Tài sản đứng tên riêng trong thời kỳ hôn nhân


Trong hôn nhân, vấn đề tài sản luôn là một trong những vấn đề quan trọng và nhạy cảm, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và nghĩa vụ của mỗi cá nhân. Một trong những câu hỏi thường xuyên được đặt ra là về việc sở hữu tài sản trong thời kỳ hôn nhân, đặc biệt là khi tài sản đứng tên riêng của một bên. Vậy tài sản đứng tên riêng trong thời kỳ hôn nhân là gì? Hãy cùng tìm hiểu về tài sản đứng tên riêng trong thời kỳ hôn nhân qua bài viết bên dưới nhé!

Tài sản đứng tên riêng trong thời kỳ hôn nhân
Tài sản đứng tên riêng trong thời kỳ hôn nhân

1. Tài sản đứng tên riêng trong thời kỳ hôn nhân là gì? 

Tài sản đứng tên riêng trong thời kỳ hôn nhân là tài sản được đăng ký dưới tên của một người vợ hoặc chồng trong khi quan hệ hôn nhân vẫn đang tồn tại. Tuy nhiên, việc tài sản đứng tên riêng không đồng nghĩa tuyệt đối với việc tài sản đó là tài sản riêng. Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, để xác định tài sản là riêng hay chung, cần căn cứ vào nguồn gốc hình thành tài sản.

Nếu tài sản được hình thành từ thu nhập hợp pháp của vợ hoặc chồng trong thời kỳ hôn nhân (như tiền lương, lợi tức từ fv888…), thì dù đứng tên riêng một người, tài sản đó vẫn được coi là tài sản chung, trừ khi có thỏa thuận khác. Ngược lại, nếu tài sản có trước hôn nhân, được tặng cho riêng, thừa kế riêng, hoặc được xác lập thông qua thỏa thuận là tài sản riêng, thì sẽ thuộc sở hữu riêng của người đứng tên. Do đó, tên người sở hữu ghi trên giấy tờ chỉ là một căn cứ tham khảo, không có giá trị quyết định trong việc xác định tính chất tài sản là chung hay riêng trong hôn nhân.

Xem thêm Tài sản bố mẹ cho sau khi fv88 đá gà trực tiếp là tài sản chung hay riêng? tại đây 

2. Tài sản chung của vợ chồng nhưng do một bên vợ hoặc chồng đứng tên được quy định như thế nào? 

Theo quy định tại Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 về tài sản riêng của vợ, chồng có thể chia thành hai trường hợp khi có tranh chấp như sau:

  • Trường hợp 1: Nếu người đứng tên tài sản chứng minh được đó là tài sản riêng của mình thì tài sản đó là tài sản riêng của người đứng tên.
  • Trường hợp 2: Nếu người đứng tên không chứng minh được đó là tài sản riêng của mình thì tài sản đó là tài sản chung của vợ chồng.

3. Quy định về tài sản riêng của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân 

Quy định về tài sản riêng của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân
Quy định về tài sản riêng của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân

Tài sản riêng của vợ, chồng được quy định tại Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 như sau:

  • Tài sản riêng của vợ, chồng gồm tài sản mà mỗi người có trước khi fv88 đá gà trực tiếp; tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân; tài sản được chia riêng cho vợ, chồng theo quy định tại các điều 38, 39 và 40 của Luật này; tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của vợ, chồng và tài sản khác mà theo quy định của pháp luật thuộc sở hữu riêng của vợ, chồng.
  • Tài sản được hình thành từ tài sản riêng của vợ, chồng cũng là tài sản riêng của vợ, chồng. Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân được thực hiện theo quy định tại khoản 1 Điều 33 và khoản 1 Điều 40 của Luật này.

4. Nguyên tắc chia tài sản khi ly hôn 

Việc phân chia tài sản khi ly hôn được quy định tại Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 theo 3 nguyên tắc như sau:

  • Nguyên tắc chia đôi;
  • Nguyên tắc phân chia tài sản chung bằng hiện vật;
  • Nguyên tắc tài sản riêng của ai thuộc sở hữu của người đó.

Xem thêm Chia tài sản khi hủy fv88 đá gà trực tiếp trái pháp luật như thế nào? tại đây 

5. Câu hỏi thường gặp 

Tài sản riêng trước thời kỳ hôn nhân có chia không?

Không vì tài sản trước hôn nhân là tài sản riêng của vợ chồng nên khi ly hôn thì vẫn thuộc quyền sở hữu riêng của người đó, không phải chia. 

Tại sao cần phân biệt tài sản riêng và tài sản chung? 

  • Khi chia tài sản: Khi ly hôn hoặc chia tài sản, việc phân biệt rõ ràng giữa tài sản riêng và tài sản chung sẽ giúp đảm bảo quyền lợi của từng người.
  • Trong trường hợp một trong hai người mất: Tài sản riêng sẽ được thừa kế theo quy định của pháp luật, còn tài sản chung sẽ được chia theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật.

Khi nào tài sản đứng tên riêng được coi là tài sản riêng? 

  • Tài sản có trước khi fv88 đá gà trực tiếp: Bất động sản, tiền bạc, vàng,… mà vợ hoặc chồng đã có trước khi fv88 đá gà trực tiếp.
  • Tài sản được thừa kế, tặng cho: Tài sản được thừa kế từ người khác hoặc được tặng riêng cho một người trong thời kỳ hôn nhân.
  • Tài sản được chia riêng: Tài sản được chia riêng cho vợ hoặc chồng theo phán quyết của tòa án hoặc thỏa thuận giữa hai bên.
  • Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của cá nhân: Ví dụ: quần áo, đồ dùng cá nhân,…

Trên đây là toàn bộ nội dung liên quan đến tài sản đứng tên riêng trong thời kỳ hôn nhân. Nếu cần thêm thông tin, quý fv88 tài xỉu hãy liên hệ ngay để được hỗ trợ nhanh nhất.


    HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN TƯ VẤN

    Để lại một bình luận

    Email và số điện thoại của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *