu theo luật
3. Thủ tục thực hiện chuyển quyền sở hữu hàng hóa trong kho ngoại quan
Thủ tục chuyển quyền sở hữu hàng hóa trong kho ngoại quan được thiết kế đơn giản hóa để hỗ trợ doanh nghiệp, tập trung vào việc thông báo và nộp chứng từ cho cơ quan hải quan.
Bước 1: Ký kết hợp đồng chuyển quyền sở hữu
Các bên liên quan ký hợp đồng mua bán hàng hóa, ghi rõ thông tin hàng hóa, giá trị giao dịch và điều khoản chuyển quyền sở hữu. Hợp đồng phải tuân thủ Khoản 8 Điều 3 Luật Thương mại, đảm bảo tính pháp lý và minh bạch. Sau khi ký, bên bán (chủ hàng cũ) chuẩn bị các chứng từ liên quan như hóa đơn, vận đơn và giấy chứng nhận lưu kho ngoại quan.
Bước 2: Nộp thông báo và chứng từ cho hải quan
Chủ hàng hóa cũ hoặc chủ kho ngoại quan (nếu được ủy quyền) nộp thông báo chuyển quyền sở hữu cho Chi cục Hải quan quản lý kho ngoại quan. Theo Điều 83 Nghị định 167/2025/NĐ-CP, hồ sơ bao gồm hợp đồng, hóa đơn và các chứng từ chứng minh giao dịch. Hải quan sẽ ghi nhận và theo dõi để đảm bảo thanh khoản hàng hóa sau này. Thời hạn nộp thường trong vòng 3 ngày làm việc kể từ ngày chuyển quyền, giúp cơ quan quản lý cập nhật kịp thời. Nếu ủy quyền cho chủ kho, cần có văn bản ủy quyền hợp lệ để tránh sai sót.
Bước 3: Theo dõi và hoàn tất thanh khoản
Sau khi nhận thông báo, hải quan theo dõi hàng hóa và yêu cầu bên nhận chuyển quyền hoàn tất thủ tục thanh khoản khi cần. Điều 91 Thông tư số 38/2015/TT-BTC quy định doanh nghiệp nội địa có thể sử dụng hàng hóa mà không mở tờ khai nhập khẩu ngay, nhưng phải chịu trách nhiệm thuế và phí sau. Quy trình này kết thúc khi hàng hóa được thông quan hoặc xuất kho, đảm bảo tuân thủ đầy đủ pháp luật.
Xem thêm: Vì sao phải bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ?
4. Lợi ích và lưu ý khi thực hiện chuyển quyền sở hữu hàng hóa trong kho ngoại quan
Việc áp dụng chuyển quyền sở hữu hàng hóa trong kho ngoại quan mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp. Đầu tiên, nó giúp tiết kiệm chi phí bằng cách tránh các thủ tục thông quan phức tạp, theo quy định tại Điều 91 Thông tư số 38/2015/TT-BTC, cho phép doanh nghiệp nội địa mua hàng từ nước ngoài mà chỉ cần thông báo thay vì nhập khẩu đầy đủ.
Thứ hai, quy trình này tăng cường tính linh hoạt trong chuỗi cung ứng, giúp doanh nghiệp đàm phán tốt hơn với đối tác quốc tế. Theo Điều 83 Nghị định 167/2025/NĐ-CP, hàng hóa có thể được chuyển quyền mà không di chuyển vật lý, giảm rủi ro hư hỏng hoặc mất mát. Doanh nghiệp có thể sử dụng kho ngoại quan như một "kho tạm" để kiểm tra chất lượng hàng hóa trước khi quyết định nhập khẩu chính thức, từ đó tối ưu hóa vốn lưu động.
Tuy nhiên, cần lưu ý một số điểm quan trọng để tránh vi phạm. Đầu tiên, phải đảm bảo tất cả chứng từ đều chính xác và đầy đủ, vì theo Khoản 8 Điều 3 Luật Thương mại, bất kỳ sai sót nào cũng có thể dẫn đến tranh chấp hoặc phạt hải quan.
Ngoài ra, bên nhận chuyển quyền phải chuẩn bị kế hoạch thanh khoản rõ ràng, vì hải quan sẽ theo dõi chặt chẽ để thu thuế đúng hạn. Nếu ủy quyền cho chủ kho, cần có hợp đồng ủy quyền chi tiết để tránh trách nhiệm pháp lý chồng chéo. Doanh nghiệp mới tham gia nên tham khảo ý kiến chuyên gia để nắm bắt cập nhật pháp luật, đảm bảo hoạt động suôn sẻ.
5. Câu hỏi thường gặp
Chuyển quyền sở hữu hàng hóa trong kho ngoại quan có yêu cầu hợp đồng cụ thể không?
Có, theo Khoản 8 Điều 3 Luật Thương mại, hợp đồng mua bán phải được lập bằng văn bản, ghi rõ thông tin hàng hóa, giá trị và điều khoản chuyển quyền sở hữu. Hợp đồng này là cơ sở pháp lý để nộp thông báo cho hải quan, đảm bảo tính minh bạch. Nếu thiếu, giao dịch có thể bị vô hiệu hóa, dẫn đến rủi ro pháp lý cho các bên.
Doanh nghiệp nội địa có cần mở tờ khai nhập khẩu sau khi nhận chuyển quyền không?
Không bắt buộc ngay lập tức, theo Điều 91 Thông tư số 38/2015/TT-BTC (sửa đổi tại Thông tư số 39/2018/TT-BTC), doanh nghiệp chỉ cần thông báo cho hải quan để theo dõi. Tuy nhiên, khi sử dụng hoặc xuất kho hàng hóa, phải hoàn tất thủ tục nhập khẩu và nộp thuế.
Thời hạn nộp thông báo chuyển quyền sở hữu cho hải quan là bao lâu?
Theo Điều 83 Nghị định 167/2025/NĐ-CP, thông báo phải được nộp trong vòng 3 ngày làm việc kể từ ngày chuyển quyền sở hữu. Nếu chậm trễ, doanh nghiệp có thể bị phạt hành chính từ 500.000 đến 1.000.000 đồng.
Chuyển quyền sở hữu hàng hóa trong kho ngoại quan không chỉ đơn giản hóa thủ tục thương mại mà còn mở ra cơ hội hợp tác quốc tế cho doanh nghiệp Việt Nam. Việc nắm vững quy định giúp tránh rủi ro và tối ưu hóa hoạt động fv888. Để được hỗ trợ chuyên sâu về thủ tục và tư vấn pháp lý, hãy liên hệ ACC Cần Thơ ngay hôm nay để nhận giải pháp phù hợp với nhu cầu của bạn.
Để lại một bình luận