Phiếu lý lịch tư pháp số 2 là giấy tờ quan trọng trong nhiều thủ tục hành chính như xin việc, định cư nước ngoài, hoặc tham gia tố tụng. Một trong những mối quan tâm hàng đầu của người dân là chi phí để xin cấp loại phiếu này. Cùng tìm hiểu chi tiết về phí làm lý lịch tư pháp số 2, các quy định liên quan, và những lưu ý cần thiết. Hãy cùng tham khảo bài viết này!

1. Lệ phí làm lý lịch tư pháp số 2 theo quy định
Để tránh nhầm lẫn khi chuẩn bị chi phí, việc nắm rõ mức lệ phí làm lý lịch tư pháp số 2 theo quy định pháp luật là rất quan trọng. Các khoản phí này được ban hành nhằm đảm bảo tính minh bạch và thống nhất trên toàn quốc. Dưới đây là thông tin cụ thể về mức lệ phí và căn cứ fv88 nhà cái liên quan.
Lệ phí cơ bản để cấp phiếu lý lịch tư pháp số 2 được quy định tại khoản 1 Điều 4 Thông tư 174/2011/TT-BTC của Bộ Tài chính, có hiệu lực từ ngày 1/11/2011 và vẫn áp dụng đến tháng 4/2025. Theo đó, mỗi lần xin cấp phiếu, cá nhân phải nộp 200.000 đồng, áp dụng cho cả công dân Việt Nam và người nước ngoài đã hoặc đang cư trú tại Việt Nam. Mức phí này bao gồm chi phí xử lý hồ sơ, xác minh thông tin lý lịch, và in ấn phiếu, giúp cơ quan chức năng duy trì chất lượng fv888 hành chính.
Trong một số trường hợp, người yêu cầu cấp phiếu có thể phải nộp thêm phụ phí nếu cần xác minh thông tin phức tạp. Theo khoản 2 Điều 4 Thông tư 174/2011/TT-BTC, phụ phí dao động từ 50.000 đến 100.000 đồng, tùy thuộc vào phạm vi xác minh. Chẳng hạn, nếu bạn từng cư trú ở nhiều tỉnh thành hoặc có thời gian sinh sống ở nước ngoài, Sở Tư pháp hoặc Trung tâm Lý lịch Tư pháp Quốc gia sẽ cần liên hệ với các cơ quan liên quan để kiểm tra dữ liệu, dẫn đến phát sinh thêm chi phí xác minh.
Các cơ quan tiến hành tố tụng như Công an, Viện kiểm sát, hoặc Tòa án được miễn hoàn toàn lệ phí khi yêu cầu cấp phiếu lý lịch tư pháp số 2 để phục vụ điều tra, truy tố, xét xử. Quy định này được nêu rõ tại khoản 3 Điều 4 Thông tư 174/2011/TT-BTC, nhằm hỗ trợ các cơ quan nhà nước thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả. Ví dụ, khi điều tra một vụ án hình sự, Tòa án có thể yêu cầu phiếu số 2 để nắm rõ lịch sử án tích của bị cáo mà không phải chịu bất kỳ chi phí nào.
Hiểu rõ các mức lệ phí và trường hợp áp dụng sẽ giúp bạn dự trù ngân sách chính xác, tránh bất ngờ khi làm thủ tục. Hãy tiếp tục khám phá các đối tượng được hưởng chính sách miễn, giảm lệ phí để biết liệu bạn có thuộc nhóm này không.
2. Các đối tượng được miễn, giảm lệ phí
Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách ưu đãi nhằm giảm gánh nặng tài chính cho một số nhóm đối tượng khi xin cấp phiếu lý lịch tư pháp số 2. Những quy định này thể hiện sự quan tâm đến các nhóm dễ bị tổn thương trong xã hội. Dưới đây là danh sách chi tiết các đối tượng được miễn hoặc giảm lệ phí theo pháp luật hiện hành.
Một số nhóm đối tượng được miễn hoàn toàn lệ phí, giúp họ dễ dàng tiếp cận fv888 hành chính. Theo Quyết định 2244/QĐ-BTP năm 2016 của Bộ Tư pháp và khoản 4 Điều 4 Thông tư 174/2011/TT-BTC, trẻ em dưới 16 tuổi, người có công với cách mạng (như thương binh, bệnh binh, thân nhân liệt sĩ), và người thuộc hộ nghèo theo chuẩn quốc gia không phải nộp phí 200.000 đồng. Để được miễn, bạn cần nộp kèm giấy tờ chứng minh như giấy khai sinh (đối với trẻ em), giấy xác nhận hộ nghèo, hoặc giấy chứng nhận người có công khi làm hồ sơ, đảm bảo quyền lợi được áp dụng đúng quy định.
Một số nhóm khác được giảm 50% lệ phí, tức chỉ phải nộp 100.000 đồng/lần/người. Theo Quyết định 2244/QĐ-BTP và khoản 4 Điều 4 Thông tư 174/2011/TT-BTC, sinh viên đang theo học tại các trường đại học, cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp, và người khuyết tật nặng (theo Nghị định 28/2012/NĐ-CP về chính sách cho người khuyết tật) được hưởng ưu đãi này. Khi nộp hồ sơ, bạn cần xuất trình thẻ sinh viên còn hiệu lực hoặc giấy xác nhận khuyết tật từ cơ quan có thẩm quyền để được giảm phí, giúp tiết kiệm chi phí đáng kể trong quá trình làm thủ tục.
Đối với người nước ngoài hoặc công dân Việt Nam cư trú ở nước ngoài, không có chính sách miễn, giảm lệ phí, trừ trường hợp được quy định trong hiệp định quốc tế mà Việt Nam tham gia. Theo Công văn 1926/BTP-QLXLVPHC&TTTP năm 2017 của Bộ Tư pháp, những đối tượng này phải nộp đầy đủ 200.000 đồng và phụ phí (nếu có) khi yêu cầu cấp phiếu qua Trung tâm Lý lịch Tư pháp Quốc gia. Ví dụ, một người Việt định cư tại Mỹ muốn xin phiếu số 2 để làm hồ sơ nhập quốc tịch sẽ phải trả toàn bộ chi phí theo quy định.
Kiểm tra xem bạn có thuộc diện miễn, giảm lệ phí hay không sẽ giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo quyền lợi hợp pháp. Hãy tìm hiểu tiếp về các cách nộp lệ phí để hoàn tất thủ tục một cách hiệu quả.
Xem thêm: Trích lục hộ tịch là gì?
3. Cách nộp lệ phí làm lý lịch tư pháp số 2

Sau khi xác định mức lệ phí và quyền lợi miễn, giảm, bước tiếp theo là nắm rõ cách nộp lệ phí để hoàn thành thủ tục. Với sự phát triển của các fv888 công, việc thanh toán đã trở nên linh hoạt và tiện lợi hơn. Dưới đây là các phương thức nộp lệ phí phổ biến cùng những lưu ý quan trọng.
Bạn có thể nộp lệ phí trực tiếp tại cơ quan tiếp nhận hồ sơ, chẳng hạn như Sở Tư pháp nơi thường trú/tạm trú hoặc Trung tâm Lý lịch Tư pháp Quốc gia. Theo Thông tư 16/2013/TT-BTP về quy trình cấp phiếu lý lịch tư pháp, khi nộp hồ sơ, bạn sẽ được hướng dẫn nộp lệ phí tại quầy thu ngân hoặc qua tài khoản ngân hàng do cơ quan cung cấp. Sau khi nộp, hãy giữ lại biên lai và kiểm tra kỹ thông tin như họ tên, số tiền, và ngày thu để đảm bảo không có sai sót, tránh ảnh hưởng đến tiến độ xử lý hồ sơ.
Nếu chọn gửi hồ sơ qua bưu điện, bạn có thể nộp lệ phí bằng cách chuyển khoản vào tài khoản của cơ quan cấp phiếu. Theo Nghị định 70/2015/NĐ-CP về quản lý cơ sở dữ liệu lý lịch tư pháp, thông tin tài khoản ngân hàng thường được ghi rõ trong hướng dẫn của Sở Tư pháp hoặc Trung tâm Lý lịch Tư pháp Quốc gia. Sau khi chuyển khoản, bạn cần gửi biên lai thanh toán cùng hồ sơ qua bưu điện để cơ quan xác nhận, đảm bảo hồ sơ được xử lý trong thời gian quy định (thường là 10-15 ngày làm việc).
Thanh toán trực tuyến qua Cổng fv888 công quốc gia (dichvucong.gov.vn) hoặc Cổng fv888 công của Sở Tư pháp địa phương là lựa chọn hiện đại và ngày càng phổ biến. Theo Thông tư 60/2021/TT-BTC về chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính, bạn có thể nộp lệ phí bằng thẻ ngân hàng, ví điện tử (như Momo, ZaloPay), hoặc chuyển khoản trực tuyến ngay sau khi đăng ký hồ sơ. Hệ thống sẽ cung cấp mã giao dịch để bạn theo dõi trạng thái thanh toán và tiến độ hồ sơ, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính minh bạch trong mọi giao dịch.
Trong trường hợp ủy quyền cho người khác nộp hồ sơ, bạn cần cung cấp đủ lệ phí và giấy tờ liên quan để tránh gián đoạn. Theo Điều 45 Luật Lý lịch tư pháp 2009, người được ủy quyền có thể thay bạn nộp lệ phí, nhưng phải xuất trình văn bản ủy quyền hợp lệ hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân (nếu là cha, mẹ, vợ, chồng, con). Điều này đặc biệt hữu ích nếu bạn ở xa hoặc không thể trực tiếp làm thủ tục, nhưng hãy đảm bảo hướng dẫn rõ ràng để người được ủy quyền thực hiện đúng.
Nắm rõ các phương thức nộp lệ phí sẽ giúp bạn hoàn thành thủ tục nhanh chóng và thuận tiện. Hãy chú ý kiểm tra kỹ thông tin thanh toán để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
Xem thêm: Mẫu phiếu thu nhận thông tin Căn cước công dân (CC02)
4. Câu hỏi thường gặp
Lệ phí làm lý lịch tư pháp số 2 có thay đổi theo địa phương không?
Không, mức lệ phí 200.000 đồng/lần/người được áp dụng thống nhất trên toàn quốc theo Thông tư 174/2011/TT-BTC. Dù bạn nộp hồ sơ tại Sở Tư pháp Hà Nội, TP.HCM, Cần Thơ, hay Trung tâm Lý lịch Tư pháp Quốc gia, chi phí cơ bản vẫn không đổi. Tuy nhiên, phụ phí xác minh (50.000-100.000 đồng) có thể phát sinh tùy thuộc vào hồ sơ của bạn, vì vậy hãy chuẩn bị kỹ thông tin cư trú để tránh chi phí không cần thiết.
Có thể nộp lệ phí trước khi nộp hồ sơ không?
Theo quy định tại Thông tư 16/2013/TT-BTP, lệ phí phải được nộp cùng thời điểm nộp hồ sơ hoặc sau khi hồ sơ được chấp nhận. Nếu nộp trực tuyến qua Cổng fv888 công, bạn sẽ thanh toán ngay sau khi điền thông tin và tải giấy tờ. Việc nộp trước có thể không được chấp nhận, vì cơ quan chức năng cần xác nhận hồ sơ hợp lệ trước khi thu phí. Hãy làm theo hướng dẫn cụ thể từ nơi tiếp nhận để đảm bảo đúng quy trình.
Làm thế nào để biết mình được miễn, giảm lệ phí?
Bạn cần cung cấp giấy tờ chứng minh theo Quyết định 2244/QĐ-BTP, chẳng hạn như thẻ sinh viên, giấy xác nhận hộ nghèo, giấy chứng nhận người có công, hoặc giấy xác nhận khuyết tật. Các giấy tờ này phải được nộp cùng hồ sơ và sẽ được cơ quan tiếp nhận kiểm tra. Nếu không chắc chắn, bạn có thể gọi điện đến Sở Tư pháp hoặc Trung tâm Lý lịch Tư pháp Quốc gia để được tư vấn trước, tránh trường hợp chuẩn bị thiếu giấy tờ.
Lệ phí có được hoàn lại nếu rút hồ sơ không?
Theo khoản 5 Điều 4 Thông tư 174/2011/TT-BTC, lệ phí đã nộp sẽ không được hoàn lại, kể cả khi bạn rút hồ sơ hoặc hồ sơ bị từ chối do thiếu giấy tờ. Vì vậy, hãy kiểm tra kỹ hồ sơ trước khi nộp, đảm bảo có đủ tờ khai, bản sao chứng minh nhân dân/căn cước công dân, và giấy xác nhận cư trú. Nếu cần hỗ trợ, bạn có thể liên hệ cơ quan chức năng để được hướng dẫn nhằm tránh lãng phí chi phí.
Lệ phí làm lý lịch tư pháp số 2 là một phần không thể thiếu khi chuẩn bị hồ sơ cho các thủ tục hành chính, tố tụng, hoặc định cư. Việc hiểu rõ mức phí, đối tượng được miễn, giảm, và các cách nộp lệ phí sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí, đồng thời tuân thủ đúng quy định pháp luật. Hãy đồng hành cùng để biết thêm nhiều thông tin chi tiết!
Để lại một bình luận