Thỏa ước fv88 link tập thể tiếng Anh là gì?


Thỏa ước lao động tập thể tiếng anh là cụm từ mà nhiều doanh nhân, chủ doanh nghiệp và người làm nhân sự thường tìm kiếm khi xây dựng quan hệ lao động, đàm phán với công đoàn hoặc chuẩn bị hồ sơ tuân thủ pháp luật. Cùng ACC Cần Thơ tìm hiểu chi tiết và cập nhật nhất nhé!

Thỏa ước fv88 link tập thể tiếng Anh là gì?
Thỏa ước fv88 link tập thể tiếng Anh là gì?

1. Thỏa ước lao động tập thể tiếng Anh là gì?

Tên gọi chính thức và phổ biến nhất của thỏa ước lao động tập thể là Collective Labor Agreement hoặc Collective Bargaining Agreement (thường viết tắt là CBA). Trong đó, Collective Bargaining Agreement là thuật ngữ được sử dụng rộng rãi nhất trong tài liệu pháp lý quốc tế và môi trường fv888 đa quốc gia.

Thuật ngữ này nhấn mạnh quá trình đàm phán tập thể (collective bargaining) giữa đại diện người lao động (thường là công đoàn) và người sử dụng lao động để đạt được thỏa thuận về điều kiện làm việc, tiền lương, phúc lợi và quyền lợi khác. Theo Bộ luật Lao động 2019 (cập nhật đến 2026), thỏa ước lao động tập thể là văn bản pháp lý quan trọng, có giá trị cao hơn nội quy lao động và hợp đồng lao động cá nhân trong một số nội dung.

Việc sử dụng đúng Collective Bargaining Agreement giúp doanh nghiệp Việt Nam dễ dàng trao đổi với đối tác nước ngoài và tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế.

2. Từ vựng chuyên ngành về thỏa ước lao động tập thể

Để giao tiếp hiệu quả với đối tác quốc tế, luật sư hoặc chuyên gia nhân sự nước ngoài, bạn cần nắm vững bộ từ vựng chuyên ngành liên quan đến thỏa ước lao động tập thể. Những thuật ngữ này thường xuất hiện trong hợp đồng, báo cáo và đàm phán lao động.

  • Collective Bargaining Agreement (CBA) – Thỏa ước lao động tập thể: Văn bản thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và đại diện người lao động.
  • Collective Labor Agreement – Thỏa ước lao động tập thể: Tên gọi trang trọng khác, thường dùng trong văn bản pháp lý Việt Nam.
  • Collective Bargaining – Đàm phán tập thể: Quá trình thương lượng giữa hai bên.
  • Trade Union – Công đoàn: Tổ chức đại diện cho người lao động trong đàm phán.
  • Labor Dispute – Tranh chấp lao động: Xung đột phát sinh trong quan hệ lao động.
  • Working Conditions – Điều kiện làm việc: Các quy định về môi trường, thời giờ và an toàn lao động.
  • Grievance Procedure – Thủ tục khiếu nại: Quy trình giải quyết khiếu nại của người lao động.
  • Labor Relations – Quan hệ lao động: Mối quan hệ giữa người sử dụng lao động và người lao động.

Những từ vựng này giúp bạn đọc hiểu nhanh tài liệu tiếng Anh và diễn đạt ý chính xác khi trao đổi. Ví dụ: “We are currently negotiating a new Collective Bargaining Agreement with the trade union” (Chúng tôi đang đàm phán một Thỏa ước lao động tập thể mới với công đoàn).

3. Mẫu câu tiếng Anh thông dụng khi thảo luận về thỏa ước lao động tập thể

Khi làm việc với đối tác, luật sư hoặc chuyên gia nhân sự quốc tế, các mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn giao tiếp lịch sự và chuyên nghiệp.

  • Chào hỏi và giới thiệu: Dear Mr. Smith, I hope this email finds you well. We are preparing to negotiate a new Collective Bargaining Agreement with our labor union and would appreciate your expert advice on international best practices. (Kính gửi ông Smith, hy vọng email này đến với ông trong tình trạng tốt. Chúng tôi đang chuẩn bị đàm phán Thỏa ước lao động tập thể mới với công đoàn và rất mong nhận được tư vấn từ ông về các thực hành tốt nhất quốc tế.)
  • Thảo luận khi thăm công ty: Thank you for visiting our factory today. We would like to discuss the key points to be included in the upcoming Collective Bargaining Agreement to ensure fair working conditions for all employees. (Cảm ơn quý vị đã đến thăm nhà máy hôm nay. Chúng tôi muốn thảo luận về các nội dung chính cần đưa vào Thỏa ước lao động tập thể sắp tới để đảm bảo điều kiện làm việc công bằng cho tất cả người lao động.)
  • Đặt hẹn tư vấn: We would like to schedule a consultation meeting next week to review the draft Collective Bargaining Agreement. Please let us know your availability. (Chúng tôi muốn sắp xếp một cuộc họp tư vấn vào tuần tới để xem xét dự thảo Thỏa ước lao động tập thể. Vui lòng cho biết thời gian phù hợp của quý vị.)
  • Thảo luận thành lập công ty: As we are establishing a new manufacturing company in Vietnam, we want to create a fair Collective Bargaining Agreement from the beginning. Could you advise on the mandatory contents according to Vietnamese labor law? (Khi thành lập công ty sản xuất mới tại Việt Nam, chúng tôi muốn xây dựng một Thỏa ước lao động tập thể công bằng ngay từ đầu. Quý vị có thể tư vấn về các nội dung bắt buộc theo luật lao động Việt Nam không ạ?)

Thỏa ước lao động tập thể tiếng anh với tên gọi chuẩn là Collective Bargaining Agreement (CBA) là kiến thức quan trọng giúp bạn tự tin xây dựng quan hệ lao động và giao tiếp với đối tác quốc tế. Đồng hành cùng ACC Cần Thơ để cập nhật thêm nhiều thông tin khác!


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *