Bạn đang cầm trên tay tờ Giấy khai sinh nhưng băn khoăn không biết dãy số dài ở mục "Số" hay "Quyền số" có ý nghĩa gì? Nội dung thông tin số và quyển số trên giấy khai sinh có ý nghĩa như thế nào?. Bài viết dưới đây của ACC Cần Thơ sẽ giúp bạn giải mã chi tiết và cập nhật quy định pháp lý mới nhất.

1. Thông tin số trên giấy khai sinh là gì?
Thông tin số trên giấy khai sinh chính là Số định danh cá nhân, một mã số duy nhất gồm 12 chữ số được cấp cho mỗi công dân Việt Nam ngay từ khi đăng ký khai sinh.
Theo Luật Hộ tịch 2014 và Nghị định 123/2015/NĐ-CP, số định danh này được ghi trực tiếp trên giấy khai sinh mẫu mới, đảm bảo tính duy nhất và kết nối với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư.
Cấu trúc của dãy số bao gồm: mã thế kỷ sinh (2 chữ số đầu), mã giới tính (chữ số thứ 3: lẻ cho nam, chẵn cho nữ), mã tỉnh/thành phố đăng ký sinh (2 chữ số tiếp theo), và dãy số ngẫu nhiên (7 chữ số cuối) để tránh trùng lặp. Số định danh này không chỉ dùng để xác thực danh tính mà còn tích hợp vào thẻ Căn cước công dân gắn chip theo Luật Căn cước năm 2023, giúp công dân dễ dàng thực hiện thủ tục trực tuyến mà không cần giấy tờ vật lý.
2. Quyền số trên giấy khai sinh có ý nghĩa gì?

Quyền số trên giấy khai sinh (hay còn gọi là số quyển sổ hộ tịch) là mã số thứ tự dùng để quản lý hồ sơ lưu trữ tại cơ quan đăng ký hộ tịch, khác biệt hoàn toàn với Số định danh cá nhân. Theo Thông tư 04/2020/TT-BTP, quyền số giúp phân loại và tra cứu hồ sơ gốc trong sổ hộ tịch, thường có định dạng như "01/TP/…" chỉ quyển số và địa phương.
Vai trò chính của quyền số là hỗ trợ trích lục giấy khai sinh sau này, đặc biệt khi cần xác minh thông tin từ hồ sơ lưu trữ truyền thống tại UBND cấp xã/phường. Nó không phải là mã định danh cá nhân cố định mà chỉ dùng nội bộ để quản lý, theo quy định tại Luật Hộ tịch 2014 và Nghị định 123/2015/NĐ-CP, giúp tránh nhầm lẫn trong hệ thống lưu trữ địa phương.
3. Cách tra cứu thông tin số trên giấy khai sinh nhanh nhất

Việc tra cứu thông tin số và quyển số trên giấy khai sinh ngày càng dễ dàng nhờ số hóa hành chính. Dưới đây là các cách nhanh chóng và chính xác nhất:
- Kiểm tra trực tiếp trên bản chính Giấy khai sinh (mẫu mới): Số định danh nằm ở phần "Số định danh cá nhân", quyền số ở phần "Số quyển sổ hộ tịch". Nếu giấy cũ, đối chiếu với bản trích lục mới theo Thông tư 04/2020/TT-BTP.
- Tra cứu qua Cổng dịch vụ công quản lý cư trú: Truy cập dichvucong.gov.vn, đăng nhập bằng tài khoản định danh điện tử (theo Nghị định 59/2022/NĐ-CP), nhập họ tên và ngày sinh để lấy số định danh ngay lập tức.
- Tra cứu trên ứng dụng VNeID (Mức độ 2): Sau khi kích hoạt tài khoản định danh, quét mã QR hoặc tìm kiếm hồ sơ hộ tịch để xem đầy đủ thông tin số và quyền số, tích hợp với Luật Căn cước 2024.
>>Xem thêm tại đây Thủ tục xin cấp lại giấy khai sinh cho con đơn giản
4. So sánh Thông tin số và Quyền số trên Giấy khai sinh

Để dễ hình dung sự khác biệt giữa thông tin số (Số định danh) và Quyền số, dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
|
Đặc điểm |
Thông tin số (Số định danh) |
Quyền số |
|
Bản chất |
Là mã số định danh cá nhân duy nhất. |
Là số thứ tự trong sổ đăng ký hộ tịch. |
|
Số lượng ký tự |
12 chữ số. |
Theo định dạng của cơ quan đăng ký (VD: 01/TP/…). |
|
Mục đích |
Kết nối dữ liệu quốc gia, làm CCCD. |
Dùng để tra cứu, trích lục sổ gốc tại UBND. |
|
Tính thay đổi |
Cố định suốt đời. |
Thay đổi tùy theo quyển sổ lưu trữ tại địa phương. |
Bảng này dựa trên quy định tại Luật Hộ tịch 2014 và Thông tư 04/2020/TT-BTP, giúp bạn dễ dàng phân biệt khi thực hiện thủ tục.
5. Những lưu ý pháp lý quan trọng về số định danh năm 2026
Từ năm 2026, theo Luật Căn cước có hiệu lực từ 01/07/2024 và các thông tư hướng dẫn, giấy khai sinh sẽ được tích hợp hoàn toàn vào thẻ CCCD gắn chip và ứng dụng VNeID.
Số định danh cá nhân trên giấy khai sinh trở thành căn cứ gốc để xác lập danh tính điện tử, theo Nghị định 59/2022/NĐ-CP về xác thực điện tử. Nếu giấy khai sinh cũ thiếu số định danh, bạn phải bổ sung qua thủ tục đính chính tại UBND cấp xã, tránh ảnh hưởng đến các giao dịch trực tuyến như đăng ký fv888 hoặc y tế.
Thông tư 04/2020/TT-BTP quy định chi tiết về ghi chép sổ hộ tịch, nhấn mạnh quyền số chỉ dùng nội bộ và không thay thế số định danh. Hãy kiểm tra giấy khai sinh định kỳ để đảm bảo tính pháp lý, đặc biệt khi di chuyển hộ khẩu.
7. Câu hỏi thường gặp
Trẻ em mới sinh có số định danh ngay không?
Có, ngay khi làm thủ tục khai sinh, trẻ sẽ được cấp số định danh cá nhân 12 số in trực tiếp trên giấy khai sinh, theo Luật Hộ tịch 2014 và Nghị định 123/2015/NĐ-CP.
Quên quyền số trên giấy khai sinh có sao không?
Không quá lo lắng, bạn có thể dựa vào số định danh cá nhân để cán bộ tư pháp tra cứu lại trên Cơ sở dữ liệu quốc gia, theo Thông tư 04/2020/TT-BTP.
Số định danh trên giấy khai sinh có thay đổi khi đổi hộ khẩu không?
Không. Số định danh cá nhân là duy nhất và không thay đổi dù bạn thay đổi nơi thường trú, theo quy định tại Nghị định 59/2022/NĐ-CP.
Làm thế nào để tra cứu số và quyển số nếu mất giấy khai sinh?
Bạn có thể liên hệ cơ quan hộ tịch nơi đăng ký khai sinh để tra cứu. Cần cung cấp thông tin như họ tên, ngày tháng năm sinh, và tên cha mẹ để cơ quan chức năng tìm kiếm trong hệ thống. Theo Nghị định 123/2015/NĐ-CP, thời gian tra cứu thường từ 1-3 ngày làm việc, tùy thuộc vào địa phương. Lưu ý: Sử dụng cổng dịch vụ công để tra cứu trực tuyến nếu khả dụng.
Thông tin số và quyển số có cần thiết khi làm căn cước công dân không?
Có, thông tin số và quyển số là bắt buộc khi làm căn cước công dân, vì chúng giúp cơ quan công an xác minh danh tính qua hồ sơ gốc. Nếu không có thông tin này, bạn cần tra cứu trước tại cơ quan hộ tịch để đảm bảo hồ sơ được xử lý nhanh chóng, theo Luật Căn cước 2024.
Thông tin số và quyển số trên giấy khai sinh là yếu tố then chốt trong việc quản lý danh tính và thực hiện các thủ tục hành chính tại Việt Nam. Việc hiểu rõ ý nghĩa, cách tra cứu và sử dụng đúng các thông tin này không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo quyền lợi pháp lý của mình. Nếu bạn gặp khó khăn trong việc tra cứu hoặc cần hỗ trợ về các thủ tục liên quan, hãy liên hệ ACC Cần Thơ để được tư vấn chi tiết và chuyên nghiệp.
Để lại một bình luận