Nghỉ phép có được đóng BHXH không là mối quan tâm của nhiều người lao động và doanh nghiệp tại Việt Nam. Việc hiểu rõ quy định về bảo hiểm xã hội (BHXH) trong thời gian nghỉ phép không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi mà còn đảm bảo tuân thủ pháp luật. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định pháp lý liên quan, cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ. Cùng ACC Cần Thơ tìm hiểu để nắm rõ vấn đề này.

1. Tổng quan về bảo hiểm xã hội và nghỉ phép
Bảo hiểm xã hội là chính sách an sinh quan trọng nhằm đảm bảo quyền lợi cho người lao động khi gặp các rủi ro như ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, hoặc hưu trí. Trong quá trình làm việc, người lao động thường sử dụng các loại nghỉ phép như nghỉ hằng năm, nghỉ ốm đau, nghỉ thai sản, hoặc nghỉ không lương. Tuy nhiên, việc đóng BHXH trong các trường hợp này được quy định như thế nào? Phần này sẽ làm rõ khái niệm cơ bản và các quy định pháp lý liên quan.
Theo Luật Bảo hiểm xã hội 2014 (số 58/2014/QH13, có hiệu lực đến 30/6/2025) và Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (số 41/2024/QH15, có hiệu lực từ 1/7/2025), BHXH bắt buộc áp dụng cho người lao động làm việc theo hợp đồng lao động từ 1 tháng trở lên. Người sử dụng lao động, bao gồm doanh nghiệp, cơ quan nhà nước, và tổ chức quốc tế hoạt động tại Việt Nam, cũng phải tham gia đóng BHXH. Trong thời gian nghỉ phép, việc đóng BHXH phụ thuộc vào loại hình nghỉ phép và thỏa thuận giữa các bên, được quy định chi tiết trong các văn bản pháp luật như Bộ luật Lao động 2019 (số 45/2019/QH14) và Nghị định 115/2015/NĐ-CP.
Các loại nghỉ phép phổ biến bao gồm nghỉ phép năm, nghỉ ốm đau, nghỉ thai sản, nghỉ việc riêng, và nghỉ không hưởng lương. Mỗi loại có quy định riêng về việc đóng BHXH, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người lao động. Ví dụ, nghỉ phép năm được coi như thời gian làm việc bình thường, trong khi nghỉ không lương có thể làm gián đoạn việc đóng BHXH nếu không có thỏa thuận. Việc nắm rõ các quy định này giúp người lao động và doanh nghiệp tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có.
2. Nghỉ phép có được đóng BHXH không?
Câu hỏi “nghỉ phép có được đóng BHXH không?” là mối băn khoăn của nhiều người lao động khi lập kế hoạch nghỉ phép. Phần này sẽ phân tích chi tiết từng trường hợp nghỉ phép và quy định pháp lý liên quan, dựa trên Luật Bảo hiểm xã hội 2014, Luật Bảo hiểm xã hội 2024, và các văn bản hướng dẫn như Quyết định 595/QĐ-BHXH năm 2017, sửa đổi bởi Quyết định 948/QĐ-BHXH năm 2023. Dưới đây là các trường hợp cụ thể.
Khi người lao động nghỉ phép hằng năm theo Điều 113 Bộ luật Lao động 2019, họ vẫn được hưởng lương đầy đủ và các quyền lợi khác. Do đó, người sử dụng lao động có trách nhiệm đóng BHXH dựa trên tiền lương tháng làm căn cứ đóng BHXH, theo Khoản 3 Điều 30 Quyết định 595/QĐ-BHXH. Thời gian nghỉ phép năm được tính như thời gian làm việc bình thường, không làm gián đoạn nghĩa vụ đóng BHXH, đảm bảo quyền lợi liên tục cho người lao động.
Trong trường hợp nghỉ ốm đau, theo Điều 25 Luật Bảo hiểm xã hội 2014 (vẫn áp dụng đến 30/6/2025) và Điều 43 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, người lao động được hưởng chế độ ốm đau nếu có giấy xác nhận của cơ sở y tế. Nếu nghỉ từ 14 ngày làm việc trở lên trong tháng, họ không phải đóng BHXH, nhưng quỹ BHXH sẽ đảm bảo quyền lợi bảo hiểm y tế (BHYT) theo Khoản 5 Điều 42 Quyết định 595/QĐ-BHXH. Thời gian nghỉ tối đa phụ thuộc vào thời gian đóng BHXH và điều kiện làm việc, với mức hưởng chế độ từ 50% đến 75% tiền lương.
Nghỉ thai sản được quy định tại Điều 31 Luật Bảo hiểm xã hội 2014 và Điều 50 Luật Bảo hiểm xã hội 2024. Người lao động nữ sinh con hoặc nhận con nuôi, nếu đã đóng BHXH đủ 6 tháng trong 12 tháng trước khi sinh, được hưởng chế độ thai sản. Trong thời gian nghỉ từ 14 ngày trở lên trong tháng, họ không phải đóng BHXH, nhưng quỹ BHXH đảm bảo quyền lợi BHYT. Mức hưởng chế độ thai sản có thể lên đến 100% tiền lương tháng làm căn cứ đóng BHXH, tùy theo thời gian nghỉ.
Đối với nghỉ không hưởng lương hoặc nghỉ việc riêng không thuộc các chế độ BHXH, việc đóng BHXH phụ thuộc vào thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động. Theo Khoản 8 Điều 16 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, nếu hai bên thỏa thuận tiếp tục đóng BHXH, người sử dụng lao động phải thực hiện nghĩa vụ đóng dựa trên tiền lương tháng. Nếu không có thỏa thuận, việc đóng BHXH có thể bị gián đoạn, ảnh hưởng đến quyền lợi dài hạn của người lao động, như chế độ hưu trí hoặc tử tuất.
3. Quy trình xử lý đóng BHXH khi nghỉ phép
Để đảm bảo quyền lợi BHXH trong thời gian nghỉ phép, cả người lao động và người sử dụng lao động cần tuân thủ quy trình xử lý theo quy định pháp luật. Phần này sẽ trình bày chi tiết các bước thực hiện, dựa trên Quyết định 595/QĐ-BHXH, Thông tư 59/2015/TT-BLĐTBXH, và Luật Bảo hiểm xã hội 2024, giúp các bên thực hiện đúng trách nhiệm và nghĩa vụ.
Bước 1: Xác định loại hình nghỉ phép và thời gian nghỉ. Người lao động cần thông báo rõ ràng với người sử dụng lao động về loại nghỉ phép (nghỉ năm, nghỉ ốm, nghỉ thai sản, hoặc nghỉ không lương) và thời gian dự kiến. Đối với nghỉ ốm đau hoặc thai sản, cần cung cấp giấy xác nhận từ cơ sở y tế theo Thông tư 56/2017/TT-BYT, sửa đổi bởi Thông tư 18/2022/TT-BYT. Việc xác định chính xác loại hình nghỉ phép giúp doanh nghiệp áp dụng đúng quy định về đóng BHXH.
Bước 2: Kiểm tra nghĩa vụ đóng BHXH theo quy định pháp luật. Người sử dụng lao động phải rà soát các văn bản pháp luật như Luật Bảo hiểm xã hội 2024 và Bộ luật Lao động 2019 để xác định trách nhiệm đóng BHXH. Nếu người lao động nghỉ từ 14 ngày trở lên trong tháng và thuộc các chế độ BHXH như ốm đau hoặc thai sản, doanh nghiệp không phải đóng BHXH cho tháng đó, nhưng phải đảm bảo quyền lợi BHYT được duy trì theo Điều 13 Luật Bảo hiểm xã hội 2024.
Bước 3: Lập và nộp hồ sơ báo cáo cho cơ quan BHXH. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ báo cáo về tình trạng nghỉ phép của người lao động, bao gồm danh sách người lao động nghỉ, thời gian nghỉ, và các giấy tờ liên quan như giấy chứng nhận nghỉ ốm hoặc giấy khai sinh đối với chế độ thai sản. Hồ sơ được nộp cho cơ quan BHXH theo Điều 109 Luật Bảo hiểm xã hội 2014 và Khoản 2 Điều 30 Quyết định 595/QĐ-BHXH, đảm bảo đúng hạn để tránh vi phạm pháp luật.
Bước 4: Thực hiện đóng BHXH theo quy định hoặc thỏa thuận. Trong các trường hợp phải đóng BHXH, như nghỉ phép năm hoặc có thỏa thuận đóng BHXH khi nghỉ không lương, doanh nghiệp cần nộp BHXH đúng hạn theo Điều 34 Luật Bảo hiểm xã hội 2024. Từ 1/7/2025, thời hạn nộp BHXH được kéo dài thêm 1 tháng, giúp doanh nghiệp giảm áp lực tài chính. Mức đóng BHXH bắt buộc hiện nay là 32%, bao gồm 21,5% từ người sử dụng lao động và 10,5% từ người lao động.
Bước 5: Theo dõi và cập nhật tình trạng BHXH. Người lao động nên sử dụng ứng dụng VssID hoặc liên hệ trực tiếp với cơ quan BHXH để kiểm tra thông tin đóng BHXH. Nếu phát hiện sai sót, cần báo ngay cho doanh nghiệp hoặc cơ quan BHXH để điều chỉnh kịp thời, theo Điều 21 Luật Bảo hiểm xã hội 2024. Việc này giúp đảm bảo quyền lợi BHXH không bị gián đoạn, đặc biệt là các chế độ dài hạn.
>>> Xem thêm tại đây Dịch vụ làm bảo hiểm xã hội hiệu quả tại Cần Thơ
4. Liên hệ giữa BHXH và các quy định pháp luật khác
Việc đóng BHXH trong thời gian nghỉ phép không chỉ liên quan đến Luật Bảo hiểm xã hội 2014 và Luật Bảo hiểm xã hội 2024 mà còn chịu ảnh hưởng từ các quy định pháp luật khác như Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007, Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Đất đai 2024, và Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi, bổ sung đến 2020). Phần này sẽ phân tích mối liên hệ giữa BHXH và các luật này, giúp người lao động và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về trách nhiệm pháp lý.
Theo Khoản 2 Điều 9 Thông tư 111/2013/TT-BTC, sửa đổi bởi Thông tư 92/2015/TT-BTC, các khoản đóng BHXH bắt buộc được giảm trừ khi tính thuế thu nhập cá nhân (TNCN) theo Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 (số 04/2007/QH12, sửa đổi bởi Luật số 71/2014/QH13). Điều này áp dụng cho cả thời gian nghỉ phép năm hoặc các trường hợp nghỉ khác mà vẫn đóng BHXH, giúp người lao động giảm gánh nặng thuế. Doanh nghiệp cần ghi rõ các khoản đóng BHXH trong bảng lương để đảm bảo tính minh bạch khi kê khai thuế.
Trong lĩnh vực doanh nghiệp, Luật Doanh nghiệp 2020 (số 59/2020/QH14) yêu cầu doanh nghiệp bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người lao động, bao gồm việc thực hiện chế độ BHXH theo Khoản 2 Điều 21. Khi người lao động nghỉ phép, doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định về đóng BHXH để tránh vi phạm pháp luật, đặc biệt là các trường hợp trốn đóng hoặc chậm đóng BHXH, có thể bị xử phạt theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP.
Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng hoặc bất động sản, Luật Xây dựng 2014 (số 50/2014/QH13, sửa đổi bởi Luật số 62/2020/QH14) và Luật Đất đai 2024 (số 31/2024/QH15) quy định rõ trách nhiệm của chủ đầu tư và nhà thầu trong việc đảm bảo quyền lợi cho người lao động, bao gồm BHXH. Ví dụ, các công trình xây dựng phải tuân thủ quy định về an toàn lao động và BHXH theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP, đảm bảo người lao động được đóng BHXH ngay cả khi nghỉ phép do tai nạn lao động.
5. Câu hỏi thường gặp về đóng BHXH khi nghỉ phép
Dưới đây là các câu hỏi thường gặp liên quan đến việc đóng BHXH trong thời gian nghỉ phép, kèm theo câu trả lời chi tiết để người lao động và doanh nghiệp tham khảo:
Nghỉ phép năm có phải đóng BHXH không?
Nghỉ phép năm được xem như thời gian làm việc bình thường theo Điều 113 Bộ luật Lao động 2019. Người sử dụng lao động phải đóng BHXH đầy đủ dựa trên tiền lương tháng, theo Khoản 3 Điều 30 Quyết định 595/QĐ-BHXH. Quy định này đảm bảo quyền lợi BHXH của người lao động không bị gián đoạn.
Nghỉ ốm đau bao lâu thì không phải đóng BHXH?
Nếu nghỉ ốm đau từ 14 ngày làm việc trở lên trong tháng và được hưởng chế độ ốm đau theo Điều 25 Luật Bảo hiểm xã hội 2014, người lao động không phải đóng BHXH. Quỹ BHXH sẽ đóng BHYT để duy trì quyền lợi khám chữa bệnh, theo Khoản 5 Điều 42 Quyết định 595/QĐ-BHXH.
Nghỉ không lương có được đóng BHXH không?
Nghỉ không lương không thuộc các chế độ BHXH, nên việc đóng BHXH phụ thuộc vào thỏa thuận giữa hai bên. Nếu không có thỏa thuận, BHXH có thể bị gián đoạn, ảnh hưởng đến quyền lợi dài hạn, theo Khoản 8 Điều 16 Luật Bảo hiểm xã hội 2024.
Doanh nghiệp chậm đóng BHXH khi người lao động nghỉ phép có bị phạt không?
Doanh nghiệp chậm đóng BHXH từ 30 ngày trở lên có thể bị xử phạt theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP, với mức phạt lên đến 12-15% số tiền chậm đóng. Trường hợp trốn đóng BHXH, doanh nghiệp có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 9 Luật Bảo hiểm xã hội 2024.
Nghỉ phép có được đóng BHXH không là mối quan tâm của nhiều người lao động và doanh nghiệp tại Việt Nam. Tùy thuộc vào loại hình nghỉ phép, các quy định tại Luật Bảo hiểm xã hội 2024, Bộ luật Lao động 2019, và các văn bản hướng dẫn sẽ được áp dụng để đảm bảo tuân thủ pháp luật. Người lao động cần chủ động tìm hiểu và phối hợp với doanh nghiệp để bảo vệ quyền lợi của mình. Để được hỗ trợ chi tiết và chuyên nghiệp, hãy liên hệ ACC Cần Thơ ngay hôm nay.
Để lại một bình luận