Lệ phí làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài chi tiết


Phí làm thẻ tạm trú là một trong những chi phí quan trọng mà người nước ngoài cần chuẩn bị khi sinh sống lâu dài tại Việt Nam, giúp đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật về cư trú. Thủ tục này không chỉ hỗ trợ quản lý hành chính mà còn mang lại sự tiện lợi cho người nước ngoài trong việc làm việc, học tập và sinh hoạt. Việc nắm rõ mức phí và quy trình sẽ giúp tránh những sai sót không đáng có, tiết kiệm thời gian và chi phí. Cùng ACC Cần Thơ tìm hiểu chi tiết để hỗ trợ bạn hiệu quả nhất.

Lệ phí làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài chi tiết
Lệ phí làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài chi tiết

1. Lệ phí làm thẻ tạm trú cho người nước ngoài chi tiết

Thẻ tạm trú là giấy tờ cư trú dài hạn do cơ quan quản lý xuất nhập cảnh của Việt Nam cấp cho người nước ngoài, cho phép lưu trú hợp pháp thay thế visa trong một thời gian nhất định. Việc nộp lệ phí làm thẻ tạm trú là nghĩa vụ tài chính bắt buộc, gắn liền với quá trình giải quyết hồ sơ và cấp thẻ theo quy định pháp luật về xuất nhập cảnh.

Theo Thông tư số 25/2021/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định về mức thu, chế độ thu, nộp và quản lý lệ phí trong lĩnh vực xuất nhập cảnh, lệ phí cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài được xác định căn cứ vào thời hạn của thẻ, không áp dụng một mức cố định cho mọi trường hợp. Cụ thể, thẻ tạm trú có thời hạn không quá 02 năm có mức lệ phí 145 USD/thẻ; thẻ có thời hạn trên 02 năm đến 05 năm có mức lệ phí 155 USD/thẻ; và thẻ tạm trú có thời hạn trên 05 năm đến 10 năm (thường áp dụng cho nhà đầu tư) có mức lệ phí 165 USD/thẻ. Lệ phí này có thể được nộp bằng USD hoặc bằng đồng Việt Nam theo tỷ giá quy đổi tại thời điểm nộp.

Khoản lệ phí nêu trên là lệ phí nhà nước, được thu một lần khi cấp thẻ và không hoàn trả trong trường hợp hồ sơ bị từ chối do lỗi từ phía người nộp. Việc quy định mức lệ phí theo thời hạn thẻ nhằm bảo đảm nguyên tắc công bằng, tương xứng giữa quyền lợi cư trú dài hạn và nghĩa vụ tài chính của người nước ngoài tại Việt Nam.

2. Đối tượng áp dụng phí làm thẻ tạm trú

Lệ phí làm thẻ tạm trú được áp dụng đối với tất cả người nước ngoài thuộc diện được phép cư trú dài hạn tại Việt Nam theo Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam (đã được sửa đổi, bổ sung). Việc xác định đúng đối tượng không chỉ là điều kiện để được cấp thẻ mà còn là căn cứ áp dụng mức lệ phí tương ứng với thời hạn thẻ.

  • Người nước ngoài làm việc, đầu tư, học tập tại Việt Nam

Người nước ngoài vào Việt Nam với mục đích lao động, làm việc theo giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động; nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, thành lập doanh nghiệp; hoặc du học sinh học tập dài hạn tại Việt Nam đều thuộc nhóm đối tượng phổ biến phải nộp lệ phí làm thẻ tạm trú. Thời hạn thẻ trong các trường hợp này thường gắn với thời hạn của giấy phép lao động, giấy chứng nhận đầu tư hoặc chương trình học, từ đó xác định mức lệ phí tương ứng theo Thông tư 25/2021/TT-BTC.

  • Thân nhân của người nước ngoài và công dân Việt Nam

Vợ, chồng, con dưới 18 tuổi của người nước ngoài có thẻ tạm trú hoặc của công dân Việt Nam cũng thuộc diện được xem xét cấp thẻ tạm trú. Trong các trường hợp này, lệ phí làm thẻ tạm trú vẫn được áp dụng đầy đủ theo thời hạn thẻ được cấp, không có cơ chế miễn hoặc giảm lệ phí, trừ các trường hợp đặc biệt theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Việc áp dụng lệ phí thống nhất cho các nhóm đối tượng nhằm bảo đảm quản lý cư trú chặt chẽ, hạn chế tình trạng lưu trú không đúng mục đích và tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho người nước ngoài sinh sống, làm việc lâu dài tại Việt Nam.

Xem thêm: Thông báo lưu trú là gì? Khái niệm

3. Hồ sơ cần chuẩn bị liên quan đến phí làm thẻ tạm trú

Hồ sơ xin cấp thẻ tạm trú là căn cứ để cơ quan có thẩm quyền xem xét việc thu lệ phí và giải quyết cấp thẻ. Việc chuẩn bị đầy đủ, đúng quy định không chỉ giúp rút ngắn thời gian xử lý mà còn tránh phát sinh chi phí không cần thiết do phải bổ sung hoặc làm lại hồ sơ.

  • Giấy tờ pháp lý cá nhân và cư trú

Người nước ngoài cần chuẩn bị hộ chiếu gốc còn thời hạn sử dụng phù hợp với thời hạn thẻ đề nghị cấp, kèm theo bản sao các trang thông tin và trang thị thực nhập cảnh. Ngoài ra, giấy xác nhận tạm trú do công an xã, phường, thị trấn nơi cư trú cấp là tài liệu bắt buộc, thể hiện việc người nước ngoài đã thực hiện đúng nghĩa vụ khai báo tạm trú theo quy định pháp luật Việt Nam.

  • Giấy tờ chứng minh mục đích cư trú

Tùy từng trường hợp cụ thể, hồ sơ phải kèm theo giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động; giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, giấy tờ góp vốn đối với nhà đầu tư; giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy khai sinh đối với trường hợp thân nhân. Các giấy tờ bằng tiếng nước ngoài phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch sang tiếng Việt theo quy định.

  • Chứng từ nộp lệ phí làm thẻ tạm trú

Sau khi hồ sơ được tiếp nhận và chấp thuận, người nộp thực hiện nghĩa vụ nộp lệ phí theo mức tương ứng với thời hạn thẻ. Biên lai thu lệ phí do cơ quan thu cấp là chứng từ pháp lý bắt buộc để hoàn tất thủ tục và nhận thẻ tạm trú. Việc lưu giữ biên lai là cần thiết để đối chiếu khi có phát sinh vướng mắc trong quá trình sử dụng thẻ.

Xem thêm: Thủ tục đăng ký tạm trú ở chung cư mới nhất

4. Quy trình nộp phí làm thẻ tạm trú

Quy trình nộp phí làm thẻ tạm trú là một phần không tách rời trong thủ tục cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài tại Việt Nam. Việc thu lệ phí chỉ được thực hiện sau khi cơ quan có thẩm quyền xác định hồ sơ đủ điều kiện giải quyết, qua đó bảo đảm nguyên tắc thu đúng, thu đủ và tránh phát sinh nghĩa vụ tài chính không cần thiết cho người nộp hồ sơ.

Bước 1: Nộp hồ sơ xin cấp thẻ tạm trú tại cơ quan có thẩm quyền

Người nước ngoài hoặc người đại diện hợp pháp nộp hồ sơ xin cấp thẻ tạm trú tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh, thành phố nơi người nước ngoài đang cư trú hợp pháp. Tại thời điểm tiếp nhận, cơ quan chức năng sẽ kiểm tra sơ bộ thành phần hồ sơ, đối chiếu thông tin cá nhân, mục đích cư trú và thời hạn đề nghị cấp thẻ. Trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ hoặc có sai sót, người nộp được yêu cầu bổ sung, chỉnh sửa trước khi hồ sơ được đưa vào quy trình xử lý chính thức.

Bước 2: Thẩm tra hồ sơ và xác định nghĩa vụ nộp lệ phí

Sau khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh tiến hành thẩm tra nội dung hồ sơ, bao gồm tính pháp lý của giấy tờ, điều kiện cư trú và thời hạn thẻ tạm trú phù hợp. Trên cơ sở kết quả thẩm tra, cơ quan có thẩm quyền sẽ xác định thời hạn thẻ được cấp và thông báo mức lệ phí làm thẻ tạm trú tương ứng theo quy định tại Thông tư 25/2021/TT-BTC. Việc thông báo nghĩa vụ nộp lệ phí chỉ được thực hiện khi hồ sơ đủ điều kiện cấp thẻ, bảo đảm tính minh bạch và đúng trình tự pháp luật.

Bước 3: Thực hiện nộp lệ phí làm thẻ tạm trú

Người nộp hồ sơ tiến hành nộp lệ phí theo thông báo tại địa điểm thu phí của cơ quan giải quyết hoặc theo hướng dẫn cụ thể về hình thức nộp bằng USD hoặc đồng Việt Nam quy đổi. Việc nộp lệ phí phải thực hiện trong thời hạn được thông báo, nếu quá thời hạn mà không thực hiện nghĩa vụ tài chính, hồ sơ có thể bị tạm dừng hoặc hủy theo quy định hành chính. Sau khi nộp lệ phí, người nộp nhận biên lai thu lệ phí, đây là chứng từ pháp lý bắt buộc trong quá trình hoàn tất thủ tục.

Bước 4: Hoàn tất thủ tục và nhận thẻ tạm trú 

Căn cứ vào biên lai đã nộp lệ phí, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh tiến hành in và cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài trong thời hạn giải quyết theo quy định. Người nước ngoài nhận thẻ trực tiếp tại cơ quan giải quyết hoặc theo hình thức trả kết quả đã đăng ký. Kể từ thời điểm được cấp, thẻ tạm trú là căn cứ pháp lý xác nhận quyền cư trú hợp pháp dài hạn tại Việt Nam và được sử dụng trong các giao dịch hành chính liên quan.

5. Câu hỏi thường gặp

Phí làm thẻ tạm trú có thay đổi theo thời hạn thẻ không?

Phí làm thẻ tạm trú không áp dụng một mức cố định cho mọi trường hợp mà được xác định căn cứ vào thời hạn thẻ được cấp. Theo Thông tư số 25/2021/TT-BTC của Bộ Tài chính, thẻ tạm trú có thời hạn không quá 02 năm áp dụng mức lệ phí 145 USD/thẻ; thẻ có thời hạn trên 02 năm đến 05 năm áp dụng mức lệ phí 155 USD/thẻ; và thẻ có thời hạn trên 05 năm đến 10 năm áp dụng mức lệ phí 165 USD/thẻ.

Ai chịu trách nhiệm nộp phí làm thẻ tạm trú nếu là trẻ em?

Đối với người nước ngoài chưa đủ 18 tuổi, cha mẹ hoặc người bảo lãnh hợp pháp là người có trách nhiệm thực hiện thủ tục và nộp phí làm thẻ tạm trú. Mức phí được áp dụng căn cứ vào thời hạn thẻ tạm trú được cấp cho trẻ em, không phân biệt độ tuổi hay mục đích cư trú.

Làm thế nào nếu mất biên lai nộp phí làm thẻ tạm trú?

Trường hợp mất biên lai nộp phí làm thẻ tạm trú, người nước ngoài cần liên hệ trực tiếp cơ quan quản lý xuất nhập cảnh hoặc bộ phận thu lệ phí để được hướng dẫn tra soát thông tin nộp phí. Việc mất biên lai không làm phát sinh nghĩa vụ nộp lại phí nếu dữ liệu thu phí vẫn được lưu trữ trên hệ thống.

Phí làm thẻ tạm trú không chỉ là chi phí hành chính mà còn là bước quan trọng để người nước ngoài hòa nhập pháp lý tại Việt Nam, tránh các rủi ro pháp lý không đáng có. Việc nắm rõ mức phí 145.000 đồng và quy trình sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, đảm bảo thủ tục diễn ra nhanh chóng. Nếu cần hỗ trợ chuyên sâu về hồ sơ hoặc tư vấn, hãy liên hệ ACC Cần Thơ ngay hôm nay để được hướng dẫn tận tình và hiệu quả. Đừng chần chừ, hành động ngay để có trải nghiệm cư trú suôn sẻ tại Việt Nam.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *