Lệ phí visa thăm thân Việt Nam là yếu tố quan trọng mà người nước ngoài cần nắm rõ khi muốn nhập cảnh để thăm người thân tại Việt Nam. Việc hiểu rõ các quy định về lệ phí, thủ tục và các giấy tờ cần thiết không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo tuân thủ đúng pháp luật Việt Nam. Với sự hỗ trợ từ các đơn vị uy tín, quá trình này sẽ trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn. Cùng ACC Cần Thơ khám phá ngay!
1. Tổng quan về visa thăm thân Việt Nam
Visa thăm thân Việt Nam, hay còn gọi là visa TT, là loại thị thực được cấp cho người nước ngoài có mục đích nhập cảnh để thăm người thân như cha, mẹ, vợ, chồng, hoặc con. Để đảm bảo quá trình xin visa diễn ra suôn sẻ, việc nắm rõ các quy định pháp lý, chi phí, và thủ tục là vô cùng cần thiết. Phần này sẽ làm rõ các khía cạnh liên quan đến visa TT, từ đối tượng được cấp đến các quy định pháp luật hiện hành, đồng thời bổ sung thêm thông tin để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ.
Theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam số 47/2014/QH13, sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 23/2023/QH15, visa thăm thân được cấp cho những người nước ngoài có mối quan hệ thân nhân với công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam. Visa này có thời hạn tối đa 12 tháng và có thể gia hạn hoặc chuyển đổi sang thẻ tạm trú nếu đáp ứng đủ điều kiện. Cụ thể, theo khoản 4 Điều 9 Luật số 47/2014/QH13, visa TT được cấp cho người nước ngoài là vợ, chồng, con dưới 18 tuổi của người nước ngoài được cấp các loại thị thực như LV1, LV2, LS, ĐT1, ĐT2, ĐT3, NN1, NN2, DH, PV1, LĐ1, LĐ2, hoặc cha, mẹ, vợ, chồng, con của công dân Việt Nam. Lệ phí visa là một phần không thể thiếu trong quy trình xin cấp, và mức phí này được quy định cụ thể bởi Bộ Tài chính, đảm bảo tính minh bạch và thống nhất.
Người nước ngoài cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chứng minh mối quan hệ thân nhân, chẳng hạn như giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh, hoặc giấy chứng nhận quan hệ gia đình. Những giấy tờ này cần được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng nếu được cấp bởi cơ quan nước ngoài, theo quy định tại Nghị định 111/2011/NĐ-CP về chứng nhận, hợp pháp hóa lãnh sự. Việc chuẩn bị hồ sơ cẩn thận sẽ giúp giảm thiểu rủi ro bị từ chối visa, đồng thời đảm bảo tuân thủ đúng các quy định pháp luật Việt Nam. Ngoài ra, theo Thông tư 04/2015/TT-BCA, mẫu giấy tờ như NA2 hoặc NA5 cần được sử dụng đúng quy định để đảm bảo hồ sơ hợp lệ.
Một điểm đáng chú ý là visa TT không cho phép người nước ngoài sử dụng để lao động, trừ trường hợp người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam và được cấp giấy miễn giấy phép lao động theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 70/2023/NĐ-CP. Do đó, mục đích sử dụng visa cần được xác định rõ ràng ngay từ đầu để tránh vi phạm pháp luật. Trong trường hợp người nước ngoài cần lưu trú dài hạn, họ có thể chuyển đổi visa TT sang thẻ tạm trú với thời hạn lên đến 3 năm, theo khoản 2 Điều 37 Luật số 47/2014/QH13. Việc này đòi hỏi thêm các giấy tờ bổ sung như giấy xác nhận tạm trú và chứng minh tài chính.
2. Lệ phí visa thăm thân Việt Nam cho người nước ngoài
Lệ phí visa thăm thân Việt Nam cho người nước ngoài là một trong những yếu tố được quan tâm hàng đầu khi chuẩn bị hồ sơ. Phần này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về mức lệ phí, các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí, và quy trình nộp phí theo quy định pháp luật hiện hành, đồng thời bổ sung các thông tin mới nhất để đảm bảo tính chính xác.
Theo Thông tư 25/2021/TT-BTC của Bộ Tài chính, sửa đổi, bổ sung Thông tư 157/2015/TT-BTC, mức thu lệ phí cấp visa cho người nước ngoài được quy định cụ thể như sau:
- Visa 1 tháng nhập cảnh một lần và visa 3 tháng nhập cảnh một lần có mức phí là 25 USD mỗi chiếc. Mức phí này áp dụng cho những trường hợp người nước ngoài chỉ cần lưu trú ngắn hạn để thăm thân nhân tại Việt Nam. Đây là lựa chọn phổ biến cho những chuyến thăm ngắn ngày, chẳng hạn như thăm cha mẹ, vợ chồng, hoặc con cái trong thời gian dưới 90 ngày. Lệ phí này được áp dụng thống nhất tại các cơ quan lãnh sự và cửa khẩu quốc tế.
- Visa 1 tháng nhập cảnh nhiều lần và visa 3 tháng nhập cảnh nhiều lần có mức phí cao hơn, là 50 USD mỗi chiếc. Loại visa này phù hợp với những người có nhu cầu nhập cảnh nhiều lần trong thời gian ngắn, chẳng hạn như để thăm người thân thường xuyên hoặc kết hợp với các hoạt động cá nhân khác. Việc lựa chọn loại visa nhập cảnh nhiều lần sẽ giúp tiết kiệm thời gian và chi phí nếu có kế hoạch đi lại thường xuyên, đặc biệt khi người nước ngoài có người thân đang làm việc tại Việt Nam với các loại visa như LĐ1 hoặc LĐ2.
- Đối với visa có thời hạn 1 năm nhập cảnh nhiều lần, lệ phí là 135 USD mỗi chiếc. Đây là loại visa phù hợp với những người nước ngoài có nhu cầu lưu trú dài hạn hơn, chẳng hạn như vợ/chồng hoặc cha mẹ của công dân Việt Nam muốn ở lại Việt Nam trong thời gian dài. Tuy nhiên, thời hạn visa cụ thể còn phụ thuộc vào thời hạn hộ chiếu của người xin visa, phải đảm bảo thời hạn visa ngắn hơn thời hạn hộ chiếu ít nhất 30 ngày, theo khoản 2 Điều 9 Luật số 47/2014/QH13.
Lệ phí trên được nộp trực tiếp tại cơ quan có thẩm quyền như Cục Quản lý Xuất nhập cảnh (44-46 Trần Phú, Ba Đình, Hà Nội hoặc 333-335-337 Nguyễn Trãi, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh) hoặc các cơ quan lãnh sự Việt Nam ở nước ngoài. Trong trường hợp sử dụng dịch vụ từ các công ty hỗ trợ visa, người xin visa có thể phải trả thêm phí dịch vụ, thường dao động từ 50 USD đến 200 USD tùy thuộc vào mức độ phức tạp của hồ sơ và thời gian xử lý. Các khoản phí này không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối, do đó việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác là rất quan trọng. Theo Thông tư 25/2021/TT-BTC, lệ phí có thể được nộp bằng USD hoặc VND theo tỷ giá quy đổi tại thời điểm nộp.
Ngoài lệ phí visa, người nước ngoài còn cần lưu ý đến các chi phí khác như phí hợp pháp hóa lãnh sự (khoảng 10-30 USD tùy quốc gia), dịch thuật công chứng (khoảng 10-20 USD mỗi trang), và chi phí đi lại để nộp hồ sơ. Để đảm bảo tính chính xác, nên tham khảo thông tin từ các nguồn chính thống như Cổng Dịch vụ công Bộ Công an (dichvucong.bocongan.gov.vn) hoặc liên hệ các đơn vị uy tín như ACC Cần Thơ để được tư vấn chi tiết. Việc sử dụng dịch vụ hỗ trợ có thể giúp tối ưu hóa quá trình chuẩn bị và nộp hồ sơ, đặc biệt khi người xin visa không quen thuộc với các quy định pháp luật Việt Nam.
3. Quy trình xin visa thăm thân Việt Nam
Quy trình xin visa thăm thân Việt Nam bao gồm nhiều bước cụ thể, từ việc chuẩn bị hồ sơ đến nộp hồ sơ và nhận kết quả. Phần này sẽ trình bày chi tiết từng bước để người nước ngoài và người bảo lãnh có thể thực hiện một cách hiệu quả, tuân thủ đúng quy định pháp luật, đồng thời bổ sung các thông tin để làm rõ quy trình.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ xin công văn nhập cảnh
Người bảo lãnh, là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài có thị thực hợp lệ tại Việt Nam, cần chuẩn bị hồ sơ để xin công văn nhập cảnh. Hồ sơ bao gồm giấy tờ chứng minh mối quan hệ thân nhân như giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh, hoặc giấy chứng nhận quan hệ gia đình, tất cả đều phải được sao y công chứng. Ngoài ra, cần có bản sao thẻ tạm trú, căn cước công dân, hoặc hộ chiếu của người bảo lãnh. Theo Thông tư 04/2015/TT-BCA, mẫu NA2 được sử dụng cho cơ quan, tổ chức, trong khi mẫu NA5 được dùng cho cá nhân đề nghị cấp thị thực. Hồ sơ được nộp tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh ở Hà Nội (44-46 Trần Phú, Ba Đình), TP. Hồ Chí Minh (333-335-337 Nguyễn Trãi, Quận 1), hoặc Đà Nẵng (7 Trần Quý Cáp). Thời gian xử lý công văn thường từ 5-7 ngày làm việc, theo khoản 2 Điều 19 Luật số 47/2014/QH13.
Bước 2: Nhận công văn nhập cảnh và chuẩn bị hồ sơ dán visa
Sau khi công văn nhập cảnh được cấp, người nước ngoài cần chuẩn bị hồ sơ để dán visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài hoặc tại cửaдей
System: khẩu quốc tế khi nhập cảnh. Hồ sơ bao gồm công văn nhập cảnh, đơn xin cấp visa (mẫu NA5), hộ chiếu gốc còn hạn ít nhất 6 tháng, và các giấy tờ chứng minh mối quan hệ. Nếu giấy tờ được cấp bởi cơ quan nước ngoài, cần được hợp pháp hóa lãnh sự theo Nghị định 111/2011/NĐ-CP và dịch thuật công chứng. Người nước ngoài cũng cần cung cấp thông tin về ngày dự kiến nhập cảnh và địa điểm nhận visa, đảm bảo khớp với thông tin trong công văn nhập cảnh. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng các giấy tờ này giúp tránh tình trạng hồ sơ bị từ chối do thiếu sót hoặc không hợp lệ.
Bước 3: Nộp hồ sơ và nộp lệ phí
Hồ sơ được nộp tại cơ quan lãnh sự Việt Nam ở nước ngoài, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh, hoặc tại cửa khẩu quốc tế (như sân bay Nội Bài, Tân Sơn Nhất, hoặc Đà Nẵng). Người xin visa cần nộp lệ phí theo mức quy định: 25 USD cho visa 1 tháng hoặc 3 tháng nhập cảnh một lần, 50 USD cho visa 1 tháng hoặc 3 tháng nhập cảnh nhiều lần, và 135 USD cho visa 1 năm nhập cảnh nhiều lần, theo Thông tư 25/2021/TT-BTC. Trong một số trường hợp, hồ sơ có thể được nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Bộ Công an (dichvucong.bocongan.gov.vn), nhưng cần bổ sung bản cứng qua dịch vụ bưu chính nếu được yêu cầu. Thời gian xử lý hồ sơ thường từ 5-7 ngày làm việc, nhưng có thể kéo dài hơn nếu cần bổ sung giấy tờ hoặc tiến hành phỏng vấn, theo khoản 2 Điều 19 Luật số 47/2014/QH13.
Bước 4: Nhận kết quả visa
Sau khi hồ sơ được xét duyệt, visa sẽ được dán vào hộ chiếu. Người nước ngoài có thể nhận visa tại địa điểm đã đăng ký, như Đại sứ quán, Lãnh sự quán, hoặc cửa khẩu quốc tế. Trong trường hợp nhận visa tại cửa khẩu, cần đảm bảo có mặt đúng thời gian và địa điểm ghi trong công văn nhập cảnh. Nếu có nhu cầu lưu trú lâu dài, người nước ngoài có thể làm thủ tục chuyển đổi sang thẻ tạm trú theo khoản 2 Điều 37 Luật số 47/2014/QH13, với thời hạn tối đa 3 năm, miễn là cung cấp đầy đủ giấy tờ như giấy xác nhận tạm trú và chứng minh tài chính. Kết quả visa có thể được nhận trực tiếp hoặc qua dịch vụ bưu chính, với thời gian nhận kết quả không quá 5 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ được chấp thuận, theo Thông tư 31/2015/TT-BCA.
Quá trình xin visa đòi hỏi sự cẩn thận trong việc chuẩn bị giấy tờ để tránh sai sót dẫn đến từ chối visa. Người nước ngoài nên kiểm tra kỹ thông tin và đảm bảo tất cả giấy tờ đều hợp lệ trước khi nộp. Sử dụng dịch vụ từ các đơn vị uy tín như ACC Cần Thơ có thể giúp tối ưu hóa hồ sơ, giảm thiểu rủi ro, và đảm bảo tuân thủ đúng các quy định pháp luật Việt Nam. Ngoài ra, theo Thông tư 31/2023/TT-BCA, việc sử dụng các biểu mẫu mới nhất và kê khai thông tin chính xác là yếu tố then chốt để hồ sơ được xử lý nhanh chóng.
4. Những lưu ý quan trọng khi xin visa thăm thân
Để đảm bảo quá trình xin visa thăm thân Việt Nam diễn ra suôn sẻ, người nước ngoài và người bảo lãnh cần lưu ý một số điểm quan trọng liên quan đến giấy tờ, thời hạn, và các yêu cầu pháp lý. Phần này sẽ cung cấp các thông tin bổ sung để giúp quá trình xin visa đạt hiệu quả cao nhất.
Hồ sơ xin visa cần được chuẩn bị đầy đủ và chính xác, đặc biệt là các giấy tờ chứng minh mối quan hệ thân nhân. Giấy tờ như giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy khai sinh cần được sao y công chứng trong vòng 3 tháng gần nhất, theo quy định tại Nghị định 111/2011/NĐ-CP. Nếu giấy tờ được cấp bởi cơ quan nước ngoài, cần được hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan có thẩm quyền của quốc gia đó trước khi nộp tại Việt Nam. Việc dịch thuật công chứng sang tiếng Việt cũng phải được thực hiện bởi các văn phòng công chứng được cấp phép, đảm bảo bản dịch có ghi chú “Bản dịch chính xác” và xác nhận năng lực của người dịch.
Thời hạn hộ chiếu của người xin visa phải còn ít nhất 6 tháng, và visa được cấp sẽ có thời hạn ngắn hơn thời hạn hộ chiếu ít nhất 30 ngày, theo khoản 2 Điều 9 Luật số 47/2014/QH13. Người nước ngoài cần kiểm tra kỹ thời hạn hộ chiếu trước khi nộp hồ sơ để tránh trường hợp visa bị từ chối do hộ chiếu không đủ điều kiện. Ngoài ra, người nước ngoài không được thuộc diện “chưa cho nhập cảnh” hoặc “tạm hoãn xuất cảnh” theo Điều 21 và Điều 28 Luật số 47/2014/QH13, chẳng hạn như những người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc vi phạm pháp luật Việt Nam.
Trong trường hợp người nước ngoài đã ở Việt Nam và muốn chuyển đổi mục đích visa sang visa thăm thân, điều này có thể thực hiện mà không cần xuất cảnh, theo khoản 2 Điều 17 Luật số 51/2019/QH14. Tuy nhiên, cần cung cấp giấy tờ chứng minh mối quan hệ thân nhân và giấy xác nhận tạm trú hợp lệ. Việc này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí, đặc biệt đối với những người có vợ/chồng là công dân Việt Nam. Nếu visa bị từ chối, người xin visa có thể nộp lại hồ sơ ngay sau khi bổ sung hoặc sửa đổi các thiếu sót, vì pháp luật Việt Nam không quy định thời gian chờ giữa các lần nộp hồ sơ.
Cuối cùng, việc lựa chọn nơi nộp hồ sơ cũng ảnh hưởng đến thời gian xử lý. Nộp hồ sơ tại Cục Quản lý Xuất nhập cảnh thường nhanh hơn so với các cơ quan lãnh sự ở nước ngoài, với thời gian xử lý tối đa 5 ngày làm việc, theo Thông tư 31/2015/TT-BCA. Tuy nhiên, tại các cửa khẩu quốc tế, thời gian xử lý có thể kéo dài hơn do cần xác minh thêm thông tin. Để tránh rủi ro, người nước ngoài nên liên hệ các đơn vị hỗ trợ như ACC Cần Thơ để được tư vấn và kiểm tra hồ sơ trước khi nộp.
5. Câu hỏi thường gặp
Visa thăm thân Việt Nam có thời hạn bao lâu?
Visa thăm thân (TT) có thời hạn tối đa 12 tháng, tùy thuộc vào loại nhập cảnh một lần hay nhiều lần. Thời hạn cụ thể sẽ dựa trên thời hạn hộ chiếu, đảm bảo visa ngắn hơn ít nhất 30 ngày, theo khoản 2 Điều 9 Luật số 47/2014/QH13. Người sở hữu visa TT có thể gia hạn hoặc chuyển đổi sang thẻ tạm trú 3 năm nếu đủ điều kiện, theo khoản 2 Điều 37 Luật số 47/2014/QH13.
Ai có thể bảo lãnh cho người nước ngoài xin visa thăm thân?
Người bảo lãnh có thể là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Việt Nam với thị thực hợp lệ, như LV1, LV2, hoặc LĐ1, theo khoản 4 Điều 9 Luật số 47/2014/QH13. Họ phải là cha, mẹ, vợ, chồng, hoặc con của người xin visa và cần cung cấp giấy tờ chứng minh mối quan hệ như giấy khai sinh hoặc giấy đăng ký kết hôn, được sao y công chứng.
Có cần xuất cảnh để nhận visa thăm thân mới không?
Không, theo khoản 2 Điều 17 Luật số 51/2019/QH14, người nước ngoài có giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân với người bảo lãnh có thể chuyển đổi mục đích visa tại Việt Nam mà không cần xuất cảnh. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí, đặc biệt đối với những người có vợ/chồng là công dân Việt Nam.
Lệ phí visa có được hoàn lại nếu bị từ chối không?
Lệ phí visa (25 USD, 50 USD, hoặc 135 USD tùy loại) không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối, theo Thông tư 25/2021/TT-BTC. Do đó, việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác là rất quan trọng để tránh mất phí. Sử dụng dịch vụ hỗ trợ từ ACC Cần Thơ có thể giúp giảm rủi ro này.
Việc nắm rõ lệ phí visa thăm thân Việt Nam và các thủ tục liên quan là yếu tố then chốt để đảm bảo quá trình xin visa diễn ra thuận lợi. Với các mức phí cụ thể từ 25 USD đến 135 USD tùy loại visa, người nước ngoài cần chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng và tuân thủ đúng các quy định pháp luật. Để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ hiệu quả, hãy liên hệ ACC Cần Thơ ngay hôm nay!
>>> Xem thêm Dịch vụ làm visa tại Cần Thơ tại đây
Để lại một bình luận