Theo luật những ai cần cấp giấy phép fv88 link?


Những ai cần cấp giấy phép lao động là câu hỏi mà nhiều doanh nghiệp và cá nhân nước ngoài thường đặt ra khi tiếp cận thị trường lao động Việt Nam. Việc nắm rõ quy định này không chỉ giúp tuân thủ pháp luật mà còn đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người lao động, tránh các rủi ro phạt hành chính hoặc thậm chí trục xuất. Cùng ACC Cần Thơ khám phá chi tiết để bạn có cái nhìn toàn diện và hành động đúng đắn.

Theo luật những ai cần cấp giấy phép fv88 link?
Theo luật những ai cần cấp giấy phép fv88 link?

1. Theo luật những ai cần cấp giấy phép lao động?

1.1. Những lao động nước ngoài làm việc theo hợp đồng lao động

Theo quy định tại Điều 2 Nghị định 152/2020/NĐ-CP, những lao động nước ngoài vào làm việc tại Việt Nam với mục đích thực hiện hợp đồng lao động sẽ bắt buộc phải có giấy phép lao động. Các hợp đồng này có thể là hợp đồng lao động có thời hạn hoặc không thời hạn. Đây là một trong những hình thức lao động phổ biến, áp dụng cho những người lao động được tuyển dụng để thực hiện các công việc tại các công ty, tổ chức, doanh nghiệp tại Việt Nam. Việc yêu cầu giấy phép lao động đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động nhằm bảo vệ quyền lợi cho cả người lao động và người sử dụng lao động, đồng thời đảm bảo việc tuyển dụng và sử dụng lao động nước ngoài tại Việt Nam luôn hợp pháp, không vi phạm các quy định về nhập cư và lao động.

1.2. Lao động nước ngoài di chuyển nội bộ trong doanh nghiệp

Bên cạnh các lao động theo hợp đồng lao động, những lao động nước ngoài di chuyển nội bộ trong doanh nghiệp cũng bắt buộc phải có giấy phép lao động. Đây là trường hợp khi một công ty hoặc tổ chức quốc tế có chi nhánh, văn phòng tại Việt Nam cử nhân viên từ các chi nhánh, công ty mẹ tại nước ngoài sang làm việc tại Việt Nam. Quy định này có ý nghĩa quan trọng trong việc kiểm soát việc di chuyển lao động giữa các quốc gia và đảm bảo rằng tất cả các nhân sự làm việc tại Việt Nam đều có giấy phép lao động hợp pháp, tránh tình trạng sử dụng lao động không hợp pháp mà không qua kiểm soát của cơ quan nhà nước.

1.3. Người lao động thực hiện các hợp đồng dịch vụ, dự án, thỏa thuận chuyên môn

Một nhóm đối tượng khác cần giấy phép lao động là những lao động nước ngoài tham gia vào các hợp đồng dịch vụ hoặc các dự án. Điều này bao gồm các lao động tham gia vào các lĩnh vực như kinh tế, thương mại, tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, khoa học kỹ thuật, văn hóa, thể thao, giáo dục và y tế. Các lao động này cần có giấy phép lao động để thực hiện công việc một cách hợp pháp tại Việt Nam. Quy định này nhằm bảo đảm rằng các doanh nghiệp và tổ chức sử dụng lao động nước ngoài trong các lĩnh vực này đều tuân thủ pháp luật, đồng thời bảo vệ quyền lợi của các lao động và hạn chế tình trạng nhập khẩu lao động trái phép hoặc sử dụng lao động không đủ trình độ chuyên môn.

1.4. Lao động nước ngoài trong các tổ chức phi chính phủ và tổ chức quốc tế

Các lao động nước ngoài làm việc tại các tổ chức phi chính phủ hoặc các tổ chức quốc tế cũng phải có giấy phép lao động theo quy định của pháp luật Việt Nam. Việc cấp giấy phép lao động cho những lao động này đảm bảo rằng các hoạt động của tổ chức phi chính phủ và quốc tế tại Việt Nam được thực hiện hợp pháp, tuân thủ quy định của nhà nước, đồng thời giúp cơ quan nhà nước giám sát, kiểm soát được các tổ chức này trong việc sử dụng lao động nước ngoài để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và tuân thủ pháp luật Việt Nam.

1.5. Các trường hợp lao động nước ngoài giữ chức vụ quan trọng (nhà quản lý, giám đốc, chuyên gia)

Ngoài ra, những người lao động nước ngoài đảm nhận các vị trí quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia, kỹ sư và lao động kỹ thuật cũng cần có giấy phép lao động. Các vị trí này đòi hỏi trình độ chuyên môn cao, khả năng quản lý và kỹ năng chuyên ngành đặc thù. Việc yêu cầu giấy phép lao động đối với các chức danh này nhằm đảm bảo rằng các nhân sự đảm nhận vai trò quan trọng trong các doanh nghiệp, dự án tại Việt Nam đều có đủ năng lực và kinh nghiệm, đồng thời kiểm soát sự phát triển của các doanh nghiệp nước ngoài, tránh tình trạng lạm dụng lao động nước ngoài trong các lĩnh vực có thể ảnh hưởng đến kinh tế và xã hội Việt Nam.

1.6. Tổng kết về đối tượng cần cấp giấy phép lao động

Tóm lại, đối tượng bắt buộc phải cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam là những người làm việc theo hợp đồng lao động, di chuyển nội bộ doanh nghiệp, thực hiện các hợp đồng dịch vụ, dự án, và thỏa thuận chuyên môn, những người làm việc tại các tổ chức phi chính phủ, tổ chức quốc tế, và những người lao động giữ các chức vụ quản lý hoặc chuyên môn cao. Việc cấp giấy phép lao động không chỉ nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động mà còn tạo ra một hệ thống giám sát, quản lý chặt chẽ, đảm bảo các hoạt động kinh tế và lao động quốc tế tại Việt Nam diễn ra minh bạch và tuân thủ quy định pháp luật.

2. Các trường hợp cụ thể thuộc đối tượng cần cấp giấy phép lao động

Mặc dù các đối tượng làm việc tại Việt Nam đều yêu cầu có giấy phép lao động, tuy nhiên Nghị định 152/2020/NĐ-CP cũng quy định rõ ràng về các trường hợp được miễn giấy phép lao động. Cụ thể, có một số nhóm đối tượng không phải thực hiện thủ tục cấp giấy phép lao động, bởi vì họ đã được miễn theo các tiêu chí đặc biệt. Việc này nhằm tạo thuận lợi cho một số nhóm lao động nước ngoài trong những trường hợp cụ thể mà không ảnh hưởng đến các quy định pháp lý chung của nhà nước. Dưới đây là các trường hợp cụ thể và chi tiết.

2.1. Người lao động nước ngoài vào Việt Nam dưới 3 tháng để chào bán dịch vụ

Một trong những trường hợp miễn giấy phép lao động là những người lao động nước ngoài vào Việt Nam với mục đích chào bán dịch vụ trong thời gian không quá 3 tháng. Những người này thường là các chuyên gia hoặc nhà cung cấp dịch vụ, tham gia vào các hoạt động thương mại, fv888 hoặc dịch vụ đặc thù. Đây là trường hợp miễn giấy phép lao động do tính chất công việc của họ là ngắn hạn và không kéo dài, mục đích là quảng bá, đàm phán hoặc ký kết hợp đồng mà không trực tiếp tham gia vào hoạt động sản xuất, fv888 dài hạn tại Việt Nam.

2.2. Người vào Việt Nam dưới 3 tháng để xử lý sự cố kỹ thuật hoặc công nghệ phức tạp

Trường hợp miễn giấy phép lao động tiếp theo là khi người lao động nước ngoài vào Việt Nam để xử lý các sự cố kỹ thuật, công nghệ phức tạp mà không có sự thay thế phù hợp từ lao động trong nước. Những người này thường là chuyên gia, kỹ sư hoặc tư vấn viên, có kiến thức và kỹ năng đặc thù mà không dễ dàng tìm thấy trong đội ngũ lao động Việt Nam. Các nhiệm vụ của họ bao gồm bảo trì, sửa chữa, nâng cấp hệ thống công nghệ, thiết bị mà có thể kéo dài không quá 3 tháng.

2.3. Luật sư nước ngoài có giấy phép hành nghề tại Việt Nam

Một nhóm đối tượng được miễn giấy phép lao động là những luật sư nước ngoài đã có giấy phép hành nghề hợp pháp tại Việt Nam. Điều này cho phép các luật sư nước ngoài có thể thực hiện công việc tư vấn pháp lý, đại diện cho khách hàng trong các vụ kiện tại Việt Nam mà không cần phải xin cấp giấy phép lao động thêm. Việc này giúp đảm bảo tính chuyên nghiệp trong công việc của các luật sư nước ngoài và đồng thời giảm bớt các thủ tục hành chính không cần thiết.

2.4. Trưởng văn phòng đại diện, dự án hoặc người chịu trách nhiệm chính hoạt động của tổ chức quốc tế, phi chính phủ

Các trưởng văn phòng đại diện của các tổ chức nước ngoài tại Việt Nam, bao gồm các tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ, cũng được miễn giấy phép lao động. Những cá nhân này thường chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý và điều phối các hoạt động của tổ chức tại Việt Nam, bao gồm các hoạt động hỗ trợ, tài trợ hoặc thực hiện các dự án nhân đạo, khoa học, nghiên cứu. Họ không tham gia trực tiếp vào các công việc mang tính chất lao động sản xuất, thương mại dài hạn tại Việt Nam, vì vậy không yêu cầu giấy phép lao động.

2.5. Chủ sở hữu, thành viên góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên

Theo quy định của pháp luật, những chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn vào các doanh nghiệp có vốn điều lệ từ 3 tỷ đồng trở lên không phải xin giấy phép lao động. Đây là những đối tượng sở hữu cổ phần, góp vốn hoặc tham gia điều hành doanh nghiệp, dự án tại Việt Nam. Việc miễn giấy phép lao động đối với các đối tượng này được hiểu là tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư, người sáng lập hoặc người góp vốn có quyền trực tiếp quản lý và điều hành công ty mà không phải chịu thêm thủ tục hành chính phức tạp về lao động.

2.6. Chủ tịch HĐQT, thành viên HĐQT có giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên

Tương tự như các chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn, các Chủ tịch Hội đồng Quản trị (HĐQT) hoặc thành viên HĐQT có giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên cũng được miễn giấy phép lao động. Những người này tham gia vào việc quản lý, điều hành chiến lược của doanh nghiệp mà không phải thực hiện công việc lao động thường xuyên trong công ty. Vì vậy, việc miễn giấy phép lao động giúp thúc đẩy môi trường đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các cá nhân có vốn và kinh nghiệm quản lý.

2.7. Người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam

Một trường hợp khác mà người lao động nước ngoài không cần xin giấy phép lao động là khi người lao động kết hôn với công dân Việt Nam và sinh sống tại Việt Nam. Theo quy định này, những người có quan hệ hôn nhân với công dân Việt Nam sẽ không phải xin giấy phép lao động khi làm việc tại Việt Nam, bởi lẽ đây là một trường hợp đặc biệt mang tính chất nhân đạo, bảo vệ quyền lợi của người lao động.

2.8. Các trường hợp theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên

Cuối cùng, các trường hợp lao động nước ngoài được miễn giấy phép lao động còn được quy định trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đây là những trường hợp đặc biệt được áp dụng theo các hiệp định quốc tế, thỏa thuận song phương hoặc đa phương mà Việt Nam đã ký kết, cho phép người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam mà không cần phải xin giấy phép lao động.

Xem thêm: Mẫu báo cáo tình hình sử dụng fv88 link mới nhất hiện nay

3. Điều kiện cần thiết để người lao động nước ngoài được cấp giấy phép lao động

Để được cấp giấy phép lao động tại Việt Nam, người lao động nước ngoài phải đáp ứng một số điều kiện chung theo quy định của pháp luật. Những điều kiện này không chỉ giúp đảm bảo chất lượng lao động mà còn tạo sự minh bạch trong việc sử dụng lao động nước ngoài tại Việt Nam. Cụ thể, các điều kiện này được quy định tại Điều 8 Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Điều 153 Bộ Luật Lao động 2019. Sau đây là các điều kiện cần thiết:

3.1. Độ tuổi và năng lực hành vi dân sự

Theo Điều 8 Nghị định 152/2020/NĐ-CP, một trong những điều kiện đầu tiên và cơ bản để người lao động nước ngoài được cấp giấy phép lao động là phải đủ 18 tuổi trở lên và có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Điều này có nghĩa là người lao động phải có đủ khả năng pháp lý để thực hiện các quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng lao động tại Việt Nam. Nếu một người lao động không đủ tuổi hoặc bị hạn chế về năng lực hành vi dân sự, họ sẽ không đủ điều kiện để làm việc tại Việt Nam dù có trình độ chuyên môn cao.

3.2. Trình độ chuyên môn và kinh nghiệm làm việc

Trình độ chuyên môn và kinh nghiệm làm việc của người lao động nước ngoài cũng là yếu tố quan trọng trong việc cấp giấy phép lao động. Người lao động phải chứng minh được họ có trình độ chuyên môn phù hợp với vị trí công việc tại Việt Nam, ví dụ như có bằng cấp, chứng chỉ đào tạo hoặc các chứng nhận liên quan đến ngành nghề họ dự định làm việc. Thêm vào đó, kinh nghiệm làm việc cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt là đối với các vị trí chuyên gia, giám đốc điều hành, hoặc các công việc yêu cầu kỹ năng đặc biệt mà lao động trong nước không đáp ứng được.

Việc yêu cầu trình độ chuyên môn và kinh nghiệm làm việc nhằm đảm bảo rằng các lao động nước ngoài có đủ khả năng đóng góp vào nền kinh tế Việt Nam, đồng thời tránh tình trạng lạm dụng lao động nước ngoài vào các công việc không cần thiết.

3.3. Sức khỏe và không vi phạm pháp luật

Một điều kiện không kém phần quan trọng là người lao động nước ngoài phải có sức khỏe tốt để thực hiện công việc tại Việt Nam. Cơ quan cấp giấy phép lao động yêu cầu các lao động nước ngoài phải cung cấp giấy khám sức khỏe do các cơ sở y tế có thẩm quyền cấp, xác nhận họ đủ sức khỏe để làm việc trong môi trường Việt Nam.

Bên cạnh đó, người lao động phải đảm bảo rằng họ không đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc chấp hành án phạt tại bất kỳ quốc gia nào. Điều này giúp loại trừ những đối tượng có tiền án, tiền sự hoặc có hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, nhằm bảo vệ môi trường làm việc và sự an toàn tại Việt Nam.

3.4. Được cơ quan nhà nước có thẩm quyền chấp thuận nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài

Một điều kiện quan trọng khác là người sử dụng lao động tại Việt Nam phải có sự chấp thuận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền đối với nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài. Theo Điều 7 Nghị định 152/2020/NĐ-CP, các doanh nghiệp hoặc tổ chức muốn sử dụng lao động nước ngoài phải có giấy phép sử dụng lao động nước ngoài do Sở Lao động – Thương binh và Xã hội cấp. Việc này giúp đảm bảo rằng doanh nghiệp hoặc tổ chức có nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài là hợp pháp và có đủ lý do để tuyển dụng người lao động nước ngoài.

Xem thêm: Điều kiện fv88 nhà cái cho thuê lại fv88 link nước ngoài chi tiết

4. Quy trình xin cấp giấy phép lao động cho những ai cần

Quy trình xin cấp giấy phép lao động cho người lao động nước ngoài tại Việt Nam được quy định rõ ràng trong Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Quyết định 636/QĐ-BNV ban hành vào năm 2025. Quy trình này có một số bước cần phải thực hiện, và người lao động hoặc người sử dụng lao động cần phải tuân thủ để đảm bảo việc cấp phép được thực hiện đúng quy định và hiệu quả. Dưới đây là các bước chính trong quy trình này.

4.1. Chuẩn bị hồ sơ xin cấp giấy phép lao động

Trước khi tiến hành xin giấy phép lao động, người sử dụng lao động cần chuẩn bị hồ sơ đầy đủ cho người lao động nước ngoài. Hồ sơ này bao gồm các tài liệu quan trọng như hợp đồng lao động, bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn, giấy khám sức khỏe, và các tài liệu khác chứng minh về trình độ và năng lực của người lao động. Việc chuẩn bị hồ sơ chính xác và đầy đủ là yếu tố quan trọng để đảm bảo quá trình cấp giấy phép lao động diễn ra thuận lợi.

Ngoài ra, theo Điều 2 Nghị định 152/2020/NĐ-CP, doanh nghiệp hoặc tổ chức cần có giấy phép sử dụng lao động nước ngoài do cơ quan chức năng cấp trước khi nộp hồ sơ xin cấp giấy phép lao động cho người lao động nước ngoài.

4.2. Nộp hồ sơ và xin sự chấp thuận từ cơ quan có thẩm quyền

Sau khi hoàn tất việc chuẩn bị hồ sơ, người sử dụng lao động sẽ nộp hồ sơ xin cấp giấy phép lao động tới Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi người lao động nước ngoài dự kiến làm việc. Theo quy định tại Điều 4 Nghị định 152/2020/NĐ-CP, hồ sơ này cần phải được nộp ít nhất 15 ngày trước khi người lao động dự kiến bắt đầu làm việc tại Việt Nam.

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh sẽ thực hiện việc kiểm tra hồ sơ và quyết định có cấp giấy phép lao động hay không. Nếu hồ sơ hợp lệ và đủ điều kiện, cơ quan cấp phép sẽ tiến hành cấp giấy phép lao động cho người lao động nước ngoài.

4.3. Thời gian cấp giấy phép lao động

Theo quy định của pháp luật, sau khi nhận đủ hồ sơ xin cấp giấy phép lao động, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh sẽ có thời gian tối đa là 5 ngày làm việc để xét duyệt và cấp giấy phép lao động. Trong trường hợp hồ sơ không hợp lệ hoặc có vấn đề cần phải bổ sung, cơ quan cấp phép sẽ gửi thông báo yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc giải trình lý do từ chối cấp phép.

5. Câu hỏi thường gặp

Giấy phép lao động có thời hạn bao lâu?

Giấy phép lao động tại Việt Nam có thời hạn tối đa là hai năm. Sau khi hết thời hạn, nếu người lao động vẫn tiếp tục làm việc tại Việt Nam, họ cần phải xin cấp lại giấy phép lao động. Trong trường hợp cần thiết, giấy phép lao động cũng có thể được gia hạn, nhưng yêu cầu là người lao động và doanh nghiệp phải nộp hồ sơ xin gia hạn trước khi giấy phép hết hạn ít nhất 30 ngày. Thời gian gia hạn thường sẽ kéo dài thêm tối đa là hai năm.

Người lao động nước ngoài có thể làm việc tại Việt Nam mà không có giấy phép lao động không?

Theo Điều 153 Bộ Luật Lao động 2019, người lao động nước ngoài phải có giấy phép lao động hợp lệ khi làm việc tại Việt Nam. Nếu một người lao động nước ngoài làm việc mà không có giấy phép lao động hoặc giấy phép lao động hết hạn mà vẫn tiếp tục làm việc, họ sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật về nhập cảnh, xuất cảnh và cư trú. Trường hợp vi phạm có thể bị trục xuất hoặc buộc phải xuất cảnh.

Có thể thay đổi công ty hoặc vị trí công tác khi đã có giấy phép lao động không?

Khi người lao động nước ngoài đã có giấy phép lao động và muốn thay đổi công ty, vị trí công tác hoặc chuyển từ công ty này sang công ty khác, họ cần phải xin cấp lại giấy phép lao động. Mặc dù giấy phép lao động ban đầu có thể được cấp cho một công ty và vị trí công cụ thể, nhưng nếu người lao động chuyển công ty hoặc thay đổi chức vụ, họ phải nộp lại hồ sơ xin cấp giấy phép lao động mới. Do đó, khi có sự thay đổi về công việc, người lao động cần thông báo và làm thủ tục với cơ quan cấp phép để tránh việc làm việc không hợp pháp.

Nếu người lao động nước ngoài không đủ điều kiện cấp giấy phép lao động thì sao?

Nếu người lao động nước ngoài không đáp ứng đầy đủ các điều kiện để được cấp giấy phép lao động, thì cơ quan cấp phép sẽ từ chối cấp giấy phép lao động. Trong trường hợp này, doanh nghiệp hoặc người sử dụng lao động có thể tìm kiếm phương án khác, chẳng hạn như tuyển dụng lao động trong nước thay vì sử dụng lao động nước ngoài. Nếu người lao động vẫn tiếp tục làm việc mà không có giấy phép lao động, họ có thể phải đối mặt với việc xử lý hành chính hoặc buộc phải rời khỏi Việt Nam.

Ai là người chịu trách nhiệm khi lao động nước ngoài làm việc không có giấy phép lao động?

Doanh nghiệp hoặc người sử dụng lao động sẽ là đối tượng chính chịu trách nhiệm khi sử dụng lao động nước ngoài không có giấy phép lao động hợp lệ. Theo quy định tại Điều 156 Bộ Luật Lao động 2019, nếu doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài mà không có giấy phép lao động hợp lệ, họ có thể bị xử phạt hành chính hoặc buộc phải cấp lại giấy phép lao động cho người lao động. Ngoài ra, nếu vi phạm nghiêm trọng, doanh nghiệp cũng có thể bị đình chỉ hoạt động trong một thời gian nhất định.

Doanh nghiệp cần phải làm gì khi muốn sử dụng lao động nước ngoài?

Khi một doanh nghiệp muốn sử dụng lao động nước ngoài, họ cần thực hiện các bước sau:

Đầu tiên, doanh nghiệp cần xác định nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài và chứng minh sự cần thiết của lao động này trong hồ sơ xin giấy phép lao động. Tiếp theo, doanh nghiệp phải đảm bảo đáp ứng yêu cầu pháp lý, chuẩn bị hồ sơ theo quy định của pháp luật, bao gồm giấy phép sử dụng lao động nước ngoài và các tài liệu liên quan đến hợp đồng lao động, trình độ chuyên môn của người lao động. Sau đó, doanh nghiệp sẽ nộp hồ sơ xin giấy phép lao động cho cơ quan chức năng có thẩm quyền, như Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc Sở Lao động – Thương binh và Xã hội, tùy theo quy định cụ thể tại địa phương. Cuối cùng, doanh nghiệp phải tuân thủ quy trình xin cấp giấy phép lao động, đảm bảo hồ sơ đầy đủ để tránh việc bị từ chối cấp giấy phép lao động.

Cơ quan nào có thẩm quyền cấp giấy phép lao động cho lao động nước ngoài?

Theo quy định tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh là cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép lao động cho người lao động nước ngoài làm việc tại các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh. Đối với các tổ chức, cơ quan nhà nước hoặc các tổ chức sự nghiệp, giấy phép lao động sẽ do Cục Việc làm – Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội cấp.

Những ai cần cấp giấy phép lao động theo quy định pháp luật cần chủ động tìm hiểu để tránh các rủi ro không đáng có trong quá trình làm việc tại Việt Nam. Việc tuân thủ không chỉ bảo vệ quyền lợi cá nhân mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong thủ tục, hãy liên hệ ACC Cần Thơ để nhận tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ nhanh chóng, giúp mọi việc diễn ra suôn sẻ nhất.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *