Quyền của người lập di chúc là một trong những quyền cơ bản được pháp luật Việt Nam công nhận, giúp cá nhân tự do định đoạt tài sản của mình sau khi qua đời, đảm bảo ý nguyện được thực hiện đúng quy định. Việc hiểu rõ các quyền này không chỉ giúp bảo vệ tài sản mà còn tránh các tranh chấp không đáng có trong gia đình. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về quyền của người lập di chúc, dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các văn bản mới nhất, kể cả những văn bản chưa có hiệu lực. Cùng ACC Cần Thơ khám phá chi tiết qua bài viết dưới đây.
1. Quyền của người lập di chúc có những quyền gì?
Lập di chúc là một hành vi pháp lý quan trọng, được quy định chi tiết trong Bộ luật Dân sự 2015, nhằm đảm bảo quyền lợi của cá nhân trong việc định đoạt tài sản của mình. Người lập di chúc có nhiều quyền cụ thể, từ việc tự do phân chia tài sản đến việc lựa chọn hình thức và nội dung di chúc. Phần này sẽ phân tích các quyền cơ bản của người lập di chúc, dựa trên các quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản hướng dẫn liên quan.
Quyền tự do định đoạt tài sản của mình
Theo Điều 630 của Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc có quyền của người lập di chúc để tự do quyết định cách thức phân chia tài sản thuộc sở hữu hợp pháp của mình sau khi qua đời. Quyền này cho phép cá nhân chỉ định người thừa kế, xác định phần tài sản mỗi người được hưởng, hoặc sử dụng tài sản cho các mục đích từ thiện, xã hội. Ví dụ, một người có thể để lại toàn bộ bất động sản cho một người con hoặc dành một phần tài sản cho tổ chức từ thiện. Quyền này được bảo đảm trên nguyên tắc tự nguyện, không bị ép buộc, và phải tuân thủ các quy định về quyền sở hữu tài sản theo Điều 158 của Bộ luật Dân sự 2015.
Quyền chỉ định người thừa kế và phân chia tài sản
Điều 631 của Bộ luật Dân sự 2015 quy định rằng người lập di chúc có quyền của người lập di chúc để chỉ định bất kỳ cá nhân, tổ chức nào làm người thừa kế, không giới hạn trong phạm vi gia đình. Họ cũng có quyền xác định tỷ lệ phân chia tài sản, ví dụ để lại 60% tài sản cho một người và 40% cho người khác. Quyền này đảm bảo sự linh hoạt trong việc phân phối tài sản, phù hợp với ý định và hoàn cảnh cá nhân. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng theo Điều 644, một số đối tượng như con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ/chồng hoặc con thành niên không có khả năng lao động vẫn được hưởng ít nhất hai phần ba suất thừa kế theo pháp luật, ngay cả khi không được nêu trong di chúc.
Quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc
Người lập di chúc có quyền của người lập di chúc để sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc bất cứ lúc nào khi còn minh mẫn và có năng lực hành vi dân sự, theo Điều 640 của Bộ luật Dân sự 2015. Quyền này đảm bảo rằng di chúc luôn phản ánh ý chí mới nhất của người lập. Ví dụ, nếu hoàn cảnh gia đình thay đổi, họ có thể lập di chúc mới để thay thế di chúc cũ. Theo khoản 5 Điều 643, nếu một người lập nhiều di chúc đối với cùng một tài sản, chỉ di chúc sau cùng có hiệu lực pháp lý.
Quyền lựa chọn hình thức di chúc
Theo Điều 627 và Điều 628 của Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc có quyền của người lập di chúc để chọn hình thức di chúc phù hợp, bao gồm di chúc bằng văn bản (viết tay, đánh máy) hoặc di chúc miệng trong trường hợp nguy kịch. Di chúc bằng văn bản có thể được công chứng, chứng thực tại cơ quan có thẩm quyền hoặc không cần công chứng nếu đáp ứng các điều kiện về hình thức và nội dung. Di chúc miệng phải được ghi lại bởi ít nhất hai người làm chứng và được công chứng/chứng thực trong vòng 5 ngày làm việc, theo khoản 5 Điều 630. Quyền này mang lại sự linh hoạt, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp.
Quyền chỉ định người quản lý di sản và thực hiện di chúc
Điều 636 của Bộ luật Dân sự 2015 cho phép người lập di chúc có quyền của người lập di chúc để chỉ định một cá nhân hoặc tổ chức chịu trách nhiệm quản lý di sản và thực hiện nội dung di chúc. Người được chỉ định có thể là người thừa kế, luật sư, hoặc một bên thứ ba đáng tin cậy. Quyền này đảm bảo rằng di sản được phân chia đúng ý nguyện, đặc biệt trong trường hợp di sản phức tạp hoặc có nhiều người thừa kế. Ví dụ, một người có thể chỉ định một công ty luật như ACC Cần Thơ để quản lý việc phân chia tài sản.
Quyền đưa ra các điều kiện hoặc nghĩa vụ kèm theo di chúc
Người lập di chúc có quyền của người lập di chúc để đặt ra các điều kiện hoặc nghĩa vụ mà người thừa kế phải thực hiện để được nhận di sản, theo Điều 631 của Bộ luật Dân sự 2015. Ví dụ, họ có thể yêu cầu người thừa kế hoàn thành một khóa học, chăm sóc người thân, hoặc thực hiện một hành động cụ thể. Tuy nhiên, các điều kiện này phải hợp pháp và không trái đạo đức xã hội, theo Điều 630. Nếu điều kiện vi phạm pháp luật (ví dụ, yêu cầu thực hiện hành vi phạm tội), phần đó của di chúc sẽ vô hiệu.
Quyền lập di chúc chung của vợ chồng (vấn đề đang tranh luận)
Mặc dù Bộ luật Dân sự 2015 đã bãi bỏ quy định về di chúc chung của vợ chồng (trước đây được quy định tại Bộ luật Dân sự 2005), Điều 624 vẫn định nghĩa di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân, nhưng không cấm việc hai cá nhân (vợ chồng) cùng lập di chúc để định đoạt tài sản chung. Theo Điều 6 của Bộ luật Dân sự 2015, trong trường hợp pháp luật không quy định rõ, có thể áp dụng các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự, án lệ, hoặc lẽ công bằng. Do đó, di chúc chung của vợ chồng vẫn có thể được công nhận nếu đáp ứng các điều kiện về hình thức và nội dung, nhưng cần được giải thích cẩn thận để tránh tranh chấp, đặc biệt liên quan đến thời điểm có hiệu lực và quyền lợi của bên còn sống.
2. Quy trình lập di chúc hợp pháp theo pháp luật Việt Nam
Việc lập di chúc hợp pháp đòi hỏi tuân thủ các quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Công chứng 2024, cũng như các văn bản hướng dẫn mới nhất. Dưới đây là quy trình chi tiết, bao gồm các bước cụ thể để đảm bảo di chúc có giá trị pháp lý.
Bước 1: Chuẩn bị nội dung di chúc
Người lập di chúc cần xác định rõ nội dung, bao gồm danh sách tài sản, người thừa kế, tỷ lệ phân chia, và các điều kiện (nếu có). Theo Điều 631 của Bộ luật Dân sự 2015, nội dung di chúc phải bao gồm ngày, tháng, năm lập di chúc; họ tên, nơi cư trú của người lập; danh sách người thừa kế; di sản và nơi lưu giữ di sản. Nội dung cần rõ ràng, không viết tắt hoặc dùng ký hiệu, và nếu có tẩy xóa, sửa chữa, phải có chữ ký của người lập hoặc người làm chứng bên cạnh. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng giúp tránh tranh chấp sau này.
Bước 2: Lựa chọn hình thức di chúc
Người lập di chúc có thể chọn di chúc bằng văn bản (viết tay, đánh máy, hoặc nhờ người khác ghi hộ) hoặc di chúc miệng trong trường hợp không thể lập văn bản, theo Điều 629 của Bộ luật Dân sự 2015. Di chúc miệng phải có ít nhất hai người làm chứng, và nội dung phải được ghi lại, ký tên hoặc điểm chỉ, sau đó được công chứng/chứng thực trong 5 ngày làm việc. Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng phải do chính người lập tự viết và ký, theo Điều 633. Việc lựa chọn hình thức phù hợp giúp đảm bảo tính hợp pháp của di chúc.
Bước 3: Công chứng hoặc chứng thực di chúc (nếu cần)
Theo Điều 635 của Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 42 của Luật Công chứng 2024, người lập di chúc có thể yêu cầu công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc chứng thực tại Ủy ban nhân dân cấp xã. Hồ sơ công chứng bao gồm phiếu yêu cầu công chứng, giấy tờ tùy thân, và giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản (như sổ đỏ, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất). Công chứng viên sẽ kiểm tra tính minh mẫn, tự nguyện của người lập và giải thích hậu quả pháp lý. Phí công chứng di chúc là 50.000 đồng, theo Thông tư 257/2016/TT-BTC (vẫn có hiệu lực đến 22/05/2025).
Bước 4: Lưu giữ di chúc
Di chúc cần được lưu giữ ở nơi an toàn, như tại tổ chức công chứng, ngân hàng, hoặc giao cho người quản lý di sản. Theo Điều 639 của Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc có thể yêu cầu tổ chức công chứng lưu giữ bản di chúc để đảm bảo không bị thất lạc hoặc sửa đổi trái phép. Trong trường hợp di chúc bị thất lạc hoặc hư hỏng đến mức không thể hiện đầy đủ ý chí, di chúc sẽ được coi là không tồn tại, và tài sản sẽ được chia theo pháp luật.
Bước 5: Thực hiện di chúc sau khi người lập qua đời
Di chúc có hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế, tức là khi người lập di chúc qua đời hoặc được tòa án tuyên bố đã chết, theo Điều 643 của Bộ luật Dân sự 2015. Người quản lý di sản hoặc cơ quan công chứng sẽ thực hiện phân chia tài sản theo nội dung di chúc. Nếu có tranh chấp, tòa án sẽ giải quyết dựa trên di chúc hợp pháp mới nhất. Trường hợp di chúc không hợp pháp (ví dụ, lập khi không minh mẫn), tài sản sẽ được chia theo quy định về thừa kế không di chúc tại Điều 650 của Bộ luật Dân sự 2015.
>>> Xem thêm tại đây: Thủ tục lập di chúc tại phòng công chứng
3. Những lưu ý khi lập di chúc để đảm bảo quyền lợi
Để đảm bảo quyền của người lập di chúc được bảo vệ và di chúc có hiệu lực pháp lý, cần lưu ý một số điểm quan trọng sau đây, dựa trên các quy định pháp luật và thực tiễn.
Đảm bảo năng lực hành vi dân sự
Theo Điều 625 và khoản 1 Điều 630 của Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt, không bị lừa dối, đe dọa, hoặc cưỡng ép. Người từ 15 đến dưới 18 tuổi có thể lập di chúc bằng văn bản nếu được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý. Nếu có nghi ngờ về trạng thái tâm thần, nên có xác nhận y tế hoặc người làm chứng để tránh tranh chấp về tính hợp pháp của di chúc.
Tránh các điều kiện trái pháp luật hoặc đạo đức
Các điều kiện trong di chúc phải tuân thủ Điều 630 của Bộ luật Dân sự 2015, không được vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội. Ví dụ, yêu cầu người thừa kế thực hiện hành vi phạm pháp (như trốn thuế) sẽ khiến phần đó của di chúc vô hiệu. Người lập di chúc nên tham khảo ý kiến luật sư để đảm bảo các điều kiện hợp pháp và khả thi.
Cập nhật di chúc khi có thay đổi
Hoàn cảnh cá nhân hoặc tài sản có thể thay đổi, do đó người lập di chúc nên thường xuyên xem xét và cập nhật di chúc. Theo Điều 640 của Bộ luật Dân sự 2015, di chúc mới nhất có hiệu lực pháp lý cao nhất. Việc cập nhật giúp đảm bảo ý chí của người lập được phản ánh chính xác và giảm nguy cơ tranh chấp.
Tham khảo dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp
Việc lập di chúc đòi hỏi sự am hiểu pháp luật để tránh sai sót. Các tổ chức như ACC Cần Thơ cung cấp dịch vụ tư vấn, soạn thảo, công chứng, và lưu giữ di chúc, giúp đảm bảo tính hợp pháp và bảo mật. Theo Luật Công chứng 2024, công chứng viên có trách nhiệm xác minh tính minh mẫn và tự nguyện của người lập di chúc, giảm rủi ro pháp lý.
Lưu ý về các văn bản pháp luật mới chưa có hiệu lực
Tính đến ngày 22/05/2025, không có văn bản pháp luật mới nào liên quan trực tiếp đến quyền của người lập di chúc đã được ban hành nhưng chưa có hiệu lực. Tuy nhiên, Nghị định 154/2024/NĐ-CP (có hiệu lực từ 10/01/2025) về đăng ký cư trú có thể ảnh hưởng gián tiếp đến việc xác minh nơi cư trú của người lập di chúc hoặc người thừa kế. Ngoài ra, Thông tư 16/2025/TT-BTC (ban hành ngày 24/04/2025, chưa có hiệu lực) về phí cung cấp thông tin lý lịch tư pháp có thể được áp dụng trong tương lai để xác minh tư cách pháp lý của người lập di chúc hoặc người thừa kế.
4. Câu hỏi thường gặp
Ai có quyền lập di chúc?
Theo Điều 625 của Bộ luật Dân sự 2015, người từ đủ 15 tuổi trở lên, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và minh mẫn có quyền của người lập di chúc để lập di chúc. Người từ 15 đến dưới 18 tuổi cần sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ, và di chúc phải được lập bằng văn bản. Người mất năng lực hành vi dân sự hoặc không minh mẫn tại thời điểm lập di chúc sẽ khiến di chúc vô hiệu.
Di chúc có bắt buộc phải công chứng không?
Không, theo Điều 630 của Bộ luật Dân sự 2015, di chúc không bắt buộc phải công chứng/chứng thực nếu đáp ứng các điều kiện về hình thức và nội dung. Tuy nhiên, công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc chứng thực tại Ủy ban nhân dân cấp xã giúp tăng tính pháp lý và giảm nguy cơ tranh chấp. Phí công chứng di chúc là 50.000 đồng, theo Thông tư 257/2016/TT-BTC.
Người lập di chúc có thể để lại tài sản cho ai?
Người lập di chúc có quyền của người lập di chúc để chỉ định bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào làm người thừa kế, theo Điều 631 của Bộ luật Dân sự 2015. Tài sản có thể được để lại cho bạn bè, tổ chức từ thiện, hoặc người không có quan hệ huyết thống, miễn là tài sản đó thuộc sở hữu hợp pháp. Tuy nhiên, cần lưu ý quyền thừa kế bắt buộc của một số đối tượng theo Điều 644.
Di chúc có thể bị vô hiệu trong trường hợp nào?
Theo Điều 643 của Bộ luật Dân sự 2015, di chúc bị vô hiệu toàn bộ hoặc một phần nếu: người lập không minh mẫn, bị ép buộc; nội dung vi phạm pháp luật hoặc đạo đức xã hội; người thừa kế chết trước hoặc cùng thời điểm với người lập di chúc; hoặc di sản không còn tồn tại tại thời điểm mở thừa kế. Chỉ phần di chúc liên quan đến các trường hợp này bị vô hiệu, các phần còn lại vẫn có hiệu lực.
Làm thế nào để sửa đổi di chúc?
Người lập di chúc có quyền của người lập di chúc để sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc bất cứ lúc nào, theo Điều 640 của Bộ luật Dân sự 2015. Để sửa đổi, cần lập di chúc mới hoặc văn bản bổ sung, nêu rõ nội dung thay đổi. Di chúc sau cùng có hiệu lực pháp lý cao nhất, và các di chúc trước đó sẽ mất hiệu lực nếu có mâu thuẫn.
Di chúc chung của vợ chồng có được công nhận không?
Bộ luật Dân sự 2015 không quy định rõ về di chúc chung của vợ chồng, nhưng cũng không cấm. Theo Điều 6 của Bộ luật Dân sự 2015, nếu không có quy định cụ thể, có thể áp dụng nguyên tắc tự do, tự nguyện trong giao dịch dân sự. Tuy nhiên, để tránh tranh chấp, di chúc chung cần được lập rõ ràng, có công chứng/chứng thực, và nên tham khảo ý kiến luật sư.
Quyền của người lập di chúc là một quyền cơ bản được pháp luật Việt Nam bảo vệ, cho phép cá nhân tự do định đoạt tài sản, chỉ định người thừa kế, và đặt ra các điều kiện phù hợp. Việc lập di chúc đúng quy định không chỉ đảm bảo ý chí của người lập được thực hiện mà còn giảm thiểu nguy cơ tranh chấp. Để đảm bảo di chúc hợp pháp, cần tuân thủ các quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, Luật Công chứng 20224, và các văn bản hướng dẫn như Thông tư 257/2016/TT-BTC. Nếu bạn cần hỗ trợ soạn thảo, công chứng, hoặc tư vấn về di chúc, hãy liên hệ ACC Cần Thơ để được hướng dẫn chi tiết và chuyên nghiệp.
Để lại một bình luận