Quy định diện và hàng thừa kế theo pháp luật hiện hành


Việc phân chia di sản thừa kế luôn là vấn đề nhạy cảm và dễ dẫn đến tranh chấp nếu không được thực hiện đúng quy định pháp luật. Để tránh những mâu thuẫn không đáng có, việc hiểu rõ “diện và hàng thừa kế theo pháp luật hiện hành” là điều vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các quy định về diện và hàng thừa kế, giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về vấn đề này. Hãy cùng tìm hiểu về diện và hàng thừa kế theo pháp luật hiện hành qua bài viết bên dưới nhé!

Quy định diện và hàng thừa kế theo pháp luật hiện hành
Quy định diện và hàng thừa kế theo pháp luật hiện hành

1. Thừa kế theo pháp luật là gì?

Thừa kế theo pháp luật được áp dụng trong các trường hợp sau:

  • Người để lại di sản không có di chúc.
  • Di chúc không hợp pháp.
  • Người thừa kế được chỉ định trong di chúc đã chết, bị truất quyền hoặc từ chối nhận di sản.
  • Di sản không được định đoạt trong di chúc.

Theo Điều 649 Bộ luật Dân sự năm 2015, thừa kế theo pháp luật được thực hiện dựa trên quan hệ huyết thống, hôn nhân và nuôi dưỡng. Những người có quyền hưởng thừa kế sẽ được phân chia theo thứ tự hàng thừa kế.

Mời quý độc giả xem thêm thông tin về Mẫu tờ khai quan hệ thừa kế theo pháp luật qua bài viết sau đây.

2. Quy định diện và hàng thừa kế theo pháp luật hiện hành

2.1. Quy định về diện thừa kế

Diện thừa kế đề cập đến nhóm người có quyền hưởng di sản của người để lại tài sản. Những người thuộc diện thừa kế bao gồm:

  • Người thừa kế được chỉ định trong di chúc (nếu có).
  • Người thừa kế theo pháp luật khi không có di chúc hoặc di chúc không hợp pháp.

Người thuộc diện thừa kế bao gồm:

  • Vợ, chồng của người để lại di sản.
  • Con đẻ, con nuôi hợp pháp.
  • Cha mẹ đẻ, cha mẹ nuôi hợp pháp.
  • Các hàng thừa kế tiếp theo (anh chị em ruột, ông bà nội ngoại, cô dì chú bác, cháu…).

2.2. Quy định về hàng thừa kế theo pháp luật hiện hành

Theo Điều 651 Bộ luật Dân sự năm 2015, hàng thừa kế được chia thành ba thứ tự như sau:

Hàng thừa kế thứ nhất

Những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất gồm:

  • Vợ, chồng của người để lại di sản.
  • Cha mẹ đẻ, cha mẹ nuôi hợp pháp.
  • Con đẻ, con nuôi hợp pháp.

Ví dụ: Ông A qua đời, để lại di sản 1 tỷ đồng. Hàng thừa kế thứ nhất của ông A gồm: vợ, hai con và cha mẹ đẻ (nếu còn sống). Di sản sẽ được chia đều cho những người này.

Hàng thừa kế thứ hai

Nếu không còn ai thuộc hàng thừa kế thứ nhất, di sản sẽ được chia cho hàng thừa kế thứ hai, gồm:

  • Ông bà nội, ông bà ngoại.
  • Anh chị em ruột của người để lại di sản.
  • Cháu ruột (trường hợp cha/mẹ của cháu đã qua đời).

Ví dụ: Ông A qua đời, không có vợ, con, cha mẹ. Di sản của ông sẽ được chia đều cho anh chị em ruột và ông bà (nếu còn sống).

Hàng thừa kế thứ ba

Nếu không còn ai ở hàng thừa kế thứ hai, di sản sẽ được chia cho những người thuộc hàng thừa kế thứ ba, gồm:

  • Cụ nội, cụ ngoại.
  • Cô, dì, chú, bác ruột.
  • Cháu ruột gọi người để lại di sản là cô, dì, chú, bác.

3. Quy định về phân chia di sản thừa kế

Nguyên tắc chia thừa kế

Theo pháp luật, di sản được chia đều cho những người cùng hàng thừa kế, không phân biệt giới tính, tuổi tác hay mối quan hệ. Trường hợp người thừa kế chết trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản, quyền thừa kế thế vị sẽ được áp dụng (Điều 652 Bộ luật Dân sự năm 2015).

Ví dụ: Ông B để lại di sản cho hai con A và C. Nếu con A đã chết nhưng có hai con, hai cháu của A sẽ được hưởng phần di sản mà A đáng lẽ được hưởng.

Thừa kế tài sản chung

Trong trường hợp di sản là tài sản chung (ví dụ: tài sản chung của vợ chồng), trước khi chia thừa kế, phần tài sản của người còn sống sẽ được tách riêng.

4. Các trường hợp đặc biệt về diện và hàng thừa kế

Các trường hợp đặc biệt về diện và hàng thừa kế
Các trường hợp đặc biệt về diện và hàng thừa kế

Người bị truất quyền thừa kế

Theo Điều 621 Bộ luật Dân sự năm 2015, người bị truất quyền thừa kế sẽ không được hưởng di sản, bao gồm:

  • Người phạm tội nghiêm trọng đối với người để lại di sản.
  • Người có hành vi lừa dối, ép buộc người để lại di sản lập di chúc.

Người từ chối nhận thừa kế

Theo Điều 620 Bộ luật Dân sự năm 2015, người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản. Việc từ chối phải được lập thành văn bản và nộp tại cơ quan công chứng.

Thừa kế thế vị

Thừa kế thế vị xảy ra khi người thừa kế chết trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản. Trong trường hợp này, con của người thừa kế sẽ được hưởng phần tài sản mà cha/mẹ đáng lẽ được nhận.

Việc hiểu rõ diện và hàng thừa kế theo pháp luật hiện hành giúp đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan và giảm thiểu rủi ro tranh chấp. Nếu bạn đang trong quá trình phân chia tài sản thừa kế, hãy nắm vững các quy định pháp luật và tham khảo ý kiến từ chuyên gia fv88 nhà cái hoặc fv88 link để đảm bảo mọi thủ tục diễn ra thuận lợi và đúng quy định.

Mời quý độc giả xem thêm thông tin về Tài sản nhận thừa kế có phải đóng thuế không? bài viết sau đây.

5. Câu hỏi thường gặp

Hàng thừa kế thứ hai có được hưởng tài sản nếu hàng thứ nhất còn sống không?

Không. Hàng thừa kế thứ hai chỉ được hưởng tài sản nếu không còn ai ở hàng thừa kế thứ nhất.

Con riêng có được hưởng di sản không?

Có. Con riêng hợp pháp cũng thuộc hàng thừa kế thứ nhất và có quyền hưởng di sản như con chung.

Tài sản chưa có sổ đỏ có được thừa kế không?

Có. Người thừa kế có thể làm thủ tục cấp sổ đỏ sau khi hoàn tất việc khai nhận di sản thừa kế.

Trên đây là toàn bộ nội dung liên quan đến diện và hàng thừa kế theo pháp luật hiện hành. Nếu cần thêm thông tin, quý fv88 tài xỉu hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ nhanh nhất.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *