Theo luật hiện nay giấy phép fv88 link ai được quyền giữ?


Giấy phép lao động ai được quyền giữ là một trong những vấn đề pháp lý quan trọng mà nhiều doanh nghiệp và người lao động nước ngoài tại Việt Nam thường quan tâm, đặc biệt khi thực hiện các thủ tục tuyển dụng và quản lý lao động. Việc nắm rõ quy định này không chỉ giúp tránh các rủi ro pháp lý mà còn đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho cả hai bên. Cùng ACC Cần Thơ tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Theo luật hiện nay giấy phép fv88 link ai được quyền giữ?
Theo luật hiện nay giấy phép fv88 link ai được quyền giữ?

Nội dung bài viết

1. Theo luật hiện nay giấy phép lao động ai được quyền giữ?

1.1. Chủ thể được pháp luật giao trách nhiệm quản lý giấy phép lao động

Theo Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định số 152/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 70/2023/NĐ-CP), người sử dụng lao động là chủ thể chịu trách nhiệm trực tiếp đối với việc quản lý người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Trách nhiệm quản lý này không chỉ dừng ở việc ký kết và thực hiện hợp đồng lao động mà còn bao gồm việc quản lý toàn bộ hồ sơ pháp lý của người lao động trong suốt thời gian làm việc. Giấy phép lao động là một trong những tài liệu pháp lý cốt lõi chứng minh tính hợp pháp của việc sử dụng lao động nước ngoài, vì vậy pháp luật mặc nhiên đặt trách nhiệm quản lý và lưu giữ giấy tờ này cho người sử dụng lao động.

1.2. Quyền giữ bản gốc giấy phép lao động thuộc về người sử dụng lao động

Từ trách nhiệm quản lý lao động nước ngoài, pháp luật xác lập cho người sử dụng lao động quyền giữ bản gốc giấy phép lao động. Việc doanh nghiệp giữ bản gốc giấy phép lao động nhằm bảo đảm khả năng xuất trình khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền tiến hành thanh tra, kiểm tra hoặc yêu cầu cung cấp hồ sơ phục vụ công tác quản lý nhà nước về lao động và xuất nhập cảnh. Các quy định tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP cho thấy giấy phép lao động được xem là một thành phần của hồ sơ quản lý lao động tại doanh nghiệp, không phải là giấy tờ cá nhân do người lao động tự quản lý trong quá trình làm việc.

1.3. Giới hạn quyền của người lao động nước ngoài đối với giấy phép lao động

Mặc dù giấy phép lao động được cấp dựa trên thông tin cá nhân của người lao động nước ngoài, pháp luật không trao cho người lao động quyền giữ bản gốc giấy phép này. Người lao động chỉ có quyền được cung cấp bản sao y chứng thực của giấy phép lao động để sử dụng cho các thủ tục hành chính cá nhân hợp pháp tại Việt Nam. Việc giới hạn quyền giữ bản gốc đối với người lao động nhằm tránh tình trạng sử dụng giấy phép lao động không đúng mục đích, làm việc ngoài phạm vi được cấp phép hoặc gây khó khăn cho công tác quản lý của doanh nghiệp và cơ quan nhà nước.

2. Trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc quản lý giấy phép lao động

2.1. Trách nhiệm lưu giữ và bảo quản bản gốc giấy phép lao động

Theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP, người sử dụng lao động có trách nhiệm lưu giữ bản gốc giấy phép lao động của người lao động nước ngoài trong suốt thời gian người lao động làm việc tại doanh nghiệp. Trách nhiệm này phát sinh từ nghĩa vụ quản lý lao động nước ngoài và nghĩa vụ chứng minh tính hợp pháp của việc sử dụng lao động khi có yêu cầu từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Việc lưu giữ phải được thực hiện một cách cẩn trọng, gắn với hồ sơ nhân sự của người lao động nước ngoài, nhằm bảo đảm giấy phép lao động luôn sẵn sàng để xuất trình khi cần thiết và tránh các rủi ro phát sinh từ việc thất lạc hoặc hư hỏng giấy tờ.

2.2. Trách nhiệm xuất trình giấy phép lao động khi có yêu cầu của cơ quan nhà nước

Người sử dụng lao động có nghĩa vụ xuất trình bản gốc giấy phép lao động khi cơ quan quản lý lao động, cơ quan công an hoặc các cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác tiến hành thanh tra, kiểm tra. Nghĩa vụ này được thể hiện xuyên suốt trong các quy định về quản lý lao động nước ngoài tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP và gắn liền với nghĩa vụ báo cáo tình hình sử dụng lao động nước ngoài. Trong trường hợp không xuất trình được bản gốc giấy phép lao động, doanh nghiệp có thể bị coi là sử dụng lao động nước ngoài không hợp pháp và phải đối mặt với các chế tài xử phạt hành chính theo quy định pháp luật.

2.3. Trách nhiệm cung cấp bản sao giấy phép lao động cho người lao động nước ngoài

Mặc dù doanh nghiệp giữ bản gốc giấy phép lao động, pháp luật vẫn bảo đảm quyền lợi của người lao động nước ngoài thông qua nghĩa vụ của người sử dụng lao động trong việc cung cấp bản sao y chứng thực của giấy phép lao động. Bản sao này là cơ sở pháp lý để người lao động thực hiện các thủ tục cá nhân hợp pháp tại Việt Nam, đặc biệt là các thủ tục liên quan đến cư trú và xuất nhập cảnh. Việc chậm trễ hoặc không cung cấp bản sao chứng thực có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người lao động và làm phát sinh tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng lao động.

2.4. Trách nhiệm xử lý giấy phép lao động khi chấm dứt quan hệ lao động

Khi hợp đồng lao động với người lao động nước ngoài chấm dứt, người sử dụng lao động có trách nhiệm xử lý giấy phép lao động theo đúng quy định pháp luật. Trường hợp giấy phép lao động không còn hiệu lực do chấm dứt hợp đồng trước thời hạn, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục thu hồi hoặc thông báo theo quy định tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP. Đồng thời, trong các trường hợp pháp luật không yêu cầu thu hồi, doanh nghiệp có trách nhiệm bàn giao lại bản gốc giấy phép lao động cho người lao động. Việc xử lý không đúng quy trình có thể dẫn đến rủi ro pháp lý cho cả doanh nghiệp và người lao động.

Xem thêm: Điều kiện fv88 nhà cái cho thuê lại fv88 link nước ngoài chi tiết

3. Quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động nước ngoài liên quan đến giấy phép lao động

3.1. Quyền được làm việc hợp pháp gắn với giấy phép lao động

Giấy phép lao động là căn cứ pháp lý xác nhận quyền làm việc hợp pháp của người lao động nước ngoài tại Việt Nam. Theo Bộ luật Lao động 2019, người lao động nước ngoài chỉ được làm việc tại Việt Nam khi có giấy phép lao động hợp lệ hoặc thuộc trường hợp được miễn giấy phép lao động theo quy định pháp luật. Trong phạm vi giấy phép được cấp, người lao động có quyền làm việc đúng vị trí công việc, chức danh, địa điểm và thời hạn đã được ghi nhận trong giấy phép lao động, đồng thời được pháp luật Việt Nam bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp phát sinh từ quan hệ lao động.

3.2. Quyền được sử dụng bản sao giấy phép lao động cho các thủ tục hành chính

Người lao động nước ngoài có quyền yêu cầu người sử dụng lao động cung cấp bản sao y chứng thực của giấy phép lao động để phục vụ các thủ tục hành chính cá nhân tại Việt Nam. Bản sao chứng thực giấy phép lao động là căn cứ quan trọng trong việc xin cấp thẻ tạm trú, đăng ký tạm trú, thực hiện các thủ tục về thuế, ngân hàng và các giao dịch hành chính khác. Việc sử dụng bản sao chứng thực giúp người lao động thực hiện quyền lợi của mình mà không cần trực tiếp quản lý bản gốc giấy phép lao động.

3.3. Nghĩa vụ tuân thủ phạm vi làm việc ghi trong giấy phép lao động

Cùng với các quyền lợi, người lao động nước ngoài có nghĩa vụ tuân thủ nghiêm ngặt các nội dung được ghi nhận trong giấy phép lao động. Người lao động chỉ được làm việc cho đúng người sử dụng lao động, đúng vị trí công việc, chức danh và địa điểm làm việc đã được cấp phép. Việc làm việc ngoài phạm vi này, dù có sự thỏa thuận với doanh nghiệp, vẫn có thể bị coi là vi phạm pháp luật lao động và dẫn đến các chế tài xử phạt hành chính hoặc các hậu quả pháp lý nghiêm trọng khác.

3.4. Nghĩa vụ phối hợp với người sử dụng lao động trong quản lý giấy phép lao động

Người lao động nước ngoài có nghĩa vụ phối hợp với người sử dụng lao động trong việc quản lý giấy phép lao động, bao gồm việc cung cấp thông tin, giấy tờ cần thiết và thông báo kịp thời khi có thay đổi liên quan đến vị trí công việc, thời hạn làm việc hoặc các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu lực của giấy phép lao động. Sự phối hợp này là cần thiết để doanh nghiệp thực hiện đúng và đầy đủ các thủ tục pháp lý theo quy định của Nghị định 152/2020/NĐ-CP, đồng thời bảo đảm tình trạng làm việc hợp pháp của người lao động tại Việt Nam.

Xem thêm: Hướng dẫn cách tra cứu giấy phép bộ fv88 link chuẩn xác

4. Các trường hợp đặc biệt và lưu ý khi xử lý giấy phép lao động

4.1. Trường hợp người lao động nước ngoài thay đổi người sử dụng lao động hoặc vị trí công việc

Theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP, giấy phép lao động được cấp gắn với một người sử dụng lao động cụ thể, một vị trí công việc, chức danh và địa điểm làm việc xác định. Khi người lao động nước ngoài thay đổi người sử dụng lao động hoặc thay đổi vị trí công việc không đúng với nội dung đã được cấp phép, giấy phép lao động đang còn hiệu lực không còn giá trị sử dụng cho quan hệ lao động mới. Trong trường hợp này, người sử dụng lao động cũ có trách nhiệm phối hợp thực hiện thủ tục liên quan đến việc chấm dứt hiệu lực của giấy phép lao động, còn người sử dụng lao động mới phải thực hiện thủ tục xin cấp giấy phép lao động mới trước khi người lao động bắt đầu làm việc hợp pháp.

4.2. Trường hợp giấy phép lao động hết hạn hoặc sắp hết hạn

Giấy phép lao động có thời hạn nhất định theo quy định của pháp luật và không vượt quá thời hạn của hợp đồng lao động. Theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP, người sử dụng lao động có trách nhiệm theo dõi thời hạn của giấy phép lao động và thực hiện thủ tục gia hạn hoặc cấp lại giấy phép lao động trước khi giấy phép hết hạn. Nếu giấy phép lao động hết hạn mà không được gia hạn hoặc cấp lại, người lao động nước ngoài sẽ bị coi là làm việc không có giấy phép lao động hợp lệ, kéo theo nguy cơ bị xử phạt hành chính, buộc chấm dứt làm việc và áp dụng các biện pháp quản lý xuất nhập cảnh theo quy định pháp luật.

4.3. Trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động trước thời hạn giấy phép

Khi hợp đồng lao động giữa doanh nghiệp và người lao động nước ngoài chấm dứt trước thời hạn của giấy phép lao động, giấy phép lao động không còn căn cứ để tiếp tục tồn tại về mặt pháp lý. Theo quy định tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP, người sử dụng lao động có trách nhiệm thực hiện thủ tục thu hồi hoặc thông báo với cơ quan có thẩm quyền về việc giấy phép lao động không còn hiệu lực. Việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng thủ tục có thể khiến doanh nghiệp bị coi là vi phạm quy định về quản lý lao động nước ngoài, ngay cả khi người lao động đã không còn làm việc tại doanh nghiệp.

4.4. Trường hợp mất, hư hỏng hoặc sai thông tin trên giấy phép lao động

Trong trường hợp giấy phép lao động bị mất, hư hỏng hoặc có sai sót về thông tin cá nhân, vị trí công việc hoặc người sử Người lao động có thể làm việc ở vị trí, chức danh hoặc doanh nghiệp khác với giấy phép không?

dụng lao động, doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện thủ tục cấp lại giấy phép lao động theo quy định. Việc sử dụng giấy phép lao động bị hư hỏng hoặc chứa thông tin không chính xác có thể dẫn đến việc giấy phép bị coi là không hợp lệ khi cơ quan nhà nước tiến hành kiểm tra. Do đó, ngay khi phát hiện các tình huống này, người sử dụng lao động cần chủ động phối hợp với người lao động nước ngoài để xử lý kịp thời, nhằm bảo đảm tính liên tục và hợp pháp của quan hệ lao động.

5. Câu hỏi thường gặp

Ai được quyền giữ bản gốc giấy phép lao động?

Người sử dụng lao động, tức doanh nghiệp, là bên có trách nhiệm giữ bản gốc giấy phép lao động. Luật quy định doanh nghiệp phải lưu trữ bản gốc để xuất trình khi cơ quan quản lý nhà nước yêu cầu, như thanh tra Sở Lao động, Công an hoặc các cơ quan xuất nhập cảnh. Việc này giúp đảm bảo tuân thủ pháp luật và quản lý lao động nước ngoài hiệu quả.

Người lao động có được giữ bản gốc giấy phép lao động không?

Không. Bản gốc luôn thuộc quyền quản lý của doanh nghiệp. Việc giao bản gốc trực tiếp cho người lao động không được khuyến nghị vì có thể dẫn đến rủi ro thất lạc, khó xuất trình khi cơ quan nhà nước kiểm tra hoặc trong trường hợp cần gia hạn giấy phép. Người lao động chỉ có quyền yêu cầu bản sao chứng thực và sử dụng bản sao này để thực hiện các quyền lợi hợp pháp.

Không. Giấy phép lao động gắn với một doanh nghiệp, vị trí công việc và chức danh cụ thể. Nếu người lao động làm việc ngoài phạm vi đã được cấp phép, họ có thể bị coi là làm việc bất hợp pháp, dẫn đến phạt tiền, chấm dứt hợp đồng hoặc thậm chí bị trục xuất và cấm nhập cảnh. Trong trường hợp muốn chuyển nơi làm việc hoặc vị trí công việc, doanh nghiệp và người lao động phải làm thủ tục xin cấp giấy phép lao động mới theo quy định.

Khi hợp đồng lao động chấm dứt, giấy phép lao động được xử lý thế nào?

Khi hợp đồng kết thúc, doanh nghiệp phải bàn giao bản gốc giấy phép lao động cho người lao động, hoặc nếu cần, thực hiện thủ tục thu hồi giấy phép lao động tại cơ quan nhà nước. Việc bàn giao phải có biên bản xác nhận để tránh tranh chấp sau này.

Giấy phép lao động ai được quyền giữ theo luật hiện hành là trách nhiệm chính của người sử dụng lao động, giúp đảm bảo quản lý chặt chẽ và tuân thủ pháp luật lao động Việt Nam. Việc nắm rõ quy định này không chỉ tránh rủi ro pháp lý mà còn hỗ trợ doanh nghiệp và người lao động nước ngoài hoạt động hiệu quả hơn. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ thủ tục, hãy liên hệ ACC Cần Thơ ngay hôm nay, nơi đội ngũ chuyên gia pháp lý luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *