Việc tài sản bị tạm giữ trong các vụ án hình sự hoặc tranh chấp dân sự thường gây ra nhiều lo lắng về hư hại hoặc thất lạc. Bài viết này, ACC Cần Thơ sẽ cung cấp cho bạn mẫu đơn xin trả lại tài sản chuẩn nhất cùng hướng dẫn thủ tục chi tiết để bạn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

1. Mẫu đơn xin trả lại tài sản mới nhất (File Word & PDF)
Mẫu đơn được soạn thảo dựa trên Điều 106 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, kết hợp với Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi 2020), đảm bảo tính chính xác và dễ dàng tùy chỉnh.
Xem thêm tại đây.
|
2. Hướng dẫn chi tiết cách viết đơn xin lại tài sản chuẩn pháp lý

Để viết mẫu đơn xin trả lại tài sản hiệu quả, bạn cần tuân thủ cấu trúc rõ ràng, trích dẫn đúng căn cứ pháp lý và cung cấp thông tin đầy đủ. Theo kinh nghiệm tư vấn của Luật sư tại ACC Cần Thơ, việc đính kèm giấy tờ chứng minh quyền sở hữu có thể rút ngắn thời gian xét duyệt.
2.1. Thông tin bắt buộc trong đơn
- Thông tin người làm đơn: Họ tên, ngày sinh, số CMND/CCCD/Hộ chiếu, địa chỉ thường trú/hiện nay, số điện thoại, quan hệ với tài sản (chủ sở hữu, người ủy quyền…).
- Mô tả tài sản: Chi tiết về loại tài sản (xe máy, tiền bạc, dữ liệu điện tử…), số lượng, đặc điểm nhận dạng, tình trạng hiện tại, và lý do bị tạm giữ (số quyết định, ngày tháng).
- Lý do xin trả lại: Giải thích tài sản không ảnh hưởng đến vụ án, không phải vật cấm, và nhu cầu sử dụng khẩn cấp (nếu có).
- Đề nghị cụ thể: Thời gian, địa điểm nhận lại, cam kết thông tin đúng sự thật.
- Chữ ký: Ký tay và ghi rõ họ tên ở cuối đơn.
2.2. Căn cứ pháp lý quan trọng cần trích dẫn
- Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (Điều 106 về xử lý vật chứng, vẫn áp dụng đến 2026 trừ khi có luật thay thế).
- Bộ luật Dân sự 2015 (quy định về quyền sở hữu và tranh chấp tài sản).
- Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi 2020), áp dụng cho tài sản tạm giữ trong vi phạm hành chính.
3. Quy định về xử lý vật chứng và trả lại tài sản
Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, việc xử lý vật chứng phải đảm bảo quyền lợi của chủ sở hữu hợp pháp, đặc biệt trong bối cảnh số hóa ngày nay với dữ liệu điện tử.
3.1. Trường hợp được trả lại tài sản ngay trong quá trình điều tra
- Tài sản không phải vật chứng (không liên quan đến tội phạm): Trả lại ngay cho chủ sở hữu theo khoản 3a Điều 106.
- Vật chứng không ảnh hưởng đến vụ án: Có thể trả lại nếu không cản trở điều tra, truy tố (khoản 3b).
- Tài sản mau hỏng hoặc khó bảo quản: Bán đấu giá hoặc tiêu hủy nếu cần, nhưng ưu tiên trả lại nếu có thể (khoản 3c).
3.2. Các loại tài sản không được trả lại (Vật chứng cấm)
- Công cụ, phương tiện phạm tội hoặc vật cấm tàng trữ/lưu hành: Tịch thu nộp ngân sách hoặc tiêu hủy (khoản 2a).
- Tiền bạc/tài sản do phạm tội mà có: Tịch thu nộp ngân sách (khoản 2b).
- Vật chứng không giá trị hoặc hỏng: Tiêu hủy (khoản 2c).
- Động vật hoang dã/thực vật ngoại lai: Giao cho cơ quan chuyên ngành (khoản 3d).
4. Thủ tục và quy trình nhận lại tài sản tại cơ quan chức năng

Thủ tục nhận lại tài sản phụ thuộc vào loại vụ việc (dân sự hay hình sự). Dưới đây là bảng so sánh:
|
Tiêu chí |
Trả lại tài sản Thuê/Mượn (Dân sự) |
Trả lại vật chứng trong Vụ án (Hình sự) |
|
Bên giải quyết |
Cá nhân/Tổ chức (Chủ tài sản) |
Cơ quan Điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án |
|
Căn cứ |
Hợp đồng dân sự, Bộ luật Dân sự 2015 |
Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (Điều 106) |
|
Yêu cầu quan trọng |
Hiện trạng tài sản, Biên bản bàn giao |
Không ảnh hưởng đến việc xử lý vụ án |
|
Thời gian |
Theo thỏa thuận |
Theo quyết định của cơ quan tố tụng |
Quy trình chung:
Bước 1: Chuẩn bị đơn xin trả lại và hồ sơ đi kèm.
Bước 2: Nộp đơn tại cơ quan tạm giữ (Công an, Tòa án…).
Bước 3: Cơ quan xem xét trong 5-15 ngày, ghi biên bản trả lại nếu đủ điều kiện.
Bước 4: Nhận tài sản và ký xác nhận.
Danh sách hồ sơ đi kèm:
- Đơn xin trả lại tài sản (Bản chính).
- CCCD/Hộ chiếu người làm đơn (Bản sao công chứng).
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản (Bản gốc hoặc sao y).
- Gi giấy ủy quyền (Nếu nhờ người khác nhận thay).
Xem thêm Thủ tục hoàn thuế cho người nước ngoài tại Cần Thơ tại đây.
5. Những lưu ý khi thực hiện thủ tục nhận lại tài sản
- Kiểm tra tình trạng tài sản trước khi nhận: Yêu cầu biên bản kiểm kê để tránh tranh chấp hư hỏng.
- Trích dẫn đúng căn cứ pháp lý: Luôn đề cập Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 để tăng tính thuyết phục.
- Đính kèm đầy đủ giấy tờ: Hóa đơn, hợp đồng… giúp đẩy nhanh quá trình.
- Nếu có tranh chấp: Chuyển sang tố tụng dân sự theo Bộ luật Dân sự 2015.
- Đối với dữ liệu điện tử: Yêu cầu sao lưu an toàn trước khi trả lại.
Xem thêm Dịch vụ hoàn thuế GTGT dự án đầu tư tại Cần Thơ tại đây.
6. Câu hỏi thường gặp
Cơ quan nào có thẩm quyền trả lại tài sản đang bị tạm giữ?
Tùy giai đoạn: Cơ quan điều tra (giai đoạn điều tra), Viện kiểm sát (giai đoạn truy tố) hoặc Tòa án (giai đoạn xét xử), theo Điều 106 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.
Nếu tài sản bị hư hỏng trong quá trình tạm giữ thì xử lý thế nào?
Chủ sở hữu có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định về trách nhiệm bồi thường của Nhà nước hoặc trách nhiệm dân sự của người giữ tài sản, dựa trên Bộ luật Dân sự 2015.
Có được ủy quyền cho người khác nhận lại tài sản không?
Có, nhưng văn bản ủy quyền phải được công chứng hoặc chứng thực hợp lệ theo quy định pháp luật.
Đơn xin trả lại tài sản có bắt buộc phải công chứng không?
Đơn xin trả lại tài sản thường không bắt buộc phải công chứng, trừ khi các bên có yêu cầu cụ thể hoặc tài sản có giá trị lớn và cần có sự bảo vệ pháp lý cao theo Bộ luật Dân sự 2015. Tuy nhiên, nếu yêu cầu công chứng trong hợp đồng hoặc các giao dịch phức tạp, việc công chứng có thể được yêu cầu.
Có thể trả lại tài sản nếu tài sản bị hư hỏng không phải do lỗi của bên thuê/mượn không?
Nếu tài sản bị hư hỏng không phải do lỗi của bên thuê/mượn, bên thuê/mượn vẫn có quyền xin trả lại tài sản. Tuy nhiên, cần phải thông báo và làm rõ với bên cho thuê/mượn về tình trạng của tài sản để giải quyết các vấn đề liên quan đến bồi thường hoặc sửa chữa (nếu có), theo Bộ luật Dân sự 2015.
Trên đây là toàn bộ nội dung liên quan đến mẫu đơn xin trả lại tài sản. Nếu cần thêm thông tin, quý khách hàng hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ nhanh nhất.
Để lại một bình luận