Thẻ căn cước công dân ngày nay không chỉ là giấy tờ tùy thân mà còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều giao dịch hành chính, tài chính và fv888 công. Việc nắm rõ lệ phí làm thẻ căn cước công dân giúp bạn chuẩn bị tài chính và hoàn thành thủ tục một cách suôn sẻ. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết, cập nhật nhất về chi phí, các trường hợp miễn phí, và quy trình nộp lệ phí theo quy định pháp luật hiện hành. Hãy cùng tham khảo bài viết này!

1. Lệ phí làm thẻ căn cước công dân theo quy định mới nhất
Hiểu rõ mức lệ phí làm thẻ căn cước công dân là bước đầu tiên để bạn chuẩn bị tốt trước khi đến cơ quan chức năng. Theo Thông tư số 73/2024/TT-BTC ngày 21/10/2024 của Bộ Tài chính, có hiệu lực từ cùng ngày, các mức phí đã được điều chỉnh để phù hợp với tình hình thực tế và khuyến khích người dân sử dụng fv888 công trực tuyến.
Dưới đây là thông tin chi tiết về chi phí làm thẻ căn cước công dân. Tùy thuộc vào mục đích làm thẻ (cấp mới, cấp đổi, cấp lại), mức lệ phí sẽ khác nhau. Dưới đây là các mức phí được quy định tại khoản 1 Điều 4 Thông tư 73/2024/TT-BTC:
Cấp đổi từ chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân cũ sang thẻ căn cước: Mức phí là 30.000 đồng/thẻ. Đây là trường hợp phổ biến khi công dân chuyển đổi từ chứng minh nhân dân 9 số, 12 số hoặc thẻ căn cước công dân mã vạch sang thẻ căn cước gắn chip theo Luật Căn cước 2023. Quy định này nhằm thúc đẩy việc đồng bộ hóa dữ liệu dân cư quốc gia.
Cấp đổi thẻ căn cước do thay đổi thông tin hoặc hư hỏng: Chi phí áp dụng là 50.000 đồng/thẻ. Trường hợp này bao gồm thay đổi thông tin cá nhân như họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, hoặc khi thẻ bị hỏng, không còn sử dụng được. Điều này đảm bảo thẻ luôn phản ánh đúng thông tin của công dân.
Cấp lại thẻ căn cước do mất hoặc trở lại quốc tịch Việt Nam: Mức phí cao nhất là 70.000 đồng/thẻ. Quy định này áp dụng cho các trường hợp công dân làm mất thẻ hoặc khôi phục quốc tịch Việt Nam theo Luật Quốc tịch Việt Nam (sửa đổi 2014), đảm bảo quyền lợi về giấy tờ tùy thân được duy trì.
Nhằm hỗ trợ người dân và khuyến khích sử dụng fv888 công trực tuyến, Nhà nước đã ban hành các chính sách giảm lệ phí trong một số giai đoạn cụ thể:
Từ 21/10/2024 đến 31/12/2024: Mức lệ phí cấp đổi, cấp lại thẻ căn cước được giảm 50% so với mức quy định. Ví dụ, cấp đổi từ chứng minh nhân dân xuống còn 15.000 đồng/thẻ, cấp lại do mất chỉ còn 35.000 đồng/thẻ. Chính sách này được ban hành để giảm gánh nặng tài chính trong giai đoạn chuyển đổi hành chính.
Từ 01/01/2025 đến 31/12/2025: Công dân nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc Cổng Dịch vụ công Bộ Công an sẽ được giảm 50% lệ phí. Ví dụ, cấp đổi thẻ do thay đổi thông tin chỉ còn 25.000 đồng/thẻ. Đây là động lực lớn để người dân làm quen với các fv888 hành chính công số hóa, tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại.
Việc nắm rõ các mức lệ phí và chính sách ưu đãi giúp bạn chủ động hơn trong việc lập kế hoạch tài chính. Hãy tận dụng các giai đoạn giảm phí để thực hiện thủ tục một cách tiết kiệm nhất.
2. Các trường hợp được miễn lệ phí làm thẻ căn cước công dân
Không phải mọi trường hợp làm thẻ căn cước công dân đều phải nộp lệ phí. Theo khoản 2 Điều 5 Thông tư 73/2024/TT-BTC và Điều 24 Luật Căn cước 2023, một số đối tượng được miễn phí hoàn toàn nhằm đảm bảo quyền tiếp cận giấy tờ tùy thân cho các nhóm yếu thế và phù hợp với chính sách an sinh xã hội. Dưới đây là các nhóm công dân được miễn lệ phí khi làm thẻ căn cước, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính và đảm bảo quyền lợi cơ bản:
Công dân từ đủ 14 tuổi làm thẻ lần đầu: Theo Điều 19 Luật Căn cước 2023, công dân Việt Nam từ đủ 14 tuổi trở lên làm thẻ căn cước lần đầu không phải nộp phí. Quy định này khuyến khích thanh thiếu niên thực hiện nghĩa vụ công dân và đảm bảo mọi người đều có giấy tờ tùy thân hợp pháp.
Trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật: Trẻ em dưới 16 tuổi (theo Luật Trẻ em 2016), người từ 60 tuổi trở lên (theo Luật Người cao tuổi 2009), và người khuyết tật (theo Luật Người khuyết tật 2010) được miễn lệ phí. Chính sách này thể hiện sự quan tâm đặc biệt của Nhà nước đến các nhóm dễ bị tổn thương trong xã hội.
Người có công và thân nhân: Người có công với cách mạng và thân nhân của họ, theo Pháp lệnh Ưu đãi người có công với cách mạng (sửa đổi 2020), được miễn phí khi làm thẻ. Đây là cách Nhà nước tri ân những đóng góp cho đất nước.
Hộ nghèo, dân tộc thiểu số ở vùng khó khăn: Công dân thuộc hộ nghèo (theo chuẩn nghèo quốc gia), đồng bào dân tộc thiểu số ở các xã có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn, hoặc cư trú tại xã biên giới, huyện đảo được miễn lệ phí. Quy định này nhằm đảm bảo mọi người dân, dù ở vùng sâu vùng xa, đều có thể sở hữu thẻ căn cước.
Ngoài các đối tượng trên, một số trường hợp cụ thể cũng được miễn lệ phí để hỗ trợ tối đa cho công dân:
Cấp đổi do lỗi cơ quan quản lý hoặc thay đổi địa giới hành chính: Nếu thẻ căn cước có sai sót thông tin do lỗi của cơ quan quản lý hoặc cần đổi do sắp xếp đơn vị hành chính (theo Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội), công dân không phải trả phí. Điều này đảm bảo quyền lợi của người dân không bị ảnh hưởng bởi sai sót hành chính.
Công dân dưới 18 tuổi mồ côi, không nơi nương tựa: Trẻ em mồ côi cả cha lẫn mẹ, không có người giám hộ, được miễn lệ phí để hỗ trợ hòa nhập cộng đồng và đảm bảo quyền lợi cơ bản về giấy tờ tùy thân.
Người gốc Việt Nam chưa xác định quốc tịch: Theo khoản 1 Điều 24 Luật Căn cước 2023, những người này được miễn phí khi cấp giấy chứng nhận căn cước, giúp họ ổn định giấy tờ fv88 nhà cái tại Việt Nam.
Chính sách miễn lệ phí phản ánh sự nhân văn của Nhà nước, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong việc sở hữu giấy tờ tùy thân. Nếu bạn thuộc các nhóm trên, hãy chuẩn bị giấy tờ chứng minh để được hưởng quyền lợi miễn phí.
>>>>Xem thêm về Giấy xác nhận dân sự là gì?
3. Thủ tục nộp lệ phí làm thẻ căn cước công dân

Việc nộp lệ phí làm thẻ căn cước công dân không chỉ đơn giản là chi trả chi phí mà còn liên quan đến quy trình hành chính rõ ràng, minh bạch. Theo Thông tư 73/2024/TT-BTC và Thông tư 17/2024/TT-BCA, công dân có thể lựa chọn nhiều hình thức nộp lệ phí để phù hợp với hoàn cảnh và nhu cầu cá nhân. Người dân có thể linh hoạt chọn các phương thức nộp lệ phí sau đây, đảm bảo tiện lợi và minh bạch:
Nộp trực tiếp tại cơ quan công an: Khi đến làm thủ tục tại cơ quan quản lý căn cước của Công an cấp huyện, cấp tỉnh, bạn có thể nộp lệ phí bằng tiền mặt. Sau khi nộp, bạn sẽ nhận được biên lai xác nhận từ cán bộ tiếp nhận, giúp đảm bảo tính minh bạch trong giao dịch.
Nộp qua hình thức không dùng tiền mặt: Lệ phí có thể được thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng, ví điện tử hoặc các cổng thanh toán trực tuyến vào tài khoản chuyên thu của cơ quan chức năng. Hình thức này đặc biệt tiện lợi khi bạn làm thủ tục trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc Cổng Dịch vụ công Bộ Công an.
Nộp qua fv888 bưu chính: Nếu bạn chọn nhận thẻ qua đường bưu điện, lệ phí có thể được thanh toán cùng lúc với việc nhận kết quả. Phương thức này phù hợp với những người ở xa cơ quan hành chính, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại.
Lưu ý quan trọng khi nộp lệ phí
Để quá trình nộp lệ phí diễn ra suôn sẻ, bạn cần lưu tâm đến một số điểm sau:
Kiểm tra đối tượng miễn phí trước khi nộp: Hãy xác minh xem bạn có thuộc nhóm được miễn lệ phí hay không, chẳng hạn như trẻ em, người cao tuổi, hoặc hộ nghèo. Nếu thuộc nhóm này, mang theo giấy tờ chứng minh như sổ hộ nghèo, giấy xác nhận khuyết tật, hoặc giấy khai sinh để được áp dụng chính sách miễn phí.
Chuẩn bị đúng số tiền và thông tin: Với nộp tiền mặt, hãy chuẩn bị số tiền chính xác để tránh mất thời gian trả lại tiền thừa. Nếu thanh toán trực tuyến, kiểm tra kỹ thông tin tài khoản nhận và mã giao dịch để đảm bảo không xảy ra sai sót.
Lưu giữ biên lai hoặc xác nhận giao dịch: Sau khi nộp phí, hãy giữ biên lai (đối với nộp trực tiếp) hoặc xác nhận giao dịch điện tử (đối với nộp trực tuyến). Đây là bằng chứng quan trọng để đối chiếu nếu có vấn đề phát sinh trong quá trình xử lý hồ sơ.
Thời hạn nộp phí: Theo Thông tư 17/2024/TT-BCA, lệ phí phải được nộp tại thời điểm tiếp nhận hồ sơ. Nếu nộp trực tuyến, đảm bảo hoàn thành thanh toán trước khi hồ sơ được xác nhận để tránh bị hủy yêu cầu.
Quy trình nộp lệ phí được thiết kế linh hoạt, minh bạch, phù hợp với xu hướng hiện đại hóa hành chính. Hãy chọn hình thức thuận tiện nhất để tiết kiệm thời gian và đảm bảo thủ tục được xử lý nhanh chóng.
>>>>Xem thêm về Làm thẻ căn cước có cần giấy khai sinh không?
4. Câu hỏi thường gặp
Lệ phí làm thẻ căn cước có thay đổi theo địa phương không?
Không, mức lệ phí được quy định thống nhất trên toàn quốc theo Thông tư 73/2024/TT-BTC. Tuy nhiên, nếu bạn thuộc nhóm được miễn phí (như đồng bào dân tộc thiểu số ở vùng khó khăn), hãy liên hệ cơ quan địa phương để được hướng dẫn cụ thể.
Làm thẻ trực tuyến có rẻ hơn không?
Có, từ 01/01/2025 đến 31/12/2025, nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công sẽ được giảm 50% lệ phí. Ví dụ, cấp đổi từ chứng minh nhân dân chỉ còn 15.000 đồng/thẻ thay vì 30.000 đồng.
Trẻ em dưới 14 tuổi có phải nộp lệ phí không?
Trẻ em dưới 14 tuổi làm thẻ căn cước theo nhu cầu, và nếu thuộc nhóm trẻ em theo Luật Trẻ em (dưới 16 tuổi), sẽ được miễn lệ phí hoàn toàn. Cha mẹ hoặc người giám hộ cần mang giấy khai sinh để chứng minh.
Mất thẻ nhiều lần có bị tính phí cao hơn không?
Không, mức phí cấp lại thẻ do mất là cố định 70.000 đồng/thẻ (hoặc giảm 50% nếu áp dụng chính sách ưu đãi), không phụ thuộc vào số lần làm lại. Tuy nhiên, bạn nên cẩn thận bảo quản thẻ để tránh mất thời gian và chi phí.
Nộp lệ phí sai thì phải làm sao?
Nếu nộp nhầm lệ phí, bạn có thể liên hệ cơ quan quản lý căn cước nơi tiếp nhận hồ sơ để được hoàn trả hoặc điều chỉnh. Hãy cung cấp biên lai hoặc mã giao dịch để được xử lý nhanh chóng.
Lệ phí làm thẻ căn cước công dân là một yếu tố qua Thông tư 73/2024/TT-BTC và Luật Căn cước 2023n trọng mà mọi người cần nắm rõ để chuẩn bị tốt cho thủ tục hành chính. Với các quy định mới nhất từ , bạn có thể dễ dàng biết được mức phí, chính sách miễn giảm, và các phương thức nộp phí phù hợp. Hãy đồng hành cùng để biết thêm nhiều thông tin chi tiết hơn!
Để lại một bình luận