Lập di chúc là cách để vợ chồng thể hiện ý nguyện phân chia tài sản sau khi qua đời, đặc biệt đối với tài sản chung của vợ chồng. Việc lập di chúc không chỉ đảm bảo quyền lợi cho các thành viên trong gia đình mà còn giúp tránh những tranh chấp không đáng có. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cách lập di chúc tài sản chung của vợ chồng, quy định pháp luật liên quan, và một số lưu ý quan trọng để di chúc hợp pháp và rõ ràng. Hãy cùng tìm hiểu về di chúc tài sản chung của vợ chồng qua bài viết bên dưới nhé!

1. Di chúc tài sản chung của vợ chồng là gì?
Di chúc tài sản chung của vợ chồng là văn bản ghi nhận ý chí của cả hai vợ chồng về cách phân chia tài sản chung sau khi một hoặc cả hai người qua đời. Theo quy định tại Điều 33 và Điều 66 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm:
- Tài sản được tạo ra trong thời kỳ hôn nhân.
- Thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân.
- Tài sản mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.
Tài sản này có thể bao gồm nhà đất, tiền tiết kiệm, cổ phần, và các loại tài sản có giá trị khác.
Lợi ích của việc lập di chúc tài sản chung của vợ chồng
Việc lập di chúc giúp vợ chồng:
- Bảo đảm ý nguyện: Di chúc ghi rõ cách phân chia tài sản theo ý muốn của vợ chồng, tránh trường hợp tài sản bị phân chia theo luật.
- Tránh tranh chấp: Di chúc rõ ràng giúp hạn chế mâu thuẫn và tranh chấp trong gia đình.
- Hợp pháp hóa việc phân chia tài sản: Tài sản chung của vợ chồng sẽ được chia theo đúng quy định pháp luật, đảm bảo quyền lợi cho các bên liên quan.
- Tiết kiệm thời gian và chi phí: Việc lập di chúc trước giúp rút ngắn quy trình giải quyết thừa kế sau này.
2. Quy định pháp luật liên quan đến di chúc tài sản chung của vợ chồng
2.1 Điều kiện lập di chúc hợp pháp
Theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc hợp pháp cần đáp ứng các điều kiện sau:
- Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.
- Nội dung di chúc không vi phạm pháp luật, fv88 xã hội.
- Hình thức di chúc phù hợp với quy định pháp luật (bằng văn bản hoặc miệng trong trường hợp đặc biệt).
2.2 Quy định về tài sản chung của vợ chồng
Theo Điều 66 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:
- Khi một người qua đời, phần tài sản chung sẽ được chia đôi. Một nửa tài sản thuộc về người còn sống, phần còn lại sẽ được chia thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật.
- Nếu cả hai vợ chồng lập di chúc chung, di chúc chỉ có hiệu lực sau khi cả hai qua đời.
2.3 Quy định về di chúc chung của vợ chồng
Theo Điều 662 Bộ luật Dân sự 2015, vợ chồng có thể lập di chúc chung. Di chúc này có hiệu lực khi:
- Một người qua đời: Phần tài sản của người đã qua đời sẽ được chia theo di chúc.
- Cả hai qua đời: Toàn bộ tài sản sẽ được phân chia theo nội dung di chúc.
Mời quý độc giả xem thêm thông tin về Dịch vụ khai nhận di sản thừa kế tại Cần Thơ qua bài viết sau đây.
3. Các bước lập di chúc tài sản chung của vợ chồng

Bước 1. Thống nhất ý chí
Vợ chồng cần thảo luận và thống nhất về cách phân chia tài sản chung. Điều này giúp tránh mâu thuẫn và đảm bảo di chúc được thực hiện theo ý nguyện chung.
Bước 2. Chuẩn bị thông tin và giấy tờ
- Thông tin cá nhân: Họ tên, ngày tháng năm sinh, số CMND/CCCD, địa chỉ thường trú của cả hai vợ chồng.
- Thông tin tài sản: Danh mục và giá trị tài sản chung (nhà đất, tiền tiết kiệm, cổ phần, v.v.), giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản.
- Thông tin người thừa kế: Họ tên, mối quan hệ, và quyền lợi được hưởng.
Bước 3. Soạn thảo nội dung di chúc
Nội dung di chúc cần đảm bảo các mục sau:
- Tiêu đề: Ghi rõ “Di chúc tài sản chung của vợ chồng”.
- Thông tin người lập di chúc: Họ tên, ngày sinh, số CMND/CCCD của cả hai vợ chồng.
- Thông tin tài sản: Mô tả chi tiết tài sản chung và cách phân chia.
- Người thừa kế: Ghi rõ quyền lợi của từng người thừa kế.
- Cam kết và hiệu lực: Ghi rõ hiệu lực di chúc và quyền sửa đổi, bổ sung.
Bước 4. Công chứng hoặc chứng thực di chúc
Di chúc nên được công chứng tại văn phòng công chứng hoặc chứng thực tại UBND cấp xã/phường để đảm bảo tính fv88 nhà cái.
Bước 5. Lưu trữ di chúc
Di chúc nên được lưu giữ ở nơi an toàn, có thể là tại văn phòng công chứng hoặc giao cho người thân tin cậy.
4. Mẫu di chúc tài sản chung của vợ chồng
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DI CHÚC TÀI SẢN CHUNG CỦA VỢ CHỒNG
Hôm nay, ngày [ngày/tháng/năm], tại [địa điểm],
Chúng tôi:
- Tôi, [Họ và tên chồng], sinh ngày [ngày/tháng/năm], CMND/CCCD số [số], cấp ngày [ngày/tháng/năm] tại [nơi cấp].
- Tôi, [Họ và tên vợ], sinh ngày [ngày/tháng/năm], CMND/CCCD số [số], cấp ngày [ngày/tháng/năm] tại [nơi cấp].
Cùng lập di chúc này để định đoạt tài sản chung của chúng tôi sau khi qua đời:
Tài sản chung
Tài sản chung bao gồm:
- Quyền sử dụng đất tại [địa chỉ], diện tích [m²], theo giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số [số].
- Số tiền gửi tiết kiệm tại ngân hàng [tên ngân hàng], số tài khoản [số].
- Các tài sản khác: [liệt kê cụ thể].
Quy định phân chia tài sản
- Con trai chúng tôi, [họ tên], được hưởng [tài sản hoặc phần tài sản cụ thể].
- Con gái chúng tôi, [họ tên], được hưởng [tài sản hoặc phần tài sản cụ thể].
Cam kết và hiệu lực
Di chúc này có hiệu lực sau khi cả hai chúng tôi qua đời. Trong thời gian còn sống, chúng tôi có quyền sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ di chúc này.
Chúng tôi cam kết nội dung di chúc là đúng sự thật và hoàn toàn tự nguyện.
Người lập di chúc,
(Ký và ghi rõ họ tên cả hai vợ chồng)
Mời quý độc giả xem thêm thông tin về Mẫu di chúc chia đất cho con mới nhất bài viết sau đây.
5. Câu hỏi thường gặp
Nếu vợ/chồng qua đời, phần tài sản chung được chia thế nào?
Khi một người qua đời, tài sản chung của vợ chồng sẽ được chia đôi theo quy định tại Điều 66 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:
- Một nửa tài sản thuộc quyền sở hữu của người còn sống.
- Nửa còn lại sẽ được chia thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật nếu không có di chúc.
Ví dụ: Nếu tổng tài sản chung là 2 tỷ đồng, người còn sống sẽ sở hữu 1 tỷ đồng, phần còn lại được chia thừa kế.
Tài sản nào được xem là tài sản chung của vợ chồng?
Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung bao gồm:
- Tài sản được tạo ra, thu nhập từ fv88 link, sản xuất, fv888 trong thời kỳ hôn nhân.
- Tài sản được vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.
- Các tài sản khác mà pháp luật quy định là tài sản chung.
Lưu ý: Tài sản riêng của mỗi người (như tài sản có trước hôn nhân hoặc được thừa kế riêng) không được xem là tài sản chung.
Di chúc chung có thể sửa đổi hoặc hủy bỏ không?
Theo Điều 664 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc chung của vợ chồng có thể được sửa đổi hoặc hủy bỏ trong các trường hợp:
- Cả hai vợ chồng đồng ý sửa đổi hoặc hủy bỏ.
- Sau khi một trong hai người qua đời, người còn sống có quyền sửa đổi nội dung liên quan đến phần tài sản của mình.
Có bắt buộc phải công chứng di chúc tài sản chung không?
Theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực nếu được lập bằng văn bản hợp lệ. Tuy nhiên, để đảm bảo tính fv88 nhà cái cao và tránh tranh chấp, vợ chồng nên công chứng hoặc chứng thực di chúc.
Trên đây là toàn bộ nội dung liên quan đến di chúc tài sản chung của vợ chồng. Nếu cần thêm thông tin, quý fv88 tài xỉu hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ nhanh nhất.
Để lại một bình luận