Thẩm quyền đăng ký thường trú cho công dân thuộc về cơ quan công an cấp xã, phường hoặc thị trấn nơi người dân dự kiến cư trú. Đây là đơn vị trực tiếp tiếp nhận, xử lý hồ sơ và cập nhật thông tin thường trú vào cơ sở dữ liệu cư trú. Cụ thể ra sao, fv888 xin mời bạn đọc theo dõi bài viết thẩm quyền đăng ký thường trú cho công dân dưới đây.

1. fv88 link là gì?
fv88 link là việc công dân sinh sống ổn định, lâu dài tại một địa điểm nhất định và được cơ quan nhà nước có thẩm quyền đăng ký theo quy định của pháp luật về cư trú. Đây là hình thức cư trú mang tính chất chính thức và bền vững, thể hiện mối liên hệ lâu dài giữa cá nhân với một đơn vị hành chính cụ thể. Theo khoản 8 Điều 2 Luật Cư trú, nơi thường trú là nơi công dân sinh sống ổn định, lâu dài và đã được đăng ký thường trú;
Thông tin này được cập nhật vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cơ sở dữ liệu về cư trú. Việc đăng ký thường trú không chỉ xác lập địa chỉ cư trú hợp pháp của công dân mà còn là căn cứ để thực hiện nhiều quyền và nghĩa vụ quan trọng như đăng ký hộ tịch, cấp căn cước công dân, tham gia bầu cử, hưởng các chính sách an sinh xã hội, học tập, fv88 link và thực hiện các thủ tục hành chính khác. Như vậy, thường trú không đơn thuần là việc sinh sống lâu dài tại một nơi mà còn phải được cơ quan có thẩm quyền ghi nhận theo đúng trình tự, thủ tục luật định, qua đó bảo đảm quyền lợi của công dân và phục vụ công tác quản lý dân cư của Nhà nước.
Xem thêm Hướng dẫn đăng ký thường trú trên VNeID nhanh chóng tại đây
2. Điều kiện để đăng ký thường trú
Để thực hiện đăng ký thường trú, công dân cần đáp ứng các điều kiện quy định tại Điều 20 Luật Cư trú 2020 như sau:
- Chỗ ở hợp pháp: Công dân có quyền sở hữu chỗ ở hợp pháp có thể đăng ký thường trú tại địa điểm đó.
- Đăng ký tại chỗ ở không thuộc quyền sở hữu: Công dân được phép đăng ký thường trú tại chỗ ở hợp pháp không thuộc quyền sở hữu của mình khi có sự đồng ý của chủ hộ và chủ sở hữu trong các trường hợp sau:
- Vợ về sống với chồng; chồng về sống với vợ; con về ở với cha, mẹ; cha, mẹ về ở với con.
- Người cao tuổi về sống với anh chị em ruột, hoặc người khuyết tật nặng về sống với người thân.
- Người chưa thành niên được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý, hoặc không còn cha, mẹ, về ở với ông bà hoặc người giám hộ.
- Đăng ký tại chỗ ở thuê, mượn hoặc ở nhờ: Công dân có thể đăng ký thường trú tại chỗ ở hợp pháp do thuê, mượn hoặc ở nhờ nếu đáp ứng các điều kiện:
- Có sự đồng ý của chủ sở hữu và chủ hộ nếu đăng ký vào cùng hộ gia đình.
- Đảm bảo diện tích nhà ở tối thiểu theo quy định, không thấp hơn 8 m² sàn/người.
- Đăng ký tại cơ sở tín ngưỡng, tôn giáo: Công dân có thể đăng ký thường trú tại các cơ sở này trong các trường hợp như:
- Người hoạt động tôn giáo được bổ nhiệm hoặc thuyên chuyển.
- Người đại diện cơ sở tín ngưỡng.
- Những người được phép quản lý hoạt động tín ngưỡng.
- Trẻ em và người khuyết tật nặng được đồng ý đăng ký.
- Đăng ký tại cơ sở trợ giúp xã hội: Người được chăm sóc, nuôi dưỡng có thể đăng ký thường trú tại cơ sở trợ giúp xã hội khi có sự đồng ý từ người đứng đầu cơ sở đó, hoặc vào hộ gia đình nhận chăm sóc với sự đồng ý của chủ hộ.
- Đăng ký trên phương tiện lưu động: Người sống hoặc làm nghề lưu động có thể đăng ký thường trú tại phương tiện nếu:
- Là chủ phương tiện hoặc được chủ đồng ý.
- Phương tiện đã được đăng ký, hoặc có xác nhận từ UBND cấp xã về việc sử dụng phương tiện làm nơi ở.
- Đăng ký của người chưa thành niên: Cần có sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ, trừ khi nơi cư trú do Tòa án quyết định.
- Hạn chế đăng ký tại một số chỗ ở: Công dân không được đăng ký thường trú mới tại các địa điểm quy định tại Điều 23, ngoại trừ trường hợp vợ về ở với chồng, hoặc cha mẹ về ở với con.

3. Thẩm quyền đăng ký thường trú cho công dân
Vào ngày 09/09/2014, Bộ trưởng Bộ Công an đã ban hành Thông tư 35/2014/TT-BCA, nhằm hướng dẫn thực hiện Luật Cư trú và Nghị định 31/2014/NĐ-CP. Thông tư này đề cập đến nhiều nội dung quan trọng, trong đó có quy định về thẩm quyền đăng ký thường trú cho công dân.
Theo Điều 9 của Thông tư 35/2014/TT-BCA, thẩm quyền đăng ký thường trú được quy định cụ thể như sau:
- Công an quận, huyện, thị xã:
Các đơn vị này thuộc thành phố trực thuộc Trung ương có trách nhiệm đăng ký thường trú cho công dân tại quận, huyện và thị xã tương ứng.
- Công an xã, thị trấn:
Các công an xã và thị trấn thuộc huyện của tỉnh có thẩm quyền đăng ký thường trú tại các xã và thị trấn trong huyện đó.
Bên cạnh đó, Công an thị xã và thành phố thuộc tỉnh cũng có thẩm quyền đăng ký thường trú tại địa bàn thị xã và thành phố của tỉnh.
Thông tư 35/2014/TT-BCA cung cấp cơ sở fv88 nhà cái rõ ràng về thẩm quyền đăng ký thường trú, hỗ trợ công dân thực hiện các thủ tục cư trú một cách hợp pháp và thuận tiện. Để tìm hiểu chi tiết hơn về các quy định này, bạn có thể tham khảo trực tiếp tại Thông tư 35/2014/TT-BCA.
Xem thêm Giấy tờ chứng minh chỗ ở hợp pháp để đăng ký thường trú tại đây.
4. Câu hỏi thường gặp
Thẩm quyền đăng ký thường trú cho công dân được quy định ở đâu?
Thẩm quyền đăng ký thường trú cho công dân được quy định tại Thông tư 35/2014/TT-BCA, ban hành ngày 09/09/2014.
Ai có thẩm quyền đăng ký thường trú tại các quận, huyện, thị xã thuộc thành phố trực thuộc Trung ương?
Công an quận, huyện, thị xã thuộc thành phố trực thuộc Trung ương có thẩm quyền đăng ký thường trú cho công dân tại các địa bàn tương ứng.
Ai có thẩm quyền đăng ký thường trú tại các xã, thị trấn thuộc huyện tỉnh?
Công an xã, thị trấn thuộc huyện của tỉnh có thẩm quyền đăng ký thường trú tại các xã và thị trấn thuộc huyện đó. Ngoài ra, Công an thị xã và thành phố thuộc tỉnh cũng có thẩm quyền đăng ký thường trú tại địa bàn của mình.
Tại sao việc biết thẩm quyền đăng ký thường trú lại quan trọng?
Việc hiểu rõ thẩm quyền đăng ký thường trú giúp công dân thực hiện đúng các thủ tục hành chính liên quan đến cư trú, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của mình theo quy định của pháp luật.
Trên đây là toàn bộ nội dung liên quan đến thẩm quyền đăng ký thường trú cho công dân. Nếu cần thêm thông tin, quý fv88 tài xỉu hãy liên hệ ngay fv888 để được hỗ trợ nhanh nhất.
Để lại một bình luận