Người làm chứng cho việc lập di chúc là ai?


Người làm chứng cho việc lập di chúc đóng vai trò không thể thiếu trong việc đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch của di chúc, giúp bảo vệ ý nguyện của người để lại tài sản trước pháp luật. Đây là một thủ tục quan trọng nhằm tránh các tranh chấp thừa kế, đặc biệt trong trường hợp di chúc viết tay hoặc di chúc miệng. Hiểu rõ vai trò, điều kiện, và trách nhiệm của người làm chứng là yếu tố then chốt để di chúc có giá trị pháp lý. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về quy định pháp luật, quy trình thực hiện, và các lưu ý cần thiết liên quan đến người làm chứng. Cùng ACC Cần Thơ tìm hiểu chi tiết nhé!

Nội dung bài viết

1. Người làm chứng cho việc lập di chúc là ai?

Người làm chứng cho việc lập di chúc là cá nhân có mặt tại thời điểm lập di chúc để xác nhận rằng người lập di chúc thực hiện hành vi này một cách tự nguyện, minh mẫn, và không chịu bất kỳ áp lực nào. Vai trò này được quy định rõ trong Bộ luật Dân sự 2015 (số 91/2015/QH13, có hiệu lực từ 01/01/2017), nhằm đảm bảo tính khách quan và hợp pháp của di chúc. Người làm chứng không chỉ thực hiện nhiệm vụ hình thức mà còn chịu trách nhiệm pháp lý trong việc xác minh quá trình lập di chúc.

Theo Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015, người làm chứng phải đáp ứng các điều kiện pháp lý nghiêm ngặt để đảm bảo di chúc không bị vô hiệu. Dưới đây là các yêu cầu cụ thể đối với người làm chứng:

Người làm chứng phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, tức là từ 18 tuổi trở lên và không bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự theo Điều 22 Bộ luật Dân sự 2015. Điều này đảm bảo họ có khả năng nhận thức và chịu trách nhiệm pháp lý về hành vi chứng kiến của mình. Ví dụ, một người bị tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự do bệnh tâm thần không đủ điều kiện làm chứng.

Người làm chứng không được có quyền lợi trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan đến nội dung di chúc. Theo Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015, những người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật (như vợ/chồng, con cái, cha mẹ của người lập di chúc) hoặc người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan đến di chúc không được làm chứng. Quy định này nhằm tránh xung đột lợi ích và đảm bảo tính khách quan của quá trình lập di chúc.

Người làm chứng phải trực tiếp có mặt trong toàn bộ quá trình lập di chúc. Theo Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015, họ cần chứng kiến việc người lập di chúc tự viết, đọc, hoặc thể hiện ý chí (trong trường hợp di chúc miệng). Sự hiện diện này giúp xác nhận rằng di chúc được lập trong trạng thái tự nguyện, không bị lừa dối, đe dọa, hay cưỡng ép.

Trong trường hợp di chúc miệng, người làm chứng có trách nhiệm ghi chép lại nội dung di chúc và ký xác nhận. Theo Điều 629 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc miệng phải được ít nhất hai người làm chứng ghi lại và chứng thực trong vòng 5 ngày làm việc tại cơ quan có thẩm quyền, như Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc văn phòng công chứng. Điều này đặc biệt quan trọng khi người lập di chúc không thể tự viết do tình trạng sức khỏe hoặc hoàn cảnh đặc biệt.

Người làm chứng có thể được yêu cầu ký xác nhận vào di chúc trước sự chứng kiến của công chứng viên, theo Điều 636 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 42 Luật Công chứng 2024 (số 46/2024/QH15, có hiệu lực từ 01/07/2025). Với sự ra đời của công chứng điện tử từ 01/07/2025, người làm chứng có thể tham gia qua môi trường điện tử nếu di chúc được công chứng trực tuyến, nhưng vẫn phải đáp ứng các điều kiện pháp lý.

2. Quy trình lập di chúc có người làm chứng

Để đảm bảo di chúc hợp pháp và có giá trị pháp lý, việc lập di chúc cần tuân theo một quy trình rõ ràng, trong đó vai trò của người làm chứng được xác định cụ thể. Dưới đây là các bước chi tiết dựa trên Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Công chứng 2024:

Bước 1: Chuẩn bị nội dung di chúc
Người lập di chúc cần xác định rõ tài sản, cách phân chia, và người thừa kế. Nội dung di chúc phải tuân thủ các quy định pháp luật, không vi phạm điều cấm hoặc trái đạo đức xã hội, theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015. Ví dụ, Điều 644 quy định rằng một số đối tượng như con chưa thành niên, cha mẹ già yếu, hoặc vợ/chồng không có khả năng lao động phải được để lại một phần di sản bất kể nội dung di chúc. Người làm chứng không tham gia soạn thảo nội dung, nhưng cần hiểu rõ vai trò của mình trong việc xác nhận tính hợp pháp.

Bước 2: Mời người làm chứng
Người lập di chúc cần chọn ít nhất hai người làm chứng đáp ứng các điều kiện tại Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015. Số lượng tối thiểu là hai người để đảm bảo tính khách quan, trừ trường hợp di chúc viết tay không có người làm chứng (theo Điều 633). Những người này phải được thông báo trước và đồng ý tham gia chứng kiến quá trình lập di chúc. Ví dụ, bạn có thể mời một người hàng xóm hoặc đồng nghiệp không có lợi ích liên quan đến di chúc.

Bước 3: Thực hiện việc lập di chúc
Người lập di chúc có thể tự viết di chúc, nhờ người khác viết theo ý mình, hoặc thể hiện bằng lời nói (di chúc miệng). Trong trường hợp di chúc miệng, người làm chứng phải ghi chép lại nội dung ngay sau khi người lập di chúc thể hiện ý chí cuối cùng, theo Điều 629 Bộ luật Dân sự 2015. Di chúc miệng chỉ được công nhận khi người lập di chúc ở trong tình trạng nguy kịch, không thể viết được văn bản. Người làm chứng cần đảm bảo nội dung ghi chép phản ánh chính xác ý nguyện của người lập di chúc.

Bước 4: Ký xác nhận và chứng thực (nếu cần)
Sau khi di chúc được lập, người làm chứng ký xác nhận vào văn bản di chúc để chứng minh quá trình lập di chúc diễn ra hợp pháp. Nếu di chúc cần chứng thực, các bên mang văn bản đến Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc văn phòng công chứng để hoàn tất thủ tục, theo Điều 636 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 42 Luật Công chứng 2024. Công chứng viên sẽ kiểm tra tính minh mẫn của người lập di chúc và xác nhận chữ ký của người làm chứng. Từ 01/07/2025, di chúc có thể được công chứng điện tử trực tiếp hoặc trực tuyến, giúp đơn giản hóa quy trình, đặc biệt khi các bên không có mặt cùng một địa điểm. Phí công chứng di chúc hiện hành là 50.000 đồng, theo Thông tư 257/2016/TT-BTC.

Bước 5: Lưu giữ di chúc
Di chúc sau khi lập và chứng thực (nếu có) cần được lưu giữ tại nơi an toàn, chẳng hạn tại văn phòng công chứng hoặc nơi do người lập di chúc chỉ định. Theo Điều 46 Luật Công chứng 2024, tổ chức hành nghề công chứng có trách nhiệm lưu giữ bản sao di chúc để đảm bảo tính bảo mật và sẵn sàng cung cấp khi cần thiết. Với công chứng điện tử, di chúc có thể được lưu trữ trên hệ thống thông tin công chứng toàn quốc, đảm bảo xác thực và tin cậy. Người làm chứng không có trách nhiệm lưu giữ di chúc, nhưng có thể được yêu cầu cung cấp thông tin nếu xảy ra tranh chấp.

>>> Xem thêm tại đây: Thủ tục lập di chúc tại phòng công chứng

3. Các trường hợp đặc biệt liên quan đến người làm chứng

Ngoài các trường hợp thông thường, pháp luật Việt Nam quy định một số tình huống đặc biệt liên quan đến người làm chứng và việc lập di chúc:

Di chúc của người đang ở nước ngoài: Theo Điều 638 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc của công dân Việt Nam ở nước ngoài có thể được chứng nhận bởi cơ quan đại diện ngoại giao hoặc lãnh sự của Việt Nam. Trong trường hợp này, nhân viên lãnh sự có thể đóng vai trò chứng thực, nhưng người làm chứng vẫn phải đáp ứng các điều kiện của Điều 632. Từ 01/07/2025, di chúc ở nước ngoài có thể được công chứng điện tử trực tuyến theo Điều 62 Luật Công chứng 2024, với sự tham gia của người làm chứng qua môi trường điện tử.

Di chúc của người bị tạm giam hoặc đang chấp hành án phạt tù: Theo Điều 638, di chúc của những người này cần có xác nhận của người phụ trách cơ sở giam giữ hoặc cơ sở giáo dục. Người làm chứng trong trường hợp này có thể là nhân viên của cơ sở, miễn là không có lợi ích liên quan đến di chúc.

Di chúc chung của vợ chồng: Mặc dù Bộ luật Dân sự 2015 không quy định cụ thể về di chúc chung của vợ chồng (khác với BLDS 2005), pháp luật không cấm việc lập di chúc chung. Theo Điều 3 và Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc chung vẫn hợp pháp nếu đáp ứng các điều kiện về nội dung và hình thức, bao gồm sự hiện diện của ít nhất hai người làm chứng. Di chúc chung chỉ có hiệu lực từ thời điểm người sau cùng qua đời hoặc khi cả hai cùng qua đời.

Di chúc không có người làm chứng: Theo Điều 633 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc viết tay không có người làm chứng vẫn hợp pháp nếu người lập di chúc tự viết và ký tên, đồng thời đáp ứng các điều kiện về tính minh mẫn và tự nguyện. Tuy nhiên, việc có người làm chứng hoặc công chứng giúp tăng tính minh bạch và giảm nguy cơ tranh chấp.

4. Lưu ý khi chọn người làm chứng

Việc chọn người làm chứng cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo di chúc không bị vô hiệu hóa do vi phạm quy định pháp luật. Dưới đây là các lưu ý quan trọng:

Người làm chứng nên là người không có quan hệ thân thích hoặc lợi ích với người lập di chúc hoặc người thừa kế, để đảm bảo tính khách quan. Ví dụ, một người bạn lâu năm hoặc đồng nghiệp không liên quan đến di sản là lựa chọn phù hợp.

Người làm chứng cần được giải thích rõ về trách nhiệm pháp lý của mình. Họ có thể được yêu cầu cung cấp lời khai trước tòa án nếu di chúc bị tranh chấp, đặc biệt trong các trường hợp liên quan đến di chúc miệng hoặc di chúc viết tay không công chứng.

Trong trường hợp di chúc miệng, người làm chứng cần có khả năng ghi chép chính xác và nhanh chóng nội dung di chúc. Họ phải ký xác nhận hoặc điểm chỉ vào văn bản ghi chép, và đảm bảo văn bản này được chứng thực trong vòng 5 ngày làm việc, theo Điều 629 Bộ luật Dân sự 2015.

Nên ưu tiên chọn người làm chứng có uy tín trong cộng đồng hoặc có hiểu biết pháp luật cơ bản, để tăng tính thuyết phục khi di chúc được đưa ra xem xét tại cơ quan pháp luật. Với công chứng điện tử từ 01/07/2025, người làm chứng cần làm quen với việc sử dụng chữ ký số hoặc xác thực điện tử nếu tham gia công chứng trực tuyến.

5. Câu hỏi thường gặp

Người làm chứng có cần phải ký vào di chúc không?
Theo Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015, người làm chứng cần ký xác nhận vào di chúc để chứng minh rằng họ đã chứng kiến quá trình lập di chúc. Việc ký xác nhận này là bắt buộc trong trường hợp di chúc có người làm chứng, đặc biệt với di chúc miệng hoặc di chúc viết tay cần chứng thực. Chữ ký giúp đảm bảo tính minh bạch và là căn cứ pháp lý nếu xảy ra tranh chấp.

Ai không được làm chứng cho di chúc?
Theo Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015, những người không được làm chứng bao gồm: người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật (như vợ/chồng, con cái, cha mẹ của người lập di chúc); người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc; người chưa thành niên (dưới 18 tuổi); và người mất năng lực hành vi dân sự hoặc có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi. Quy định này nhằm tránh xung đột lợi ích.

Có cần công chứng viên làm người làm chứng không?
Không bắt buộc công chứng viên phải làm người làm chứng. Theo Điều 636 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 42 Luật Công chứng 2024, công chứng viên đóng vai trò chứng nhận tính hợp pháp của di chúc, trong khi người làm chứng chỉ cần xác nhận quá trình lập di chúc. Từ 01/07/2025, công chứng viên có thể thực hiện công chứng điện tử, nhưng người làm chứng vẫn cần đáp ứng các điều kiện pháp lý. Phí công chứng di chúc là 50.000 đồng, theo Thông tư 257/2016/TT-BTC.

Di chúc không có người làm chứng có hợp pháp không?
Theo Điều 633 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc viết tay không có người làm chứng vẫn hợp pháp nếu người lập di chúc tự viết và ký tên, đồng thời đáp ứng các điều kiện về tính minh mẫn, tự nguyện, và nội dung không vi phạm pháp luật hoặc đạo đức xã hội. Tuy nhiên, việc có người làm chứng hoặc công chứng giúp tăng tính minh bạch và giảm nguy cơ tranh chấp sau này.

Người làm chứng có trách nhiệm gì sau khi di chúc được lập?
Người làm chứng không có trách nhiệm lưu giữ hoặc thực hiện di chúc. Tuy nhiên, theo Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015, họ có thể được yêu cầu cung cấp lời khai trước tòa án hoặc cơ quan pháp luật nếu di chúc bị tranh chấp, để xác minh quá trình lập di chúc diễn ra hợp pháp. Điều này đặc biệt quan trọng trong các trường hợp di chúc miệng.

Di chúc miệng có cần người làm chứng không?
Có, di chúc miệng bắt buộc phải có ít nhất hai người làm chứng, theo Điều 629 Bộ luật Dân sự 2015. Những người này phải ghi chép lại nội dung di chúc, ký xác nhận hoặc điểm chỉ, và đảm bảo di chúc được chứng thực trong vòng 5 ngày làm việc tại Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc văn phòng công chứng. Nếu không đáp ứng các điều kiện này, di chúc miệng sẽ không có hiệu lực.

Người làm chứng có thể là người thân của người lập di chúc không?
Người thân có thể làm chứng nếu họ không thuộc diện thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật và không có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc, theo Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015. Ví dụ, một người anh em họ không được hưởng di sản có thể làm chứng, nhưng vợ/chồng hoặc con cái của người lập di chúc thì không được.

Di chúc công chứng điện tử có cần người làm chứng không?
Từ 01/07/2025, theo Điều 62 Luật Công chứng 2024, di chúc công chứng điện tử trực tiếp hoặc trực tuyến vẫn có thể cần người làm chứng nếu được lập theo hình thức di chúc miệng hoặc di chúc viết tay cần chứng thực. Người làm chứng trong trường hợp này có thể tham gia qua môi trường điện tử, nhưng phải đáp ứng các điều kiện của Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015. Công chứng viên sẽ sử dụng chữ ký số để chứng nhận tính hợp pháp của di chúc.

Người làm chứng cho việc lập di chúc đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch của di chúc, giúp bảo vệ ý nguyện của người để lại tài sản. Việc tuân thủ các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Công chứng 2024, cùng với việc chọn người làm chứng phù hợp, sẽ giúp giảm thiểu rủi ro tranh chấp thừa kế. Đặc biệt, từ 01/07/2025, sự ra đời của công chứng điện tử theo Luật Công chứng 2024 sẽ mang lại nhiều tiện lợi hơn trong việc lập và lưu giữ di chúc. Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về thủ tục lập di chúc, công chứng, hoặc các vấn đề pháp lý liên quan, hãy liên hệ ACC Cần Thơ để được tư vấn chuyên sâu và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng, chính xác.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *