Tài sản đảm bảo là tài sản mà cá nhân hoặc tổ chức sử dụng để bảo đảm cho nghĩa vụ tài chính hoặc hợp đồng, nhằm đảm bảo quyền lợi cho bên nhận bảo đảm trong trường hợp bên bảo đảm không thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết. Hãy cùng fv888 tìm hiểu về tài sản đảm bảo gồm những gì qua bài viết bên dưới nhé.

1. Tài sản đảm bảo gồm những gì?
Tại Điều 295 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về tài sản đảm bảo có thể hiểu tài sản bảo đảm có thể được hiểu là tài sản được bên bảo đảm dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ đối với bên nhận bảo đảm thông qua các biện pháp bảo đảm như cầm cố, thế chấp, bảo lãnh, ký cược, ký quỹ, đặt cọc…
Theo quy định tại Điều 8 Nghị định 21/2021/NĐ-CP, tài sản dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ bao gồm:
- Tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai: Trừ trường hợp Bộ luật Dân sự hoặc luật khác liên quan cấm mua bán, cấm chuyển nhượng hoặc cấm chuyển giao quyền sở hữu tại thời điểm xác lập hợp đồng bảo đảm.
- Tài sản bán trong hợp đồng mua bán tài sản có bảo lưu quyền sở hữu.
- Tài sản thuộc đối tượng của nghĩa vụ trong hợp đồng song vụ bị vi phạm đối với biện pháp cầm giữ.
- Tài sản thuộc sở hữu toàn dân trong trường hợp pháp luật liên quan có quy định.
2. Các loại tài sản thường được sử dụng làm tài sản đảm bảo
Tài sản đảm bảo là tài sản mà bên vay (bên bảo đảm) dùng để cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính đối với bên cho vay (bên nhận bảo đảm). Trong thực tế, có nhiều loại tài sản được sử dụng làm tài sản đảm bảo, tùy thuộc vào giá trị, tính thanh khoản và khả năng fv88 nhà cái. Dưới đây là một số loại tài sản thường được sử dụng:
Bất động sản
Nhà ở, căn hộ, biệt thự
Đất đai (đất ở, đất sản xuất, đất nông nghiệp có giấy tờ fv88 nhà cái rõ ràng)
Tài sản gắn liền với đất như nhà xưởng, công trình fv88 vn
- Động sản có giá trị lớn
Ô tô, xe máy
Máy móc, thiết bị sản xuất
Hàng tồn kho (trong một số trường hợp đặc biệt có kiểm soát chặt chẽ)
- Tài sản tài chính
Sổ tiết kiệm
Chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu)
Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có giá trị hoàn lại
Tài khoản tiền gửi ngân hàng
- Quyền tài sản
Quyền sử dụng đất
Quyền phát sinh từ hợp đồng (hợp đồng thuê nhà, hợp đồng mua bán hàng hóa…)
Quyền hưởng lợi từ dự án đầu tư
- Tài sản hình thành trong tương lai
Căn hộ, công trình fv88 vn chưa hoàn thành nhưng đã có hợp đồng góp vốn/mua bán
Sản phẩm nông nghiệp, hàng hóa dự kiến thu hoạch
- Tài sản trí tuệ (ít phổ biến hơn)
Quyền sở hữu trí tuệ như nhãn hiệu, sáng chế, bản quyền… nếu có giá trị kinh tế và được định giá hợp lý
Lưu ý: Việc chấp nhận tài sản đảm bảo còn phụ thuộc vào quy định pháp luật và chính sách của tổ chức tín dụng hoặc bên nhận bảo đảm, trong đó yêu cầu về quyền sở hữu, định giá tài sản và khả năng xử lý khi vi phạm nghĩa vụ là những yếu tố then chốt.
Xem thêm: Thời hạn xử lý tài sản bảo đảm tại đây
3. Quy định pháp luật về tài sản đảm bảo

Pháp luật Việt Nam quy định rõ về quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan trong giao dịch bảo đảm, nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Cụ thể, theo Điều 295 Bộ luật Dân sự 2015:
- Quyền sở hữu tài sản bảo đảm: Tài sản bảo đảm phải thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm, trừ trường hợp cầm giữ tài sản, bảo lưu quyền sở hữu.
- Đánh giá và xử lý tài sản bảo đảm: Quy trình đánh giá, xử lý tài sản bảo đảm được thực hiện theo quy định của pháp luật, nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên.
Xem thêm: Tài sản đảm bảo tiếng anh là gì? tại đây
4. Lưu ý khi sử dụng tài sản làm đảm bảo
Khi sử dụng tài sản làm đảm bảo, cần lưu ý các điểm sau:
- Xác định giá trị tài sản chính xác: Đảm bảo tài sản có giá trị đủ lớn để bảo vệ quyền lợi của bên nhận bảo đảm trong trường hợp không thực hiện nghĩa vụ.
- Quyền sở hữu hợp pháp: Tài sản phải thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bên bảo đảm. Nếu là tài sản của bên thứ ba, cần có sự đồng ý của họ.
- Thỏa thuận chi tiết trong hợp đồng: Cần quy định rõ ràng về tài sản, giá trị và các quyền, nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng để tránh tranh chấp.
- Tuân thủ quy trình xử lý tài sản: Nếu vi phạm nghĩa vụ, cần tuân thủ quy định fv88 nhà cái khi xử lý tài sản để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.
5. Câu hỏi thường gặp
Tài sản bảo đảm có phải là tài sản của bên vay không?
Không nhất thiết. Tài sản bảo đảm có thể là tài sản của bên vay hoặc tài sản của bên thứ ba, nếu có sự đồng ý của bên thứ ba.
Tài sản có thể bị mất giá trị trong quá trình làm tài sản bảo đảm không?
Có, tài sản như máy móc, thiết bị, hay hàng hóa có thể bị mất giá trị theo thời gian. Vì vậy, bên bảo đảm cần theo dõi và duy trì giá trị tài sản trong suốt thời gian hợp đồng.
Tài sản có thể bị thu hồi nếu bên vay không trả nợ đúng hạn không?
Có, trong trường hợp bên vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ, bên nhận bảo đảm có quyền thu hồi và xử lý tài sản bảo đảm theo quy định của pháp luật.
Có thể sử dụng tài sản bảo đảm để thế chấp ở nhiều nơi không?
Không, tài sản bảo đảm không thể thế chấp ở nhiều nơi nếu không có sự đồng ý của các bên liên quan, vì điều này có thể gây ra tranh chấp quyền lợi.
fv888 hy vọng bài viết này đã đem đến cho quý độc giả những thông tin hữu ích về tài sản đảm bảo gồm những gì. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, fv88 tài xỉu có thể liên hệ trực tiếp với fv888 để được giải đáp thêm.
Để lại một bình luận