Phí cấp giấy phép lao động là khoản chi cần thiết để người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam và giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật. Việc nắm rõ mức phí giúp chủ động tài chính và hạn chế rủi ro vi phạm. Trong bối cảnh lao động nước ngoài gia tăng, thông tin này ngày càng quan trọng. Cùng ACC Cần Thơ khám phá chi tiết để hỗ trợ bạn một cách tối ưu.

1. Lệ phí cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài chi tiết
Việc cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam được thực hiện theo quy định của Bộ luật Lao động và các nghị định của Chính phủ về lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam, nhằm bảo đảm quản lý chặt chẽ hoạt động lao động và quyền, nghĩa vụ của các bên liên quan. Các văn bản này quy định điều kiện, trình tự, thủ tục và thẩm quyền cấp giấy phép lao động, nhưng không quy định cụ thể mức lệ phí phải nộp khi thực hiện thủ tục hành chính.
Về lệ phí cấp giấy phép lao động, căn cứ pháp lý áp dụng là Luật Phí và lệ phí cùng với Thông tư số 85/2019/TT-BTC ngày 29/11/2019 của Bộ Tài chính, được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 106/2021/TT-BTC. Theo đó, lệ phí cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài thuộc thẩm quyền quyết định của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh, căn cứ vào điều kiện kinh tế – xã hội của từng địa phương. Do vậy, không có mức lệ phí thống nhất áp dụng trên phạm vi toàn quốc.
Trên thực tế, mức lệ phí cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài hiện nay tại các địa phương thường dao động từ 400.000 đồng đến 600.000 đồng cho mỗi giấy phép cấp mới, theo nghị quyết của Hội đồng nhân dân từng tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương. Một số địa phương quy định mức thu riêng đối với trường hợp cấp lại hoặc gia hạn giấy phép lao động. Khoản lệ phí này được nộp khi người sử dụng lao động nộp hồ sơ tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội nơi người lao động nước ngoài làm việc.
Việc quy định lệ phí theo thẩm quyền địa phương giúp bảo đảm tính minh bạch và linh hoạt trong quản lý hành chính, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp chủ động dự trù chi phí khi tuyển dụng lao động nước ngoài. Lưu ý rằng lệ phí cấp giấy phép lao động chỉ là khoản thu hành chính, không bao gồm các chi phí khác như dịch vụ tư vấn, dịch thuật, hợp pháp hóa lãnh sự hay khám sức khỏe. Doanh nghiệp cần tra cứu nghị quyết của Hội đồng nhân dân địa phương để áp dụng đúng mức lệ phí hiện hành.
2. Đối tượng áp dụng và các trường hợp miễn giảm phí cấp giấy phép lao động
Lệ phí cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài được áp dụng đối với người sử dụng lao động tại Việt Nam khi thực hiện thủ tục cấp mới, cấp lại hoặc gia hạn giấy phép lao động. Người nộp lệ phí là người sử dụng lao động, không phải người lao động nước ngoài; lệ phí được nộp tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội hoặc cơ quan được phân cấp, theo mức thu do Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định căn cứ Luật Phí và lệ phí và Thông tư 85/2019/TT-BTC (sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 106/2021/TT-BTC).
Pháp luật không quy định giảm lệ phí, chỉ có các trường hợp không phải nộp lệ phí do thuộc diện miễn giấy phép lao động. Theo quy định pháp luật lao động, các trường hợp phổ biến gồm: người nước ngoài là chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn, trưởng văn phòng đại diện hoặc trưởng dự án của tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ tại Việt Nam, hoặc làm việc ngắn hạn để xử lý sự cố kỹ thuật, công nghệ. Với các trường hợp này, doanh nghiệp chỉ thực hiện thủ tục xác nhận miễn giấy phép lao động và không phát sinh lệ phí.
Xem thêm: Việc cho thuê lại fv88 link được hiểu như thế nào?
3. Quy trình nộp phí cấp giấy phép lao động và các lưu ý quan trọng
Quy trình nộp lệ phí cấp giấy phép lao động được thực hiện đồng thời trong thủ tục cấp, cấp lại hoặc gia hạn giấy phép lao động, bảo đảm tính thống nhất và minh bạch trong giải quyết thủ tục hành chính. Doanh nghiệp hoặc người sử dụng lao động có trách nhiệm chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định của Bộ luật Lao động và nghị định của Chính phủ về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam, trước khi thực hiện nghĩa vụ nộp lệ phí tại cơ quan có thẩm quyền.
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đề nghị cấp giấy phép lao động
Người sử dụng lao động chuẩn bị hồ sơ theo quy định, bao gồm: văn bản đề nghị cấp giấy phép lao động, bản sao hộ chiếu còn hiệu lực của người lao động nước ngoài, giấy tờ chứng minh trình độ chuyên môn, kinh nghiệm làm việc và các tài liệu liên quan khác theo yêu cầu pháp luật. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, hợp lệ giúp hạn chế việc bổ sung, chỉnh sửa và là căn cứ để cơ quan tiếp nhận xác định việc thu lệ phí theo quy định.
Bước 2: Nộp hồ sơ và lệ phí tại cơ quan có thẩm quyền
Sau khi hồ sơ được tiếp nhận, người sử dụng lao động thực hiện nộp lệ phí cấp giấy phép lao động tại Sở Lao động – Thương binh và Xã hội hoặc cơ quan được phân cấp tại địa phương. Mức lệ phí không thống nhất trên toàn quốc, mà được áp dụng theo nghị quyết của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh, căn cứ Luật Phí và lệ phí và Thông tư 85/2019/TT-BTC (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 106/2021/TT-BTC). Việc nộp lệ phí được thực hiện theo hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận hồ sơ, có biên lai hoặc chứng từ hợp lệ theo quy định về quản lý phí, lệ phí.
Bước 3: Nhận kết quả giải quyết
Trong thời hạn luật định kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền xem xét và cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài. Người sử dụng lao động có trách nhiệm lưu giữ chứng từ nộp lệ phí để phục vụ công tác kiểm tra, thanh tra khi cần thiết. Trường hợp hồ sơ không đủ điều kiện cấp giấy phép lao động, việc xử lý lệ phí thực hiện theo quy định chung về quản lý phí, lệ phí của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Lưu ý khi thực hiện nộp lệ phí
Lệ phí cấp giấy phép lao động chỉ phát sinh đối với các trường hợp thuộc diện phải xin giấy phép lao động; người nước ngoài thuộc diện miễn giấy phép lao động sẽ không phải nộp khoản lệ phí này. Ngoài ra, lệ phí cấp giấy phép lao động không bao gồm các chi phí khác như dịch vụ tư vấn, dịch thuật, hợp pháp hóa lãnh sự hay khám sức khỏe. Người sử dụng lao động cần theo dõi thời hạn giấy phép lao động để thực hiện thủ tục cấp lại hoặc gia hạn đúng thời điểm, tránh vi phạm quy định pháp luật lao động.
Xem thêm: Phiếu lý lịch tư pháp giấy phép fv88 link chi tiết
4. Các chi phí liên quan khác đến thủ tục cấp giấy phép lao động
Ngoài lệ phí cấp giấy phép lao động theo quy định của cơ quan nhà nước, người sử dụng lao động khi thực hiện thủ tục cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài còn phải dự trù một số chi phí phát sinh khác. Trước hết là chi phí khám sức khỏe, được thực hiện tại cơ sở y tế đủ điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc cơ sở y tế nước ngoài được công nhận, với mức chi phí tùy từng cơ sở.
Bên cạnh đó, chi phí dịch thuật và công chứng các giấy tờ do nước ngoài cấp (như bằng cấp, chứng chỉ, xác nhận kinh nghiệm làm việc) là khoản chi bắt buộc trong nhiều trường hợp. Các tài liệu này thường phải được hợp pháp hóa lãnh sự, kéo theo chi phí hợp pháp hóa lãnh sự và phí chứng thực theo quy định của pháp luật về lãnh sự và chứng thực.
Ngoài ra, doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí dịch vụ tư vấn pháp lý hoặc dịch vụ làm thủ tục nếu ủy quyền cho đơn vị chuyên nghiệp thực hiện hồ sơ. Mức chi phí này không cố định mà phụ thuộc vào phạm vi công việc, thời gian xử lý và yêu cầu cụ thể của từng hồ sơ. Các khoản chi nêu trên không thuộc lệ phí hành chính và không do cơ quan cấp giấy phép lao động thu, nhưng cần được tính toán đầy đủ để bảo đảm thủ tục được thực hiện đúng tiến độ và đúng quy định pháp luật.
5. Câu hỏi thường gặp
Mức phí cấp giấy phép lao động có thay đổi theo thời gian không?
Mức lệ phí cấp giấy phép lao động có thể thay đổi theo thời gian, do đây là khoản lệ phí thuộc thẩm quyền quyết định của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh. Việc điều chỉnh mức thu được thực hiện thông qua nghị quyết của Hội đồng nhân dân khi có thay đổi về chính sách phí, lệ phí hoặc điều kiện kinh tế – xã hội tại địa phương. Vì vậy, mức lệ phí áp dụng có thể khác nhau giữa các thời kỳ và giữa các tỉnh, thành phố. Người sử dụng lao động cần cập nhật quy định hiện hành tại địa phương nơi nộp hồ sơ để áp dụng đúng mức thu.
Ai chịu trách nhiệm nộp phí cấp giấy phép lao động?
Trách nhiệm nộp phí cấp giấy phép lao động thuộc về người sử dụng lao động Việt Nam, không phải người nước ngoài. Doanh nghiệp phải chi trả và lưu giữ biên lai làm bằng chứng trong hồ sơ lao động. Nếu ủy quyền cho bên thứ ba, cần có giấy tờ ủy quyền hợp lệ. Quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi người lao động nước ngoài, tránh gánh nặng tài chính cá nhân.
Làm thế nào nếu nộp sai phí cấp giấy phép lao động?
Nếu nộp sai lệ phí cấp giấy phép lao động, người sử dụng lao động cần thông báo ngay cho cơ quan tiếp nhận hồ sơ và xuất trình chứng từ nộp phí để xác nhận số tiền đã nộp. Trường hợp nộp thừa, cơ quan có thể hoàn trả hoặc chuyển bù vào lần nộp tiếp theo; nếu nộp thiếu, người sử dụng lao động phải nộp bổ sung đúng mức quy định. Việc này phải thực hiện theo quy định về quản lý phí, lệ phí tại Thông tư 85/2019/TT-BTC và hướng dẫn địa phương. Lưu giữ biên lai và văn bản xác nhận giúp tránh rủi ro khi cơ quan thanh tra, kiểm tra hồ sơ.
Phí cấp giấy phép lao động là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao từ nước ngoài một cách hợp pháp và hiệu quả. Việc nắm vững các quy định không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh quốc tế. Để được hỗ trợ chuyên sâu về thủ tục này, hãy liên hệ ACC Cần Thơ ngay hôm nay nhằm nhận tư vấn miễn phí và giải pháp tối ưu. Đừng để các vấn đề hành chính cản trở sự phát triển của bạn – hành động ngay để thành công!
Để lại một bình luận